Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 343.514 | 93.030 | 436.544 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 360.225 | 125.633 | 485.858 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 360.225 | 125.633 | 485.858 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 343.514 | 93.030 | 436.544 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 360.225 | 125.633 | 485.858 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 360.225 | 125.633 | 485.858 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 0 |
| 360.225 |
| 125.633 |
| 485.858 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 256.243 | 5.268 | 261.511 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 256.243 | 5.268 | 261.511 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 256.243 | 5.268 | 261.511 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 263.670 | 20.046 | 283.716 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 263.670 | 20.046 | 283.716 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 263.670 | 20.046 | 283.716 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 289.665 | 93.030 | 382.695 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 289.665 | 93.030 | 382.695 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 289.665 | 93.030 | 382.695 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 302.663 | 125.633 | 428.296 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 302.663 | 125.633 | 428.296 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 302.663 | 125.633 | 428.296 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 265.527 | 5.057 | 270.584 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 265.527 | 5.057 | 270.584 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 265.527 | 5.057 | 270.584 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 272.954 | 19.834 | 292.788 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 272.954 | 19.834 | 292.788 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 272.954 | 19.834 | 292.788 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 300.806 | 92.818 | 393.624 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 300.806 | 92.818 | 393.624 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 300.806 | 92.818 | 393.624 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 313.804 | 125.421 | 439.225 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 313.804 | 125.421 | 439.225 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 313.804 | 125.421 | 439.225 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 256.243 | 5.057 | 261.300 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 256.243 | 5.057 | 261.300 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 256.243 | 5.057 | 261.300 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 263.670 | 19.834 | 283.504 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 263.670 | 19.834 | 283.504 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 263.670 | 19.834 | 283.504 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 289.665 | 92.818 | 382.483 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 289.665 | 92.818 | 382.483 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 289.665 | 92.818 | 382.483 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 304.520 | 125.421 | 429.941 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 304.520 | 125.421 | 429.941 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 304.520 | 125.421 | 429.941 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 247.465 | 0 | 247.465 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 247.465 | 0 | 247.465 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 247.465 | 0 | 247.465 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 247.465 | 0 | 247.465 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 247.465 | 0 | 247.465 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 255.138 | 14.751 | 269.889 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 255.138 | 14.751 | 269.889 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 255.138 | 14.751 | 269.889 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 255.138 | 14.751 | 269.889 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 255.138 | 14.751 | 269.889 |
| m3 |
| 0 |
| 360.225 |
| 125.633 |
| 485.858 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 256.243 | 5.268 | 261.511 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 256.243 | 5.268 | 261.511 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 256.243 | 5.268 | 261.511 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 263.670 | 20.046 | 283.716 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 263.670 | 20.046 | 283.716 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 263.670 | 20.046 | 283.716 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 289.665 | 93.030 | 382.695 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 289.665 | 93.030 | 382.695 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 289.665 | 93.030 | 382.695 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 302.663 | 125.633 | 428.296 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 302.663 | 125.633 | 428.296 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 302.663 | 125.633 | 428.296 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 265.527 | 5.057 | 270.584 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 265.527 | 5.057 | 270.584 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 265.527 | 5.057 | 270.584 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 272.954 | 19.834 | 292.788 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 272.954 | 19.834 | 292.788 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 272.954 | 19.834 | 292.788 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 300.806 | 92.818 | 393.624 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 300.806 | 92.818 | 393.624 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 300.806 | 92.818 | 393.624 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 313.804 | 125.421 | 439.225 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 313.804 | 125.421 | 439.225 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 313.804 | 125.421 | 439.225 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 256.243 | 5.057 | 261.300 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 256.243 | 5.057 | 261.300 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 256.243 | 5.057 | 261.300 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 263.670 | 19.834 | 283.504 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 263.670 | 19.834 | 283.504 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 263.670 | 19.834 | 283.504 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 289.665 | 92.818 | 382.483 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 289.665 | 92.818 | 382.483 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 289.665 | 92.818 | 382.483 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 304.520 | 125.421 | 429.941 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 304.520 | 125.421 | 429.941 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 304.520 | 125.421 | 429.941 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 247.465 | 0 | 247.465 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 247.465 | 0 | 247.465 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 247.465 | 0 | 247.465 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 247.465 | 0 | 247.465 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 247.465 | 0 | 247.465 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 255.138 | 14.751 | 269.889 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 255.138 | 14.751 | 269.889 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 255.138 | 14.751 | 269.889 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 255.138 | 14.751 | 269.889 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 255.138 | 14.751 | 269.889 |