Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 253.220 | 0 | 253.220 | |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.504 | 253.220 | 0 | 957.724 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 253.220 | 0 | 253.220 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 253.220 | 0 | 253.220 | |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.504 | 253.220 | 0 | 957.724 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 253.220 | 0 | 253.220 | |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 713.796 |
| 253.220 |
| 0 |
| 967.016 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 253.220 | 0 | 253.220 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 722.935 | 253.220 | 0 | 976.155 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 253.220 | 0 | 253.220 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 253.220 | 0 | 253.220 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 260.893 | 14.751 | 275.644 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.504 | 260.893 | 14.751 | 980.148 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 260.893 | 14.751 | 275.644 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 713.796 | 260.893 | 14.751 | 989.440 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 260.893 | 14.751 | 275.644 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 722.935 | 260.893 | 14.751 | 998.579 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 260.893 | 14.751 | 275.644 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 260.893 | 14.751 | 275.644 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 285.831 | 87.735 | 373.566 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.504 | 285.831 | 87.735 | 1.078.070 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 285.831 | 87.735 | 373.566 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 713.796 | 285.831 | 87.735 | 1.087.362 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 285.831 | 87.735 | 373.566 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 722.935 | 285.831 | 87.735 | 1.096.501 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 285.831 | 87.735 | 373.566 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 285.831 | 87.735 | 373.566 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.504 | 299.259 | 120.339 | 1.124.102 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 299.259 | 120.339 | 419.598 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 713.796 | 299.259 | 120.339 | 1.133.394 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 299.259 | 120.339 | 419.598 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 722.935 | 299.259 | 120.339 | 1.142.533 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 299.259 | 120.339 | 419.598 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 299.259 | 120.339 | 419.598 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 299.259 | 120.339 | 419.598 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 283.913 | 0 | 283.913 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.023 | 283.913 | 0 | 1.130.936 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 283.913 | 0 | 283.913 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.893 | 283.913 | 0 | 1.148.806 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 283.913 | 0 | 283.913 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 882.467 | 283.913 | 0 | 1.166.380 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 283.913 | 0 | 283.913 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 283.913 | 0 | 283.913 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 291.586 | 14.751 | 306.337 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.023 | 291.586 | 14.751 | 1.153.360 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 291.586 | 14.751 | 306.337 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.893 | 291.586 | 14.751 | 1.171.230 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 291.586 | 14.751 | 306.337 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 882.467 | 291.586 | 14.751 | 1.188.804 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 291.586 | 14.751 | 306.337 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 291.586 | 14.751 | 306.337 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 320.361 | 87.735 | 408.096 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.023 | 320.361 | 87.735 | 1.255.119 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 713.796 |
| 253.220 |
| 0 |
| 967.016 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 253.220 | 0 | 253.220 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 722.935 | 253.220 | 0 | 976.155 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 253.220 | 0 | 253.220 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 253.220 | 0 | 253.220 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 260.893 | 14.751 | 275.644 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.504 | 260.893 | 14.751 | 980.148 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 260.893 | 14.751 | 275.644 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 713.796 | 260.893 | 14.751 | 989.440 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 260.893 | 14.751 | 275.644 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 722.935 | 260.893 | 14.751 | 998.579 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 260.893 | 14.751 | 275.644 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 260.893 | 14.751 | 275.644 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 285.831 | 87.735 | 373.566 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.504 | 285.831 | 87.735 | 1.078.070 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 285.831 | 87.735 | 373.566 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 713.796 | 285.831 | 87.735 | 1.087.362 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 285.831 | 87.735 | 373.566 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 722.935 | 285.831 | 87.735 | 1.096.501 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 285.831 | 87.735 | 373.566 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 285.831 | 87.735 | 373.566 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.504 | 299.259 | 120.339 | 1.124.102 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 299.259 | 120.339 | 419.598 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 713.796 | 299.259 | 120.339 | 1.133.394 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 299.259 | 120.339 | 419.598 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x190x190mm, chiều dày 19cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 722.935 | 299.259 | 120.339 | 1.142.533 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 299.259 | 120.339 | 419.598 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 299.259 | 120.339 | 419.598 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 299.259 | 120.339 | 419.598 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 283.913 | 0 | 283.913 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.023 | 283.913 | 0 | 1.130.936 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 283.913 | 0 | 283.913 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.893 | 283.913 | 0 | 1.148.806 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 283.913 | 0 | 283.913 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 882.467 | 283.913 | 0 | 1.166.380 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 283.913 | 0 | 283.913 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 283.913 | 0 | 283.913 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 291.586 | 14.751 | 306.337 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.023 | 291.586 | 14.751 | 1.153.360 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 291.586 | 14.751 | 306.337 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.893 | 291.586 | 14.751 | 1.171.230 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 291.586 | 14.751 | 306.337 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 882.467 | 291.586 | 14.751 | 1.188.804 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 291.586 | 14.751 | 306.337 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 291.586 | 14.751 | 306.337 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 320.361 | 87.735 | 408.096 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.023 | 320.361 | 87.735 | 1.255.119 |