Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 281.995 | 0 | 281.995 | |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.491 | 281.995 | 0 | 1.083.486 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 281.995 | 0 | 281.995 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 281.995 | 0 | 281.995 | |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.491 | 281.995 | 0 | 1.083.486 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 281.995 | 0 | 281.995 | |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 814.027 |
| 281.995 |
| 0 |
| 1.096.022 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 281.995 | 0 | 281.995 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 281.995 | 0 | 281.995 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 289.668 | 14.751 | 304.419 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.744 | 289.668 | 14.751 | 1.093.163 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 289.668 | 14.751 | 304.419 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.491 | 289.668 | 14.751 | 1.105.910 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 289.668 | 14.751 | 304.419 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 814.027 | 289.668 | 14.751 | 1.118.446 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 289.668 | 14.751 | 304.419 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 289.668 | 14.751 | 304.419 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 318.443 | 87.735 | 406.178 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.744 | 318.443 | 87.735 | 1.194.922 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 318.443 | 87.735 | 406.178 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.491 | 318.443 | 87.735 | 1.207.669 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 318.443 | 87.735 | 406.178 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 814.027 | 318.443 | 87.735 | 1.220.205 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 318.443 | 87.735 | 406.178 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 318.443 | 87.735 | 406.178 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 331.871 | 120.339 | 452.210 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.744 | 331.871 | 120.339 | 1.240.954 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 331.871 | 120.339 | 452.210 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.491 | 331.871 | 120.339 | 1.253.701 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 331.871 | 120.339 | 452.210 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 814.027 | 331.871 | 120.339 | 1.266.237 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 331.871 | 120.339 | 452.210 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 331.871 | 120.339 | 452.210 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.159.710 | 557.049 | 0 | 1.716.759 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.197.286 | 557.049 | 0 | 1.754.335 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.229.401 | 557.049 | 0 | 1.786.450 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.159.710 | 770.584 | 0 | 1.930.294 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.197.286 | 770.584 | 0 | 1.967.870 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.229.401 | 770.584 | 0 | 1.999.985 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 613.238 | 282.238 | 4.854 | 900.330 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 613.238 | 291.522 | 19.684 | 924.444 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 613.238 | 319.375 | 92.884 | 1.025.497 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 613.238 | 332.373 | 125.535 | 1.071.146 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 626.769 | 282.238 | 4.854 | 913.861 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 626.769 | 291.522 | 19.684 | 937.975 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 626.769 | 319.375 | 92.884 | 1.039.028 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 626.769 | 332.373 | 125.535 | 1.084.677 |
| Xây tường gạch đặc (15x13x39)cm, chiều dày >= 30cm, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 782.769 | 298.950 | 4.854 | 1.086.573 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.141.520 | 371.366 | 0 | 1.512.886 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.179.658 | 371.366 | 0 | 1.551.024 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.212.254 | 371.366 | 0 | 1.583.620 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.141.520 | 493.917 | 0 | 1.635.437 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.179.658 | 493.917 | 0 | 1.673.575 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 814.027 |
| 281.995 |
| 0 |
| 1.096.022 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 281.995 | 0 | 281.995 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 281.995 | 0 | 281.995 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 289.668 | 14.751 | 304.419 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.744 | 289.668 | 14.751 | 1.093.163 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 289.668 | 14.751 | 304.419 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.491 | 289.668 | 14.751 | 1.105.910 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 289.668 | 14.751 | 304.419 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 814.027 | 289.668 | 14.751 | 1.118.446 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 289.668 | 14.751 | 304.419 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 289.668 | 14.751 | 304.419 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 318.443 | 87.735 | 406.178 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.744 | 318.443 | 87.735 | 1.194.922 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 318.443 | 87.735 | 406.178 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.491 | 318.443 | 87.735 | 1.207.669 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 318.443 | 87.735 | 406.178 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 814.027 | 318.443 | 87.735 | 1.220.205 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 318.443 | 87.735 | 406.178 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 318.443 | 87.735 | 406.178 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 331.871 | 120.339 | 452.210 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 788.744 | 331.871 | 120.339 | 1.240.954 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 331.871 | 120.339 | 452.210 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.491 | 331.871 | 120.339 | 1.253.701 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 331.871 | 120.339 | 452.210 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x200x150mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 814.027 | 331.871 | 120.339 | 1.266.237 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 331.871 | 120.339 | 452.210 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 331.871 | 120.339 | 452.210 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.159.710 | 557.049 | 0 | 1.716.759 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.197.286 | 557.049 | 0 | 1.754.335 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.229.401 | 557.049 | 0 | 1.786.450 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.159.710 | 770.584 | 0 | 1.930.294 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.197.286 | 770.584 | 0 | 1.967.870 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.229.401 | 770.584 | 0 | 1.999.985 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 613.238 | 282.238 | 4.854 | 900.330 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 613.238 | 291.522 | 19.684 | 924.444 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 613.238 | 319.375 | 92.884 | 1.025.497 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 613.238 | 332.373 | 125.535 | 1.071.146 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 626.769 | 282.238 | 4.854 | 913.861 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 626.769 | 291.522 | 19.684 | 937.975 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 626.769 | 319.375 | 92.884 | 1.039.028 |
| Xây tường thẳng gạch 4 vách 6 lỗ đứng (20x13x39)cm, chiều dày tường 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 626.769 | 332.373 | 125.535 | 1.084.677 |
| Xây tường gạch đặc (15x13x39)cm, chiều dày >= 30cm, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 782.769 | 298.950 | 4.854 | 1.086.573 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.141.520 | 371.366 | 0 | 1.512.886 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.179.658 | 371.366 | 0 | 1.551.024 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.212.254 | 371.366 | 0 | 1.583.620 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.141.520 | 493.917 | 0 | 1.635.437 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.179.658 | 493.917 | 0 | 1.673.575 |