Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 320.361 | 87.735 | 408.096 | |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.893 | 320.361 | 87.735 | 1.272.989 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 320.361 | 87.735 | 408.096 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 320.361 | 87.735 | 408.096 | |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.893 | 320.361 | 87.735 | 1.272.989 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 320.361 | 87.735 | 408.096 | |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 882.467 |
| 320.361 |
| 87.735 |
| 1.290.563 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 320.361 | 87.735 | 408.096 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 320.361 | 87.735 | 408.096 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 335.708 | 120.339 | 456.047 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.023 | 335.708 | 120.339 | 1.303.070 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 335.708 | 120.339 | 456.047 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.893 | 335.708 | 120.339 | 1.320.940 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 335.708 | 120.339 | 456.047 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 882.467 | 335.708 | 120.339 | 1.338.514 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 335.708 | 120.339 | 456.047 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 335.708 | 120.339 | 456.047 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 293.504 | 0 | 293.504 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.918 | 293.504 | 0 | 1.205.422 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 293.504 | 0 | 293.504 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.738 | 293.504 | 0 | 1.219.242 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 293.504 | 0 | 293.504 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 939.328 | 293.504 | 0 | 1.232.832 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 293.504 | 0 | 293.504 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 293.504 | 0 | 293.504 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 303.096 | 14.751 | 317.847 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.918 | 303.096 | 14.751 | 1.229.765 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 303.096 | 14.751 | 317.847 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.738 | 303.096 | 14.751 | 1.243.585 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 68.656 | 303.096 | 14.751 | 386.503 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 939.328 | 303.096 | 14.751 | 1.257.175 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 303.096 | 14.751 | 317.847 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 303.096 | 14.751 | 317.847 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 331.871 | 87.735 | 419.606 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.918 | 331.871 | 87.735 | 1.331.524 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 331.871 | 87.735 | 419.606 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.738 | 331.871 | 87.735 | 1.345.344 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 331.871 | 87.735 | 419.606 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 939.328 | 331.871 | 87.735 | 1.358.934 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 331.871 | 87.735 | 419.606 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 331.871 | 87.735 | 419.606 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 347.218 | 120.339 | 467.557 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.918 | 347.218 | 120.339 | 1.379.475 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 347.218 | 120.339 | 467.557 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.738 | 347.218 | 120.339 | 1.393.295 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 347.218 | 120.339 | 467.557 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 | m3 | 939.328 | 347.218 | 120.339 | 1.406.885 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 347.218 | 120.339 | 467.557 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 347.218 | 120.339 | 467.557 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 301.178 | 0 | 301.178 |
| Xây tường thẳng, gạch 3 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x105x130mm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.309.230 | 301.178 | 0 | 1.610.408 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 301.178 | 0 | 301.178 |
| Xây tường thẳng, gạch 3 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x105x130mm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.328.291 | 301.178 | 0 | 1.629.469 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 882.467 |
| 320.361 |
| 87.735 |
| 1.290.563 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 320.361 | 87.735 | 408.096 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 320.361 | 87.735 | 408.096 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 335.708 | 120.339 | 456.047 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.023 | 335.708 | 120.339 | 1.303.070 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 335.708 | 120.339 | 456.047 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.893 | 335.708 | 120.339 | 1.320.940 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 335.708 | 120.339 | 456.047 |
| Xây tường thẳng, gạch 6 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x200x130mm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 882.467 | 335.708 | 120.339 | 1.338.514 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 335.708 | 120.339 | 456.047 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 335.708 | 120.339 | 456.047 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 293.504 | 0 | 293.504 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.918 | 293.504 | 0 | 1.205.422 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 293.504 | 0 | 293.504 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.738 | 293.504 | 0 | 1.219.242 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 293.504 | 0 | 293.504 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 939.328 | 293.504 | 0 | 1.232.832 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 293.504 | 0 | 293.504 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 293.504 | 0 | 293.504 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 303.096 | 14.751 | 317.847 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.918 | 303.096 | 14.751 | 1.229.765 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 303.096 | 14.751 | 317.847 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.738 | 303.096 | 14.751 | 1.243.585 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 68.656 | 303.096 | 14.751 | 386.503 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 939.328 | 303.096 | 14.751 | 1.257.175 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 303.096 | 14.751 | 317.847 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 303.096 | 14.751 | 317.847 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 331.871 | 87.735 | 419.606 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.918 | 331.871 | 87.735 | 1.331.524 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 331.871 | 87.735 | 419.606 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.738 | 331.871 | 87.735 | 1.345.344 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 331.871 | 87.735 | 419.606 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 939.328 | 331.871 | 87.735 | 1.358.934 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 331.871 | 87.735 | 419.606 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 331.871 | 87.735 | 419.606 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 347.218 | 120.339 | 467.557 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.918 | 347.218 | 120.339 | 1.379.475 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 347.218 | 120.339 | 467.557 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.738 | 347.218 | 120.339 | 1.393.295 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 347.218 | 120.339 | 467.557 |
| Xây tường thẳng, gạch 4 lỗ ngang không nung xi măng cốt liệu kích thước 390x105x190mm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 | m3 | 939.328 | 347.218 | 120.339 | 1.406.885 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 | m3 | 0 | 347.218 | 120.339 | 467.557 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 | m3 | 0 | 347.218 | 120.339 | 467.557 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 301.178 | 0 | 301.178 |
| Xây tường thẳng, gạch 3 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x105x130mm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.309.230 | 301.178 | 0 | 1.610.408 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 301.178 | 0 | 301.178 |
| Xây tường thẳng, gạch 3 lỗ đứng không nung xi măng cốt liệu kích thước 300x105x130mm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.328.291 | 301.178 | 0 | 1.629.469 |