Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 984.446 | 400.860 | 51.051 | 1.436.357 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 985.304 | 400.860 | 51.051 | 1.437.215 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 996.599 | 400.860 | 51.051 | 1.448.510 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 984.446 | 400.860 | 51.051 | 1.436.357 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 985.304 | 400.860 | 51.051 | 1.437.215 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 996.599 | 400.860 | 51.051 | 1.448.510 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 |
| m3 |
| 994.741 |
| 400.860 |
| 51.051 |
| 1.446.652 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 953.382 | 440.160 | 101.541 | 1.495.083 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 956.948 | 440.160 | 101.541 | 1.498.649 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 965.266 | 440.160 | 101.541 | 1.506.967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 972.302 | 440.160 | 101.541 | 1.514.003 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 975.184 | 440.160 | 101.541 | 1.516.885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 984.446 | 440.160 | 101.541 | 1.526.147 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 985.304 | 440.160 | 101.541 | 1.527.005 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 996.599 | 440.160 | 101.541 | 1.538.300 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 994.741 | 440.160 | 101.541 | 1.536.442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 953.382 | 458.500 | 154.693 | 1.566.575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 956.948 | 458.500 | 154.693 | 1.570.141 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 965.266 | 458.500 | 154.693 | 1.578.459 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 972.302 | 458.500 | 154.693 | 1.585.495 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 975.184 | 458.500 | 154.693 | 1.588.377 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 984.446 | 458.500 | 154.693 | 1.597.639 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 985.304 | 458.500 | 154.693 | 1.598.497 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 996.599 | 458.500 | 154.693 | 1.609.792 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 994.741 | 458.500 | 154.693 | 1.607.934 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 943.373 | 361.560 | 7.408 | 1.312.341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 949.275 | 361.560 | 7.408 | 1.318.243 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 963.072 | 361.560 | 7.408 | 1.332.040 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 974.727 | 361.560 | 7.408 | 1.343.695 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.504 | 361.560 | 7.408 | 1.348.472 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.855 | 361.560 | 7.408 | 1.363.823 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.280 | 361.560 | 7.408 | 1.365.248 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.014.993 | 361.560 | 7.408 | 1.383.961 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.011.918 | 361.560 | 7.408 | 1.380.886 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 943.373 | 390.380 | 54.014 | 1.387.767 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 949.275 | 390.380 | 54.014 | 1.393.669 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 963.072 | 390.380 | 54.014 | 1.407.466 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 974.727 | 390.380 | 54.014 | 1.419.121 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.504 | 390.380 | 54.014 | 1.423.898 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.855 | 390.380 | 54.014 | 1.439.249 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.280 | 390.380 | 54.014 | 1.440.674 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.014.993 | 390.380 | 54.014 | 1.459.387 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.011.918 | 390.380 | 54.014 | 1.456.312 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 943.373 | 427.060 | 104.505 | 1.474.938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 949.275 | 427.060 | 104.505 | 1.480.840 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 963.072 | 427.060 | 104.505 | 1.494.637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 974.727 | 427.060 | 104.505 | 1.506.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.504 | 427.060 | 104.505 | 1.511.069 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.855 | 427.060 | 104.505 | 1.526.420 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.280 | 427.060 | 104.505 | 1.527.845 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.014.993 | 427.060 | 104.505 | 1.546.558 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.011.918 | 427.060 | 104.505 | 1.543.483 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 943.373 | 445.400 | 157.657 | 1.546.430 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 |
| m3 |
| 994.741 |
| 400.860 |
| 51.051 |
| 1.446.652 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 953.382 | 440.160 | 101.541 | 1.495.083 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 956.948 | 440.160 | 101.541 | 1.498.649 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 965.266 | 440.160 | 101.541 | 1.506.967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 972.302 | 440.160 | 101.541 | 1.514.003 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 975.184 | 440.160 | 101.541 | 1.516.885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 984.446 | 440.160 | 101.541 | 1.526.147 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 985.304 | 440.160 | 101.541 | 1.527.005 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 996.599 | 440.160 | 101.541 | 1.538.300 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 994.741 | 440.160 | 101.541 | 1.536.442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 953.382 | 458.500 | 154.693 | 1.566.575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 956.948 | 458.500 | 154.693 | 1.570.141 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 965.266 | 458.500 | 154.693 | 1.578.459 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 972.302 | 458.500 | 154.693 | 1.585.495 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 975.184 | 458.500 | 154.693 | 1.588.377 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 984.446 | 458.500 | 154.693 | 1.597.639 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 985.304 | 458.500 | 154.693 | 1.598.497 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 996.599 | 458.500 | 154.693 | 1.609.792 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 994.741 | 458.500 | 154.693 | 1.607.934 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 943.373 | 361.560 | 7.408 | 1.312.341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 949.275 | 361.560 | 7.408 | 1.318.243 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 963.072 | 361.560 | 7.408 | 1.332.040 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 974.727 | 361.560 | 7.408 | 1.343.695 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.504 | 361.560 | 7.408 | 1.348.472 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.855 | 361.560 | 7.408 | 1.363.823 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.280 | 361.560 | 7.408 | 1.365.248 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.014.993 | 361.560 | 7.408 | 1.383.961 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.011.918 | 361.560 | 7.408 | 1.380.886 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 943.373 | 390.380 | 54.014 | 1.387.767 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 949.275 | 390.380 | 54.014 | 1.393.669 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 963.072 | 390.380 | 54.014 | 1.407.466 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 974.727 | 390.380 | 54.014 | 1.419.121 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.504 | 390.380 | 54.014 | 1.423.898 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.855 | 390.380 | 54.014 | 1.439.249 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.280 | 390.380 | 54.014 | 1.440.674 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.014.993 | 390.380 | 54.014 | 1.459.387 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.011.918 | 390.380 | 54.014 | 1.456.312 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 943.373 | 427.060 | 104.505 | 1.474.938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 949.275 | 427.060 | 104.505 | 1.480.840 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 963.072 | 427.060 | 104.505 | 1.494.637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 974.727 | 427.060 | 104.505 | 1.506.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.504 | 427.060 | 104.505 | 1.511.069 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.855 | 427.060 | 104.505 | 1.526.420 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.280 | 427.060 | 104.505 | 1.527.845 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.014.993 | 427.060 | 104.505 | 1.546.558 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.011.918 | 427.060 | 104.505 | 1.543.483 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 943.373 | 445.400 | 157.657 | 1.546.430 |