Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 949.275 | 445.400 | 157.657 | 1.552.332 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 963.072 | 445.400 | 157.657 | 1.566.129 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 974.727 | 445.400 | 157.657 | 1.577.784 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 949.275 | 445.400 | 157.657 | 1.552.332 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 963.072 | 445.400 | 157.657 | 1.566.129 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 974.727 | 445.400 | 157.657 | 1.577.784 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 |
| m3 |
| 979.504 |
| 445.400 |
| 157.657 |
| 1.582.561 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.855 | 445.400 | 157.657 | 1.597.912 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.280 | 445.400 | 157.657 | 1.599.337 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.014.993 | 445.400 | 157.657 | 1.618.050 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.011.918 | 445.400 | 157.657 | 1.614.975 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 938.200 | 393.000 | 7.705 | 1.338.905 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 944.401 | 393.000 | 7.705 | 1.345.106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 958.888 | 393.000 | 7.705 | 1.359.593 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 971.132 | 393.000 | 7.705 | 1.371.837 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 976.147 | 393.000 | 7.705 | 1.376.852 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 992.275 | 393.000 | 7.705 | 1.392.980 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 993.768 | 393.000 | 7.705 | 1.394.473 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.013.428 | 393.000 | 7.705 | 1.414.133 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.010.195 | 393.000 | 7.705 | 1.410.900 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 938.200 | 424.440 | 54.311 | 1.416.951 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 944.401 | 424.440 | 54.311 | 1.423.152 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 958.888 | 424.440 | 54.311 | 1.437.639 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 971.132 | 424.440 | 54.311 | 1.449.883 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 976.147 | 424.440 | 54.311 | 1.454.898 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 992.275 | 424.440 | 54.311 | 1.471.026 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 993.768 | 424.440 | 54.311 | 1.472.519 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.013.428 | 424.440 | 54.311 | 1.492.179 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.010.195 | 424.440 | 54.311 | 1.488.946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 938.200 | 463.740 | 104.801 | 1.506.741 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 944.401 | 463.740 | 104.801 | 1.512.942 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 958.888 | 463.740 | 104.801 | 1.527.429 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 971.132 | 463.740 | 104.801 | 1.539.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 976.147 | 463.740 | 104.801 | 1.544.688 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 992.275 | 463.740 | 104.801 | 1.560.816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 993.768 | 463.740 | 104.801 | 1.562.309 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.013.428 | 463.740 | 104.801 | 1.581.969 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.010.195 | 463.740 | 104.801 | 1.578.736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 938.200 | 482.080 | 157.953 | 1.578.233 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 944.401 | 482.080 | 157.953 | 1.584.434 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 958.888 | 482.080 | 157.953 | 1.598.921 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 971.132 | 482.080 | 157.953 | 1.611.165 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 976.147 | 482.080 | 157.953 | 1.616.180 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 992.275 | 482.080 | 157.953 | 1.632.308 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 993.768 | 482.080 | 157.953 | 1.633.801 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.013.428 | 482.080 | 157.953 | 1.653.461 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.010.195 | 482.080 | 157.953 | 1.650.228 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 944.057 | 398.240 | 5.926 | 1.348.223 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 948.710 | 398.240 | 5.926 | 1.352.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 959.577 | 398.240 | 5.926 | 1.363.743 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 968.754 | 398.240 | 5.926 | 1.372.920 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 972.520 | 398.240 | 5.926 | 1.376.686 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 984.615 | 398.240 | 5.926 | 1.388.781 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 |
| m3 |
| 979.504 |
| 445.400 |
| 157.657 |
| 1.582.561 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.855 | 445.400 | 157.657 | 1.597.912 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.280 | 445.400 | 157.657 | 1.599.337 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.014.993 | 445.400 | 157.657 | 1.618.050 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.011.918 | 445.400 | 157.657 | 1.614.975 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 938.200 | 393.000 | 7.705 | 1.338.905 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 944.401 | 393.000 | 7.705 | 1.345.106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 958.888 | 393.000 | 7.705 | 1.359.593 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 971.132 | 393.000 | 7.705 | 1.371.837 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 976.147 | 393.000 | 7.705 | 1.376.852 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 992.275 | 393.000 | 7.705 | 1.392.980 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 993.768 | 393.000 | 7.705 | 1.394.473 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.013.428 | 393.000 | 7.705 | 1.414.133 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.010.195 | 393.000 | 7.705 | 1.410.900 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 938.200 | 424.440 | 54.311 | 1.416.951 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 944.401 | 424.440 | 54.311 | 1.423.152 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 958.888 | 424.440 | 54.311 | 1.437.639 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 971.132 | 424.440 | 54.311 | 1.449.883 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 976.147 | 424.440 | 54.311 | 1.454.898 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 992.275 | 424.440 | 54.311 | 1.471.026 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 993.768 | 424.440 | 54.311 | 1.472.519 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.013.428 | 424.440 | 54.311 | 1.492.179 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.010.195 | 424.440 | 54.311 | 1.488.946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 938.200 | 463.740 | 104.801 | 1.506.741 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 944.401 | 463.740 | 104.801 | 1.512.942 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 958.888 | 463.740 | 104.801 | 1.527.429 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 971.132 | 463.740 | 104.801 | 1.539.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 976.147 | 463.740 | 104.801 | 1.544.688 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 992.275 | 463.740 | 104.801 | 1.560.816 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 993.768 | 463.740 | 104.801 | 1.562.309 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.013.428 | 463.740 | 104.801 | 1.581.969 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.010.195 | 463.740 | 104.801 | 1.578.736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 938.200 | 482.080 | 157.953 | 1.578.233 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 944.401 | 482.080 | 157.953 | 1.584.434 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 958.888 | 482.080 | 157.953 | 1.598.921 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 971.132 | 482.080 | 157.953 | 1.611.165 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 976.147 | 482.080 | 157.953 | 1.616.180 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 992.275 | 482.080 | 157.953 | 1.632.308 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 993.768 | 482.080 | 157.953 | 1.633.801 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.013.428 | 482.080 | 157.953 | 1.653.461 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.010.195 | 482.080 | 157.953 | 1.650.228 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 944.057 | 398.240 | 5.926 | 1.348.223 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 948.710 | 398.240 | 5.926 | 1.352.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 959.577 | 398.240 | 5.926 | 1.363.743 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 968.754 | 398.240 | 5.926 | 1.372.920 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 972.520 | 398.240 | 5.926 | 1.376.686 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 984.615 | 398.240 | 5.926 | 1.388.781 |