Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.341.199 | 390.380 | 51.051 | 1.782.630 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.344.055 | 390.380 | 51.051 | 1.785.486 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.353.231 | 390.380 | 51.051 | 1.794.662 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.341.199 | 390.380 | 51.051 | 1.782.630 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.344.055 | 390.380 | 51.051 | 1.785.486 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.353.231 | 390.380 | 51.051 | 1.794.662 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.354.081 |
| 390.380 |
| 51.051 |
| 1.795.512 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.365.272 | 390.380 | 51.051 | 1.806.703 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.363.435 | 390.380 | 51.051 | 1.804.866 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.322.456 | 427.060 | 101.541 | 1.851.057 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.325.985 | 427.060 | 101.541 | 1.854.586 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.334.231 | 427.060 | 101.541 | 1.862.832 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.341.199 | 427.060 | 101.541 | 1.869.800 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.344.055 | 427.060 | 101.541 | 1.872.656 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.353.231 | 427.060 | 101.541 | 1.881.832 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.354.081 | 427.060 | 101.541 | 1.882.682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.365.272 | 427.060 | 101.541 | 1.893.873 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.363.435 | 427.060 | 101.541 | 1.892.036 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.322.456 | 445.400 | 154.693 | 1.922.549 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.325.985 | 445.400 | 154.693 | 1.926.078 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.334.231 | 445.400 | 154.693 | 1.934.324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.341.199 | 445.400 | 154.693 | 1.941.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.344.055 | 445.400 | 154.693 | 1.944.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.353.231 | 445.400 | 154.693 | 1.953.324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.354.081 | 445.400 | 154.693 | 1.954.174 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.365.272 | 445.400 | 154.693 | 1.965.365 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.363.435 | 445.400 | 154.693 | 1.963.528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 959.633 | 298.680 | 4.445 | 1.262.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 962.932 | 298.680 | 4.445 | 1.266.057 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 970.638 | 298.680 | 4.445 | 1.273.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 977.147 | 298.680 | 4.445 | 1.280.272 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.821 | 298.680 | 4.445 | 1.282.946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 988.400 | 298.680 | 4.445 | 1.291.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 989.191 | 298.680 | 4.445 | 1.292.316 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 999.650 | 298.680 | 4.445 | 1.302.775 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 997.927 | 298.680 | 4.445 | 1.301.052 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 959.633 | 324.880 | 51.051 | 1.335.564 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 962.932 | 324.880 | 51.051 | 1.338.863 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 970.638 | 324.880 | 51.051 | 1.346.569 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 977.147 | 324.880 | 51.051 | 1.353.078 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.821 | 324.880 | 51.051 | 1.355.752 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 988.400 | 324.880 | 51.051 | 1.364.331 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 989.191 | 324.880 | 51.051 | 1.365.122 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 999.650 | 324.880 | 51.051 | 1.375.581 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 997.927 | 324.880 | 51.051 | 1.373.858 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 959.633 | 353.700 | 101.541 | 1.414.874 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 962.932 | 353.700 | 101.541 | 1.418.173 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 970.638 | 353.700 | 101.541 | 1.425.879 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 977.147 | 353.700 | 101.541 | 1.432.388 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.821 | 353.700 | 101.541 | 1.435.062 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 988.400 | 353.700 | 101.541 | 1.443.641 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 989.191 | 353.700 | 101.541 | 1.444.432 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 999.650 | 353.700 | 101.541 | 1.454.891 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.354.081 |
| 390.380 |
| 51.051 |
| 1.795.512 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.365.272 | 390.380 | 51.051 | 1.806.703 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.363.435 | 390.380 | 51.051 | 1.804.866 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.322.456 | 427.060 | 101.541 | 1.851.057 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.325.985 | 427.060 | 101.541 | 1.854.586 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.334.231 | 427.060 | 101.541 | 1.862.832 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.341.199 | 427.060 | 101.541 | 1.869.800 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.344.055 | 427.060 | 101.541 | 1.872.656 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.353.231 | 427.060 | 101.541 | 1.881.832 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.354.081 | 427.060 | 101.541 | 1.882.682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.365.272 | 427.060 | 101.541 | 1.893.873 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.363.435 | 427.060 | 101.541 | 1.892.036 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.322.456 | 445.400 | 154.693 | 1.922.549 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.325.985 | 445.400 | 154.693 | 1.926.078 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.334.231 | 445.400 | 154.693 | 1.934.324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.341.199 | 445.400 | 154.693 | 1.941.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.344.055 | 445.400 | 154.693 | 1.944.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.353.231 | 445.400 | 154.693 | 1.953.324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.354.081 | 445.400 | 154.693 | 1.954.174 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.365.272 | 445.400 | 154.693 | 1.965.365 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.363.435 | 445.400 | 154.693 | 1.963.528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 959.633 | 298.680 | 4.445 | 1.262.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 962.932 | 298.680 | 4.445 | 1.266.057 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 970.638 | 298.680 | 4.445 | 1.273.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 977.147 | 298.680 | 4.445 | 1.280.272 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.821 | 298.680 | 4.445 | 1.282.946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 988.400 | 298.680 | 4.445 | 1.291.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 989.191 | 298.680 | 4.445 | 1.292.316 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 999.650 | 298.680 | 4.445 | 1.302.775 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 997.927 | 298.680 | 4.445 | 1.301.052 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 959.633 | 324.880 | 51.051 | 1.335.564 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 962.932 | 324.880 | 51.051 | 1.338.863 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 970.638 | 324.880 | 51.051 | 1.346.569 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 977.147 | 324.880 | 51.051 | 1.353.078 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.821 | 324.880 | 51.051 | 1.355.752 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 988.400 | 324.880 | 51.051 | 1.364.331 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 989.191 | 324.880 | 51.051 | 1.365.122 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 999.650 | 324.880 | 51.051 | 1.375.581 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 997.927 | 324.880 | 51.051 | 1.373.858 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 959.633 | 353.700 | 101.541 | 1.414.874 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 962.932 | 353.700 | 101.541 | 1.418.173 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 970.638 | 353.700 | 101.541 | 1.425.879 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 977.147 | 353.700 | 101.541 | 1.432.388 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.821 | 353.700 | 101.541 | 1.435.062 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 988.400 | 353.700 | 101.541 | 1.443.641 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 989.191 | 353.700 | 101.541 | 1.444.432 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 999.650 | 353.700 | 101.541 | 1.454.891 |