Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 997.927 | 353.700 | 101.541 | 1.453.168 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 959.633 | 369.420 | 154.693 | 1.483.746 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 962.932 | 369.420 | 154.693 | 1.487.045 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 997.927 | 353.700 | 101.541 | 1.453.168 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 959.633 | 369.420 | 154.693 | 1.483.746 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 962.932 | 369.420 | 154.693 | 1.487.045 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 |
| m3 |
| 970.638 |
| 369.420 |
| 154.693 |
| 1.494.751 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 977.147 | 369.420 | 154.693 | 1.501.260 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.821 | 369.420 | 154.693 | 1.503.934 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 988.400 | 369.420 | 154.693 | 1.512.513 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 989.191 | 369.420 | 154.693 | 1.513.304 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 999.650 | 369.420 | 154.693 | 1.523.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 997.927 | 369.420 | 154.693 | 1.522.040 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 947.726 | 296.060 | 4.445 | 1.248.231 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 951.255 | 296.060 | 4.445 | 1.251.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 959.501 | 296.060 | 4.445 | 1.260.006 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 966.469 | 296.060 | 4.445 | 1.266.974 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 969.325 | 296.060 | 4.445 | 1.269.830 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 978.501 | 296.060 | 4.445 | 1.279.006 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 979.351 | 296.060 | 4.445 | 1.279.856 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 990.542 | 296.060 | 4.445 | 1.291.047 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 988.699 | 296.060 | 4.445 | 1.289.204 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 947.726 | 319.640 | 51.051 | 1.318.417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 951.255 | 319.640 | 51.051 | 1.321.946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 959.501 | 319.640 | 51.051 | 1.330.192 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 966.469 | 319.640 | 51.051 | 1.337.160 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 969.325 | 319.640 | 51.051 | 1.340.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 978.501 | 319.640 | 51.051 | 1.349.192 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 979.351 | 319.640 | 51.051 | 1.350.042 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 990.542 | 319.640 | 51.051 | 1.361.233 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 988.699 | 319.640 | 51.051 | 1.359.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 947.726 | 351.080 | 101.541 | 1.400.347 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 951.255 | 351.080 | 101.541 | 1.403.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 959.501 | 351.080 | 101.541 | 1.412.122 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 966.469 | 351.080 | 101.541 | 1.419.090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 969.325 | 351.080 | 101.541 | 1.421.946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 978.501 | 351.080 | 101.541 | 1.431.122 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 979.351 | 351.080 | 101.541 | 1.431.972 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 990.542 | 351.080 | 101.541 | 1.443.163 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 988.699 | 351.080 | 101.541 | 1.441.320 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 947.726 | 364.180 | 154.693 | 1.466.599 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 951.255 | 364.180 | 154.693 | 1.470.128 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 959.501 | 364.180 | 154.693 | 1.478.374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 966.469 | 364.180 | 154.693 | 1.485.342 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 969.325 | 364.180 | 154.693 | 1.488.198 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 978.501 | 364.180 | 154.693 | 1.497.374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 979.351 | 364.180 | 154.693 | 1.498.224 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 990.542 | 364.180 | 154.693 | 1.509.415 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 988.699 | 364.180 | 154.693 | 1.507.572 |
| Xây ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 5.362.875 | 2.939.309 | 445.437 | 8.747.621 |
| Xây lò nung Clinke bằng gạch chịu lửa | tấn | 5.303.370 | 2.243.157 | 169.141 | 7.715.668 |
| Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 5.356.620 | 1.392.304 | 31.055 | 6.779.979 |
| Xây thân xiclon bằng gạch chịu lửa | tấn | 5.304.075 | 2.784.609 | 835.633 | 8.924.317 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 |
| m3 |
| 970.638 |
| 369.420 |
| 154.693 |
| 1.494.751 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 977.147 | 369.420 | 154.693 | 1.501.260 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 979.821 | 369.420 | 154.693 | 1.503.934 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 988.400 | 369.420 | 154.693 | 1.512.513 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 989.191 | 369.420 | 154.693 | 1.513.304 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 999.650 | 369.420 | 154.693 | 1.523.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 997.927 | 369.420 | 154.693 | 1.522.040 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 947.726 | 296.060 | 4.445 | 1.248.231 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 951.255 | 296.060 | 4.445 | 1.251.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 959.501 | 296.060 | 4.445 | 1.260.006 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 966.469 | 296.060 | 4.445 | 1.266.974 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 969.325 | 296.060 | 4.445 | 1.269.830 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 978.501 | 296.060 | 4.445 | 1.279.006 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 979.351 | 296.060 | 4.445 | 1.279.856 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 990.542 | 296.060 | 4.445 | 1.291.047 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 988.699 | 296.060 | 4.445 | 1.289.204 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 947.726 | 319.640 | 51.051 | 1.318.417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 951.255 | 319.640 | 51.051 | 1.321.946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 959.501 | 319.640 | 51.051 | 1.330.192 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 966.469 | 319.640 | 51.051 | 1.337.160 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 969.325 | 319.640 | 51.051 | 1.340.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 978.501 | 319.640 | 51.051 | 1.349.192 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 979.351 | 319.640 | 51.051 | 1.350.042 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 990.542 | 319.640 | 51.051 | 1.361.233 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 988.699 | 319.640 | 51.051 | 1.359.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 947.726 | 351.080 | 101.541 | 1.400.347 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 951.255 | 351.080 | 101.541 | 1.403.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 959.501 | 351.080 | 101.541 | 1.412.122 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 966.469 | 351.080 | 101.541 | 1.419.090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 969.325 | 351.080 | 101.541 | 1.421.946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 978.501 | 351.080 | 101.541 | 1.431.122 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 979.351 | 351.080 | 101.541 | 1.431.972 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 990.542 | 351.080 | 101.541 | 1.443.163 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 988.699 | 351.080 | 101.541 | 1.441.320 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 947.726 | 364.180 | 154.693 | 1.466.599 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 951.255 | 364.180 | 154.693 | 1.470.128 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 959.501 | 364.180 | 154.693 | 1.478.374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 966.469 | 364.180 | 154.693 | 1.485.342 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 969.325 | 364.180 | 154.693 | 1.488.198 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 978.501 | 364.180 | 154.693 | 1.497.374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 979.351 | 364.180 | 154.693 | 1.498.224 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 990.542 | 364.180 | 154.693 | 1.509.415 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 988.699 | 364.180 | 154.693 | 1.507.572 |
| Xây ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 5.362.875 | 2.939.309 | 445.437 | 8.747.621 |
| Xây lò nung Clinke bằng gạch chịu lửa | tấn | 5.303.370 | 2.243.157 | 169.141 | 7.715.668 |
| Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 5.356.620 | 1.392.304 | 31.055 | 6.779.979 |
| Xây thân xiclon bằng gạch chịu lửa | tấn | 5.304.075 | 2.784.609 | 835.633 | 8.924.317 |