Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.096.345 | 294.698 | 55.110 | 1.446.153 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.120.854 | 294.698 | 55.110 | 1.470.662 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.149.491 | 294.698 | 55.110 | 1.499.299 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.096.345 | 294.698 | 55.110 | 1.446.153 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.120.854 | 294.698 | 55.110 | 1.470.662 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.149.491 | 294.698 | 55.110 | 1.499.299 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB30 |
| m3 |
| 1.194.681 |
| 294.698 |
| 55.110 |
| 1.544.489 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.381.542 | 294.698 | 55.110 | 1.731.350 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.518.949 | 294.698 | 55.110 | 1.868.757 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 865.487 | 354.596 | 55.110 | 1.275.193 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 861.746 | 354.596 | 55.110 | 1.271.452 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 910.956 | 354.596 | 55.110 | 1.320.662 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 915.428 | 354.596 | 55.110 | 1.325.134 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 961.087 | 354.596 | 55.110 | 1.370.793 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 969.115 | 354.596 | 55.110 | 1.378.821 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.005.755 | 354.596 | 55.110 | 1.415.461 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.019.687 | 354.596 | 55.110 | 1.429.393 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.052.876 | 354.596 | 55.110 | 1.462.582 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.072.370 | 354.596 | 55.110 | 1.482.076 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.139.765 | 354.596 | 55.110 | 1.549.471 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.165.246 | 354.596 | 55.110 | 1.574.952 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.195.015 | 354.596 | 55.110 | 1.604.721 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.241.997 | 354.596 | 55.110 | 1.651.703 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.436.258 | 354.596 | 55.110 | 1.845.964 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.579.105 | 354.596 | 55.110 | 1.988.811 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 285.114 | 54.762 | 1.201.154 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 285.114 | 54.762 | 1.197.110 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 285.114 | 54.762 | 1.251.514 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 285.114 | 54.762 | 1.255.229 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 285.114 | 54.762 | 1.302.807 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 285.114 | 54.762 | 1.312.716 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 285.114 | 54.762 | 1.350.740 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 285.114 | 54.762 | 1.367.347 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 285.114 | 54.762 | 1.397.812 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 285.114 | 54.762 | 1.464.495 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 285.114 | 54.762 | 1.485.101 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 285.114 | 54.762 | 1.511.626 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 285.114 | 54.762 | 1.687.666 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 285.114 | 54.762 | 1.751.700 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 285.114 | 54.762 | 1.775.741 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 285.114 | 54.762 | 1.897.625 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 285.114 | 54.762 | 1.189.302 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 285.114 | 54.762 | 1.185.482 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 285.114 | 54.762 | 1.236.928 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 285.114 | 54.762 | 1.239.027 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 285.114 | 54.762 | 1.285.192 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 285.114 | 54.762 | 1.293.989 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 285.114 | 54.762 | 1.330.695 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 285.114 | 54.762 | 1.346.559 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 285.114 | 54.762 | 1.380.871 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 285.114 | 54.762 | 1.399.460 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 285.114 | 54.762 | 1.421.701 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 285.114 | 54.762 | 1.495.135 |
| m3 |
| 1.194.681 |
| 294.698 |
| 55.110 |
| 1.544.489 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.381.542 | 294.698 | 55.110 | 1.731.350 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.518.949 | 294.698 | 55.110 | 1.868.757 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 865.487 | 354.596 | 55.110 | 1.275.193 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 861.746 | 354.596 | 55.110 | 1.271.452 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 910.956 | 354.596 | 55.110 | 1.320.662 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 915.428 | 354.596 | 55.110 | 1.325.134 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 961.087 | 354.596 | 55.110 | 1.370.793 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 969.115 | 354.596 | 55.110 | 1.378.821 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.005.755 | 354.596 | 55.110 | 1.415.461 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.019.687 | 354.596 | 55.110 | 1.429.393 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.052.876 | 354.596 | 55.110 | 1.462.582 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.072.370 | 354.596 | 55.110 | 1.482.076 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.139.765 | 354.596 | 55.110 | 1.549.471 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.165.246 | 354.596 | 55.110 | 1.574.952 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.195.015 | 354.596 | 55.110 | 1.604.721 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.241.997 | 354.596 | 55.110 | 1.651.703 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.436.258 | 354.596 | 55.110 | 1.845.964 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.579.105 | 354.596 | 55.110 | 1.988.811 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 285.114 | 54.762 | 1.201.154 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 285.114 | 54.762 | 1.197.110 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 285.114 | 54.762 | 1.251.514 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 285.114 | 54.762 | 1.255.229 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 285.114 | 54.762 | 1.302.807 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 285.114 | 54.762 | 1.312.716 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 285.114 | 54.762 | 1.350.740 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 285.114 | 54.762 | 1.367.347 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 285.114 | 54.762 | 1.397.812 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 285.114 | 54.762 | 1.464.495 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 285.114 | 54.762 | 1.485.101 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 285.114 | 54.762 | 1.511.626 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 285.114 | 54.762 | 1.687.666 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 285.114 | 54.762 | 1.751.700 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 285.114 | 54.762 | 1.775.741 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 285.114 | 54.762 | 1.897.625 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 285.114 | 54.762 | 1.189.302 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 285.114 | 54.762 | 1.185.482 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 285.114 | 54.762 | 1.236.928 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 285.114 | 54.762 | 1.239.027 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 285.114 | 54.762 | 1.285.192 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 285.114 | 54.762 | 1.293.989 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 285.114 | 54.762 | 1.330.695 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 285.114 | 54.762 | 1.346.559 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 285.114 | 54.762 | 1.380.871 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 285.114 | 54.762 | 1.399.460 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 285.114 | 54.762 | 1.421.701 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 285.114 | 54.762 | 1.495.135 |