Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 285.114 | 54.762 | 1.525.742 | |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 285.114 | 54.762 | 1.574.601 | |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 285.114 | 54.762 | 1.749.915 | |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 2x4, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 285.114 | 54.762 | 1.525.742 | |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 285.114 | 54.762 | 1.574.601 | |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 285.114 | 54.762 | 1.749.915 | |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.553.774 |
| 285.114 |
| 54.762 |
| 1.893.650 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 832.515 | 285.114 | 54.762 | 1.172.391 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 828.918 | 285.114 | 54.762 | 1.168.794 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 876.252 | 285.114 | 54.762 | 1.216.128 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 880.556 | 285.114 | 54.762 | 1.220.432 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 924.475 | 285.114 | 54.762 | 1.264.351 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 932.195 | 285.114 | 54.762 | 1.272.071 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 967.439 | 285.114 | 54.762 | 1.307.315 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 980.843 | 285.114 | 54.762 | 1.320.719 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.012.768 | 285.114 | 54.762 | 1.352.644 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.031.518 | 285.114 | 54.762 | 1.371.394 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.096.345 | 285.114 | 54.762 | 1.436.221 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.120.854 | 285.114 | 54.762 | 1.460.730 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.149.491 | 285.114 | 54.762 | 1.489.367 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.194.681 | 285.114 | 54.762 | 1.534.557 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.381.542 | 285.114 | 54.762 | 1.721.418 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.518.949 | 285.114 | 54.762 | 1.858.825 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 433.661 | 55.110 | 1.350.049 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 433.661 | 55.110 | 1.346.005 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 433.661 | 55.110 | 1.400.409 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 433.661 | 55.110 | 1.404.124 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 433.661 | 55.110 | 1.451.702 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 433.661 | 55.110 | 1.461.611 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 433.661 | 55.110 | 1.499.635 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 433.661 | 55.110 | 1.516.242 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 433.661 | 55.110 | 1.546.707 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 433.661 | 55.110 | 1.613.390 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 433.661 | 55.110 | 1.633.996 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 433.661 | 55.110 | 1.660.521 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 433.661 | 55.110 | 1.836.561 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 433.661 | 55.110 | 1.900.595 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 433.661 | 55.110 | 1.924.636 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 433.661 | 55.110 | 2.046.520 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 433.661 | 55.110 | 1.338.197 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 433.661 | 55.110 | 1.334.377 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 433.661 | 55.110 | 1.385.823 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 433.661 | 55.110 | 1.387.922 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 433.661 | 55.110 | 1.434.087 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 433.661 | 55.110 | 1.442.884 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 433.661 | 55.110 | 1.479.590 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 433.661 | 55.110 | 1.495.454 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 433.661 | 55.110 | 1.529.766 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 433.661 | 55.110 | 1.548.355 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 433.661 | 55.110 | 1.570.596 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 433.661 | 55.110 | 1.644.030 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 433.661 | 55.110 | 1.674.637 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 433.661 | 55.110 | 1.723.496 |
| m3 |
| 1.553.774 |
| 285.114 |
| 54.762 |
| 1.893.650 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 832.515 | 285.114 | 54.762 | 1.172.391 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 828.918 | 285.114 | 54.762 | 1.168.794 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 876.252 | 285.114 | 54.762 | 1.216.128 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 880.556 | 285.114 | 54.762 | 1.220.432 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 924.475 | 285.114 | 54.762 | 1.264.351 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 932.195 | 285.114 | 54.762 | 1.272.071 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 967.439 | 285.114 | 54.762 | 1.307.315 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 980.843 | 285.114 | 54.762 | 1.320.719 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.012.768 | 285.114 | 54.762 | 1.352.644 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.031.518 | 285.114 | 54.762 | 1.371.394 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.096.345 | 285.114 | 54.762 | 1.436.221 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.120.854 | 285.114 | 54.762 | 1.460.730 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.149.491 | 285.114 | 54.762 | 1.489.367 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.194.681 | 285.114 | 54.762 | 1.534.557 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.381.542 | 285.114 | 54.762 | 1.721.418 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.518.949 | 285.114 | 54.762 | 1.858.825 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 433.661 | 55.110 | 1.350.049 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 433.661 | 55.110 | 1.346.005 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 433.661 | 55.110 | 1.400.409 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 433.661 | 55.110 | 1.404.124 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 433.661 | 55.110 | 1.451.702 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 433.661 | 55.110 | 1.461.611 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 433.661 | 55.110 | 1.499.635 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 433.661 | 55.110 | 1.516.242 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 433.661 | 55.110 | 1.546.707 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 433.661 | 55.110 | 1.613.390 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 433.661 | 55.110 | 1.633.996 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 433.661 | 55.110 | 1.660.521 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 433.661 | 55.110 | 1.836.561 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 433.661 | 55.110 | 1.900.595 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 433.661 | 55.110 | 1.924.636 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 433.661 | 55.110 | 2.046.520 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 433.661 | 55.110 | 1.338.197 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 433.661 | 55.110 | 1.334.377 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 433.661 | 55.110 | 1.385.823 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 433.661 | 55.110 | 1.387.922 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 433.661 | 55.110 | 1.434.087 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 433.661 | 55.110 | 1.442.884 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 433.661 | 55.110 | 1.479.590 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 433.661 | 55.110 | 1.495.454 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 433.661 | 55.110 | 1.529.766 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 433.661 | 55.110 | 1.548.355 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 433.661 | 55.110 | 1.570.596 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 433.661 | 55.110 | 1.644.030 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 433.661 | 55.110 | 1.674.637 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 433.661 | 55.110 | 1.723.496 |