Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.900 | 793.860 | 143.132 | 1.987.892 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.163 | 793.860 | 143.132 | 2.005.155 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.836 | 793.860 | 143.132 | 2.036.828 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.900 | 793.860 | 143.132 | 1.987.892 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.163 | 793.860 | 143.132 | 2.005.155 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.836 | 793.860 | 143.132 | 2.036.828 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.169.159 |
| 793.860 |
| 143.132 |
| 2.106.151 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.190.581 | 793.860 | 143.132 | 2.127.573 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.218.154 | 793.860 | 143.132 | 2.155.146 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.401.166 | 793.860 | 143.132 | 2.338.158 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.467.736 | 793.860 | 143.132 | 2.404.728 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.492.729 | 793.860 | 143.132 | 2.429.721 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.619.441 | 793.860 | 143.132 | 2.556.433 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 825.300 | 80.297 | 1.788.663 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 825.300 | 80.297 | 1.784.691 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 825.300 | 80.297 | 1.838.177 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 825.300 | 80.297 | 1.840.356 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 825.300 | 80.297 | 1.888.353 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 825.300 | 80.297 | 1.897.498 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 825.300 | 80.297 | 1.935.656 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 825.300 | 80.297 | 1.952.148 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 825.300 | 80.297 | 1.987.820 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 825.300 | 80.297 | 2.007.145 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 825.300 | 80.297 | 2.030.266 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 825.300 | 80.297 | 2.106.608 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 825.300 | 80.297 | 2.138.427 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 825.300 | 80.297 | 2.189.222 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 825.300 | 80.297 | 2.371.480 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 825.300 | 80.297 | 2.520.907 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 882.940 | 137.597 | 1.903.603 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 882.940 | 137.597 | 1.899.631 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 882.940 | 137.597 | 1.953.117 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 882.940 | 137.597 | 1.955.296 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 882.940 | 137.597 | 2.003.293 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 882.940 | 137.597 | 2.012.438 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 882.940 | 137.597 | 2.050.596 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 882.940 | 137.597 | 2.067.088 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 882.940 | 137.597 | 2.102.760 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 882.940 | 137.597 | 2.122.085 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 882.940 | 137.597 | 2.145.206 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 882.940 | 137.597 | 2.221.548 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 882.940 | 137.597 | 2.253.367 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 882.940 | 137.597 | 2.304.162 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 882.940 | 137.597 | 2.486.420 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 882.940 | 137.597 | 2.635.847 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 744.080 | 85.832 | 1.712.978 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 744.080 | 85.832 | 1.709.006 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 744.080 | 85.832 | 1.762.492 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 744.080 | 85.832 | 1.764.671 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 744.080 | 85.832 | 1.812.668 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 744.080 | 85.832 | 1.821.813 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 744.080 | 85.832 | 1.859.971 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 744.080 | 85.832 | 1.876.463 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.169.159 |
| 793.860 |
| 143.132 |
| 2.106.151 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.190.581 | 793.860 | 143.132 | 2.127.573 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.218.154 | 793.860 | 143.132 | 2.155.146 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.401.166 | 793.860 | 143.132 | 2.338.158 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.467.736 | 793.860 | 143.132 | 2.404.728 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.492.729 | 793.860 | 143.132 | 2.429.721 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.619.441 | 793.860 | 143.132 | 2.556.433 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 825.300 | 80.297 | 1.788.663 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 825.300 | 80.297 | 1.784.691 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 825.300 | 80.297 | 1.838.177 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 825.300 | 80.297 | 1.840.356 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 825.300 | 80.297 | 1.888.353 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 825.300 | 80.297 | 1.897.498 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 825.300 | 80.297 | 1.935.656 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 825.300 | 80.297 | 1.952.148 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 825.300 | 80.297 | 1.987.820 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 825.300 | 80.297 | 2.007.145 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 825.300 | 80.297 | 2.030.266 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 825.300 | 80.297 | 2.106.608 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 825.300 | 80.297 | 2.138.427 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 825.300 | 80.297 | 2.189.222 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 825.300 | 80.297 | 2.371.480 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 825.300 | 80.297 | 2.520.907 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 882.940 | 137.597 | 1.903.603 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 882.940 | 137.597 | 1.899.631 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 882.940 | 137.597 | 1.953.117 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 882.940 | 137.597 | 1.955.296 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 882.940 | 137.597 | 2.003.293 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 882.940 | 137.597 | 2.012.438 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 882.940 | 137.597 | 2.050.596 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 882.940 | 137.597 | 2.067.088 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 882.940 | 137.597 | 2.102.760 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 882.940 | 137.597 | 2.122.085 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 882.940 | 137.597 | 2.145.206 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 882.940 | 137.597 | 2.221.548 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 882.940 | 137.597 | 2.253.367 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 882.940 | 137.597 | 2.304.162 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 882.940 | 137.597 | 2.486.420 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 882.940 | 137.597 | 2.635.847 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 744.080 | 85.832 | 1.712.978 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 744.080 | 85.832 | 1.709.006 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 744.080 | 85.832 | 1.762.492 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 744.080 | 85.832 | 1.764.671 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 744.080 | 85.832 | 1.812.668 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 744.080 | 85.832 | 1.821.813 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 744.080 | 85.832 | 1.859.971 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 744.080 | 85.832 | 1.876.463 |