Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 772.900 | 137.597 | 1.843.077 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 772.900 | 137.597 | 1.845.256 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 772.900 | 137.597 | 1.893.253 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 772.900 | 137.597 | 1.843.077 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 772.900 | 137.597 | 1.845.256 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 772.900 | 137.597 | 1.893.253 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 991.901 |
| 772.900 |
| 137.597 |
| 1.902.398 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 772.900 | 137.597 | 1.940.556 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 772.900 | 137.597 | 1.957.048 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 772.900 | 137.597 | 1.992.720 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 772.900 | 137.597 | 2.012.045 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 772.900 | 137.597 | 2.035.166 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 772.900 | 137.597 | 2.111.508 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 772.900 | 137.597 | 2.143.327 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 772.900 | 137.597 | 2.194.122 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 772.900 | 137.597 | 2.376.380 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 772.900 | 137.597 | 2.525.807 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 602.600 | 80.297 | 1.565.963 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 602.600 | 80.297 | 1.561.991 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 602.600 | 80.297 | 1.615.477 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 602.600 | 80.297 | 1.617.656 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 602.600 | 80.297 | 1.665.653 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 602.600 | 80.297 | 1.674.798 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 602.600 | 80.297 | 1.712.956 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 602.600 | 80.297 | 1.729.448 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 602.600 | 80.297 | 1.765.120 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 602.600 | 80.297 | 1.784.445 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 602.600 | 80.297 | 1.807.566 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 602.600 | 80.297 | 1.883.908 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 602.600 | 80.297 | 1.915.727 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 602.600 | 80.297 | 1.966.522 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 602.600 | 80.297 | 2.148.780 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 602.600 | 80.297 | 2.298.207 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 725.740 | 137.597 | 1.746.403 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 725.740 | 137.597 | 1.742.431 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 725.740 | 137.597 | 1.795.917 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 725.740 | 137.597 | 1.798.096 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 725.740 | 137.597 | 1.846.093 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 725.740 | 137.597 | 1.855.238 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 725.740 | 137.597 | 1.893.396 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 725.740 | 137.597 | 1.909.888 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 725.740 | 137.597 | 1.945.560 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 725.740 | 137.597 | 1.964.885 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 725.740 | 137.597 | 1.988.006 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 725.740 | 137.597 | 2.064.348 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 725.740 | 137.597 | 2.096.167 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 725.740 | 137.597 | 2.146.962 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 725.740 | 137.597 | 2.329.220 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 725.740 | 137.597 | 2.478.647 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.390 | 825.300 | 80.297 | 1.800.987 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891.182 | 825.300 | 80.297 | 1.796.779 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947.742 | 825.300 | 80.297 | 1.853.339 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951.605 | 825.300 | 80.297 | 1.857.202 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 991.901 |
| 772.900 |
| 137.597 |
| 1.902.398 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 772.900 | 137.597 | 1.940.556 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 772.900 | 137.597 | 1.957.048 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 772.900 | 137.597 | 1.992.720 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 772.900 | 137.597 | 2.012.045 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 772.900 | 137.597 | 2.035.166 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 772.900 | 137.597 | 2.111.508 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 772.900 | 137.597 | 2.143.327 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 772.900 | 137.597 | 2.194.122 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 772.900 | 137.597 | 2.376.380 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 772.900 | 137.597 | 2.525.807 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 602.600 | 80.297 | 1.565.963 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 602.600 | 80.297 | 1.561.991 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 602.600 | 80.297 | 1.615.477 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 602.600 | 80.297 | 1.617.656 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 602.600 | 80.297 | 1.665.653 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 602.600 | 80.297 | 1.674.798 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 602.600 | 80.297 | 1.712.956 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 602.600 | 80.297 | 1.729.448 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 602.600 | 80.297 | 1.765.120 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 602.600 | 80.297 | 1.784.445 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 602.600 | 80.297 | 1.807.566 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 602.600 | 80.297 | 1.883.908 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 602.600 | 80.297 | 1.915.727 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 602.600 | 80.297 | 1.966.522 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 602.600 | 80.297 | 2.148.780 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 602.600 | 80.297 | 2.298.207 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 725.740 | 137.597 | 1.746.403 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 725.740 | 137.597 | 1.742.431 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 725.740 | 137.597 | 1.795.917 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 725.740 | 137.597 | 1.798.096 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 725.740 | 137.597 | 1.846.093 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 725.740 | 137.597 | 1.855.238 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 725.740 | 137.597 | 1.893.396 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 725.740 | 137.597 | 1.909.888 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 725.740 | 137.597 | 1.945.560 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 725.740 | 137.597 | 1.964.885 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 725.740 | 137.597 | 1.988.006 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 725.740 | 137.597 | 2.064.348 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 725.740 | 137.597 | 2.096.167 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 725.740 | 137.597 | 2.146.962 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 725.740 | 137.597 | 2.329.220 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 725.740 | 137.597 | 2.478.647 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.390 | 825.300 | 80.297 | 1.800.987 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891.182 | 825.300 | 80.297 | 1.796.779 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947.742 | 825.300 | 80.297 | 1.853.339 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951.605 | 825.300 | 80.297 | 1.857.202 |