Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954.676 | 639.280 | 581.078 | 2.175.034 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963.560 | 639.280 | 581.078 | 2.183.918 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.000.629 | 639.280 | 581.078 | 2.220.987 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954.676 | 639.280 | 581.078 | 2.175.034 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963.560 | 639.280 | 581.078 | 2.183.918 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.000.629 | 639.280 | 581.078 | 2.220.987 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 1.016.650 |
| 639.280 |
| 581.078 |
| 2.237.008 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.051.302 | 639.280 | 581.078 | 2.271.660 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.070.075 | 639.280 | 581.078 | 2.290.433 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.092.536 | 639.280 | 581.078 | 2.312.894 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.166.697 | 639.280 | 581.078 | 2.387.055 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.607 | 639.280 | 581.078 | 2.417.965 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.246.950 | 639.280 | 581.078 | 2.467.308 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.424.000 | 639.280 | 581.078 | 2.644.358 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.569.158 | 639.280 | 581.078 | 2.789.516 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.806 | 675.960 | 157.567 | 1.703.333 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.721 | 675.960 | 157.567 | 1.699.248 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920.664 | 675.960 | 157.567 | 1.754.191 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.416 | 675.960 | 157.567 | 1.757.943 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.465 | 675.960 | 157.567 | 1.805.992 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.472 | 675.960 | 157.567 | 1.815.999 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.020.873 | 675.960 | 157.567 | 1.854.400 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.037.644 | 675.960 | 157.567 | 1.871.171 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 675.960 | 157.567 | 1.901.938 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 675.960 | 157.567 | 1.969.281 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 675.960 | 157.567 | 1.990.091 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.183.351 | 675.960 | 157.567 | 2.016.878 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 675.960 | 157.567 | 2.194.661 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 675.960 | 157.567 | 2.259.329 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 675.960 | 157.567 | 2.283.608 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 675.960 | 157.567 | 2.406.699 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.806 | 767.660 | 581.078 | 2.218.544 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.721 | 767.660 | 581.078 | 2.214.459 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920.664 | 767.660 | 581.078 | 2.269.402 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.416 | 767.660 | 581.078 | 2.273.154 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.465 | 767.660 | 581.078 | 2.321.203 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.472 | 767.660 | 581.078 | 2.331.210 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.020.873 | 767.660 | 581.078 | 2.369.611 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.037.644 | 767.660 | 581.078 | 2.386.382 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 767.660 | 581.078 | 2.417.149 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 767.660 | 581.078 | 2.484.492 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 767.660 | 581.078 | 2.505.302 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.183.351 | 767.660 | 581.078 | 2.532.089 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 767.660 | 581.078 | 2.709.872 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 767.660 | 581.078 | 2.774.540 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 767.660 | 581.078 | 2.798.819 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 767.660 | 581.078 | 2.921.910 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.836 | 675.960 | 157.567 | 1.691.363 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 853.978 | 675.960 | 157.567 | 1.687.505 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.934 | 675.960 | 157.567 | 1.739.461 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 908.053 | 675.960 | 157.567 | 1.741.580 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954.676 | 675.960 | 157.567 | 1.788.203 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963.560 | 675.960 | 157.567 | 1.797.087 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 1.016.650 |
| 639.280 |
| 581.078 |
| 2.237.008 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.051.302 | 639.280 | 581.078 | 2.271.660 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.070.075 | 639.280 | 581.078 | 2.290.433 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.092.536 | 639.280 | 581.078 | 2.312.894 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.166.697 | 639.280 | 581.078 | 2.387.055 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.607 | 639.280 | 581.078 | 2.417.965 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.246.950 | 639.280 | 581.078 | 2.467.308 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.424.000 | 639.280 | 581.078 | 2.644.358 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.569.158 | 639.280 | 581.078 | 2.789.516 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.806 | 675.960 | 157.567 | 1.703.333 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.721 | 675.960 | 157.567 | 1.699.248 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920.664 | 675.960 | 157.567 | 1.754.191 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.416 | 675.960 | 157.567 | 1.757.943 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.465 | 675.960 | 157.567 | 1.805.992 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.472 | 675.960 | 157.567 | 1.815.999 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.020.873 | 675.960 | 157.567 | 1.854.400 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.037.644 | 675.960 | 157.567 | 1.871.171 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 675.960 | 157.567 | 1.901.938 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 675.960 | 157.567 | 1.969.281 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 675.960 | 157.567 | 1.990.091 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.183.351 | 675.960 | 157.567 | 2.016.878 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 675.960 | 157.567 | 2.194.661 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 675.960 | 157.567 | 2.259.329 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 675.960 | 157.567 | 2.283.608 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 675.960 | 157.567 | 2.406.699 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.806 | 767.660 | 581.078 | 2.218.544 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.721 | 767.660 | 581.078 | 2.214.459 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920.664 | 767.660 | 581.078 | 2.269.402 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.416 | 767.660 | 581.078 | 2.273.154 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.465 | 767.660 | 581.078 | 2.321.203 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.472 | 767.660 | 581.078 | 2.331.210 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.020.873 | 767.660 | 581.078 | 2.369.611 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.037.644 | 767.660 | 581.078 | 2.386.382 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 767.660 | 581.078 | 2.417.149 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 767.660 | 581.078 | 2.484.492 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 767.660 | 581.078 | 2.505.302 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.183.351 | 767.660 | 581.078 | 2.532.089 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 767.660 | 581.078 | 2.709.872 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 767.660 | 581.078 | 2.774.540 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 767.660 | 581.078 | 2.798.819 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 767.660 | 581.078 | 2.921.910 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.836 | 675.960 | 157.567 | 1.691.363 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 853.978 | 675.960 | 157.567 | 1.687.505 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.934 | 675.960 | 157.567 | 1.739.461 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 908.053 | 675.960 | 157.567 | 1.741.580 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954.676 | 675.960 | 157.567 | 1.788.203 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963.560 | 675.960 | 157.567 | 1.797.087 |