Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 825.300 | 30.781 | 1.924.492 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 825.300 | 30.781 | 1.991.835 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 825.300 | 30.781 | 2.012.645 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 825.300 | 30.781 | 1.924.492 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 825.300 | 30.781 | 1.991.835 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 825.300 | 30.781 | 2.012.645 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.183.351 |
| 825.300 |
| 30.781 |
| 2.039.432 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 825.300 | 30.781 | 2.217.215 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 825.300 | 30.781 | 2.281.883 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 825.300 | 30.781 | 2.306.162 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 825.300 | 30.781 | 2.429.253 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.836 | 550.200 | 55.310 | 1.463.346 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 853.978 | 550.200 | 55.310 | 1.459.488 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.934 | 550.200 | 55.310 | 1.511.444 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 908.053 | 550.200 | 55.310 | 1.513.563 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954.676 | 550.200 | 55.310 | 1.560.186 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963.560 | 550.200 | 55.310 | 1.569.070 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.000.629 | 550.200 | 55.310 | 1.606.139 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.016.650 | 550.200 | 55.310 | 1.622.160 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.051.302 | 550.200 | 55.310 | 1.656.812 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.070.075 | 550.200 | 55.310 | 1.675.585 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.092.536 | 550.200 | 55.310 | 1.698.046 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.166.697 | 550.200 | 55.310 | 1.772.207 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.607 | 550.200 | 55.310 | 1.803.117 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.246.950 | 550.200 | 55.310 | 1.852.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.424.000 | 550.200 | 55.310 | 2.029.510 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.569.158 | 550.200 | 55.310 | 2.174.668 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.836 | 825.300 | 30.781 | 1.713.917 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 853.978 | 825.300 | 30.781 | 1.710.059 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.934 | 825.300 | 30.781 | 1.762.015 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 908.053 | 825.300 | 30.781 | 1.764.134 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954.676 | 825.300 | 30.781 | 1.810.757 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963.560 | 825.300 | 30.781 | 1.819.641 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.000.629 | 825.300 | 30.781 | 1.856.710 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.016.650 | 825.300 | 30.781 | 1.872.731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.051.302 | 825.300 | 30.781 | 1.907.383 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.070.075 | 825.300 | 30.781 | 1.926.156 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.092.536 | 825.300 | 30.781 | 1.948.617 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.166.697 | 825.300 | 30.781 | 2.022.778 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.607 | 825.300 | 30.781 | 2.053.688 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.246.950 | 825.300 | 30.781 | 2.103.031 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.424.000 | 825.300 | 30.781 | 2.280.081 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.569.158 | 825.300 | 30.781 | 2.425.239 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 886.862 | 817.440 | 80.297 | 1.784.599 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 882.695 | 817.440 | 80.297 | 1.780.432 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 938.716 | 817.440 | 80.297 | 1.836.453 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 942.542 | 817.440 | 80.297 | 1.840.279 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 991.533 | 817.440 | 80.297 | 1.889.270 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.736 | 817.440 | 80.297 | 1.899.473 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.891 | 817.440 | 80.297 | 1.938.628 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.990 | 817.440 | 80.297 | 1.955.727 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.089.361 | 817.440 | 80.297 | 1.987.098 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.158.024 | 817.440 | 80.297 | 2.055.761 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.183.351 |
| 825.300 |
| 30.781 |
| 2.039.432 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 825.300 | 30.781 | 2.217.215 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 825.300 | 30.781 | 2.281.883 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 825.300 | 30.781 | 2.306.162 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 825.300 | 30.781 | 2.429.253 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.836 | 550.200 | 55.310 | 1.463.346 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 853.978 | 550.200 | 55.310 | 1.459.488 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.934 | 550.200 | 55.310 | 1.511.444 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 908.053 | 550.200 | 55.310 | 1.513.563 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954.676 | 550.200 | 55.310 | 1.560.186 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963.560 | 550.200 | 55.310 | 1.569.070 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.000.629 | 550.200 | 55.310 | 1.606.139 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.016.650 | 550.200 | 55.310 | 1.622.160 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.051.302 | 550.200 | 55.310 | 1.656.812 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.070.075 | 550.200 | 55.310 | 1.675.585 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.092.536 | 550.200 | 55.310 | 1.698.046 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.166.697 | 550.200 | 55.310 | 1.772.207 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.607 | 550.200 | 55.310 | 1.803.117 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.246.950 | 550.200 | 55.310 | 1.852.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.424.000 | 550.200 | 55.310 | 2.029.510 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.569.158 | 550.200 | 55.310 | 2.174.668 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.836 | 825.300 | 30.781 | 1.713.917 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 853.978 | 825.300 | 30.781 | 1.710.059 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.934 | 825.300 | 30.781 | 1.762.015 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 908.053 | 825.300 | 30.781 | 1.764.134 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954.676 | 825.300 | 30.781 | 1.810.757 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963.560 | 825.300 | 30.781 | 1.819.641 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.000.629 | 825.300 | 30.781 | 1.856.710 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.016.650 | 825.300 | 30.781 | 1.872.731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.051.302 | 825.300 | 30.781 | 1.907.383 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.070.075 | 825.300 | 30.781 | 1.926.156 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.092.536 | 825.300 | 30.781 | 1.948.617 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.166.697 | 825.300 | 30.781 | 2.022.778 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.607 | 825.300 | 30.781 | 2.053.688 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.246.950 | 825.300 | 30.781 | 2.103.031 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.424.000 | 825.300 | 30.781 | 2.280.081 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.569.158 | 825.300 | 30.781 | 2.425.239 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 886.862 | 817.440 | 80.297 | 1.784.599 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 882.695 | 817.440 | 80.297 | 1.780.432 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 938.716 | 817.440 | 80.297 | 1.836.453 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 942.542 | 817.440 | 80.297 | 1.840.279 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 991.533 | 817.440 | 80.297 | 1.889.270 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.736 | 817.440 | 80.297 | 1.899.473 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.891 | 817.440 | 80.297 | 1.938.628 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.990 | 817.440 | 80.297 | 1.955.727 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.089.361 | 817.440 | 80.297 | 1.987.098 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.158.024 | 817.440 | 80.297 | 2.055.761 |