Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 955.386 | 105.420 | 91.976 | 1.152.782 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 965.051 | 105.420 | 91.976 | 1.162.447 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.003.784 | 105.420 | 91.976 | 1.201.180 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 955.386 | 105.420 | 91.976 | 1.152.782 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 965.051 | 105.420 | 91.976 | 1.162.447 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.003.784 | 105.420 | 91.976 | 1.201.180 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 1.020.479 |
| 105.420 |
| 91.976 |
| 1.217.875 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.089.027 | 105.420 | 91.976 | 1.286.423 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.120.643 | 105.420 | 91.976 | 1.318.039 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.141.250 | 105.420 | 91.976 | 1.338.646 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.167.775 | 105.420 | 91.976 | 1.365.171 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.343.815 | 105.420 | 91.976 | 1.541.211 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.408.180 | 105.420 | 91.976 | 1.605.576 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 105.420 | 91.976 | 1.607.435 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.553.774 | 105.420 | 91.976 | 1.751.170 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865.891 | 258.759 | 92.323 | 1.216.973 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 862.789 | 258.759 | 92.323 | 1.213.871 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918.630 | 258.759 | 92.323 | 1.269.712 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 923.765 | 258.759 | 92.323 | 1.274.847 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.352 | 258.759 | 92.323 | 1.323.434 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.350 | 258.759 | 92.323 | 1.333.432 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.024.295 | 258.759 | 92.323 | 1.375.377 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.041.267 | 258.759 | 92.323 | 1.392.349 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.114.117 | 258.759 | 92.323 | 1.465.199 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.587 | 258.759 | 92.323 | 1.486.669 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.168.477 | 258.759 | 92.323 | 1.519.559 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.196.736 | 258.759 | 92.323 | 1.547.818 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.384.183 | 258.759 | 92.323 | 1.735.265 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.451.081 | 258.759 | 92.323 | 1.802.163 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.455.522 | 258.759 | 92.323 | 1.806.604 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 258.759 | 92.323 | 1.908.831 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 855.965 | 258.759 | 92.323 | 1.207.047 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 851.958 | 258.759 | 92.323 | 1.203.040 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 906.006 | 258.759 | 92.323 | 1.257.088 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 909.324 | 258.759 | 92.323 | 1.260.406 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 955.386 | 258.759 | 92.323 | 1.306.468 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 965.051 | 258.759 | 92.323 | 1.316.133 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.003.784 | 258.759 | 92.323 | 1.354.866 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.020.479 | 258.759 | 92.323 | 1.371.561 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.089.027 | 258.759 | 92.323 | 1.440.109 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.120.643 | 258.759 | 92.323 | 1.471.725 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.141.250 | 258.759 | 92.323 | 1.492.332 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.167.775 | 258.759 | 92.323 | 1.518.857 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.343.815 | 258.759 | 92.323 | 1.694.897 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.408.180 | 258.759 | 92.323 | 1.759.262 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 258.759 | 92.323 | 1.761.121 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.553.774 | 258.759 | 92.323 | 1.904.856 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 900.183 | 434.920 | 142.876 | 1.477.979 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 896.957 | 434.920 | 142.876 | 1.474.753 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 955.010 | 434.920 | 142.876 | 1.532.806 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 960.349 | 434.920 | 142.876 | 1.538.145 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.860 | 434.920 | 142.876 | 1.588.656 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.021.254 | 434.920 | 142.876 | 1.599.050 |
| m3 |
| 1.020.479 |
| 105.420 |
| 91.976 |
| 1.217.875 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.089.027 | 105.420 | 91.976 | 1.286.423 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.120.643 | 105.420 | 91.976 | 1.318.039 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.141.250 | 105.420 | 91.976 | 1.338.646 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.167.775 | 105.420 | 91.976 | 1.365.171 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.343.815 | 105.420 | 91.976 | 1.541.211 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.408.180 | 105.420 | 91.976 | 1.605.576 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 105.420 | 91.976 | 1.607.435 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.553.774 | 105.420 | 91.976 | 1.751.170 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865.891 | 258.759 | 92.323 | 1.216.973 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 862.789 | 258.759 | 92.323 | 1.213.871 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918.630 | 258.759 | 92.323 | 1.269.712 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 923.765 | 258.759 | 92.323 | 1.274.847 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.352 | 258.759 | 92.323 | 1.323.434 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.350 | 258.759 | 92.323 | 1.333.432 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.024.295 | 258.759 | 92.323 | 1.375.377 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.041.267 | 258.759 | 92.323 | 1.392.349 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.114.117 | 258.759 | 92.323 | 1.465.199 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.587 | 258.759 | 92.323 | 1.486.669 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.168.477 | 258.759 | 92.323 | 1.519.559 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.196.736 | 258.759 | 92.323 | 1.547.818 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.384.183 | 258.759 | 92.323 | 1.735.265 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.451.081 | 258.759 | 92.323 | 1.802.163 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.455.522 | 258.759 | 92.323 | 1.806.604 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 258.759 | 92.323 | 1.908.831 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 855.965 | 258.759 | 92.323 | 1.207.047 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 851.958 | 258.759 | 92.323 | 1.203.040 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 906.006 | 258.759 | 92.323 | 1.257.088 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 909.324 | 258.759 | 92.323 | 1.260.406 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 955.386 | 258.759 | 92.323 | 1.306.468 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 965.051 | 258.759 | 92.323 | 1.316.133 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.003.784 | 258.759 | 92.323 | 1.354.866 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.020.479 | 258.759 | 92.323 | 1.371.561 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.089.027 | 258.759 | 92.323 | 1.440.109 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.120.643 | 258.759 | 92.323 | 1.471.725 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.141.250 | 258.759 | 92.323 | 1.492.332 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.167.775 | 258.759 | 92.323 | 1.518.857 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.343.815 | 258.759 | 92.323 | 1.694.897 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.408.180 | 258.759 | 92.323 | 1.759.262 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 258.759 | 92.323 | 1.761.121 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.553.774 | 258.759 | 92.323 | 1.904.856 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 900.183 | 434.920 | 142.876 | 1.477.979 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 896.957 | 434.920 | 142.876 | 1.474.753 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 955.010 | 434.920 | 142.876 | 1.532.806 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 960.349 | 434.920 | 142.876 | 1.538.145 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.860 | 434.920 | 142.876 | 1.588.656 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.021.254 | 434.920 | 142.876 | 1.599.050 |