Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.158.241 | 775.520 | 247.579 | 2.181.340 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.559 | 775.520 | 247.579 | 2.203.658 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.214.753 | 775.520 | 247.579 | 2.237.852 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.158.241 | 775.520 | 247.579 | 2.181.340 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.559 | 775.520 | 247.579 | 2.203.658 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.214.753 | 775.520 | 247.579 | 2.237.852 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.244.132 |
| 775.520 |
| 247.579 |
| 2.267.231 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.439.003 | 775.520 | 247.579 | 2.462.102 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.508.549 | 775.520 | 247.579 | 2.531.648 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.513.166 | 775.520 | 247.579 | 2.536.265 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.619.441 | 775.520 | 247.579 | 2.642.540 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.610 | 387.760 | 142.876 | 1.422.246 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.415 | 387.760 | 142.876 | 1.419.051 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945.915 | 387.760 | 142.876 | 1.476.551 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951.203 | 387.760 | 142.876 | 1.481.839 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.233 | 387.760 | 142.876 | 1.531.869 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.528 | 387.760 | 142.876 | 1.542.164 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.054.721 | 387.760 | 142.876 | 1.585.357 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.072.197 | 387.760 | 142.876 | 1.602.833 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.147.210 | 387.760 | 142.876 | 1.677.846 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.316 | 387.760 | 142.876 | 1.699.952 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.203.184 | 387.760 | 142.876 | 1.733.820 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.232.283 | 387.760 | 142.876 | 1.762.919 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.425.298 | 387.760 | 142.876 | 1.955.934 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.494.182 | 387.760 | 142.876 | 2.024.818 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.755 | 387.760 | 142.876 | 2.029.391 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.604.018 | 387.760 | 142.876 | 2.134.654 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.610 | 539.720 | 133.596 | 1.564.926 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.415 | 539.720 | 133.596 | 1.561.731 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945.915 | 539.720 | 133.596 | 1.619.231 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951.203 | 539.720 | 133.596 | 1.624.519 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.233 | 539.720 | 133.596 | 1.674.549 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.528 | 539.720 | 133.596 | 1.684.844 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.054.721 | 539.720 | 133.596 | 1.728.037 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.072.197 | 539.720 | 133.596 | 1.745.513 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.147.210 | 539.720 | 133.596 | 1.820.526 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.316 | 539.720 | 133.596 | 1.842.632 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.203.184 | 539.720 | 133.596 | 1.876.500 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.232.283 | 539.720 | 133.596 | 1.905.599 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.425.298 | 539.720 | 133.596 | 2.098.614 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.494.182 | 539.720 | 133.596 | 2.167.498 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.755 | 539.720 | 133.596 | 2.172.071 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.604.018 | 539.720 | 133.596 | 2.277.334 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.610 | 634.040 | 169.073 | 1.694.723 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.415 | 634.040 | 169.073 | 1.691.528 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945.915 | 634.040 | 169.073 | 1.749.028 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951.203 | 634.040 | 169.073 | 1.754.316 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.233 | 634.040 | 169.073 | 1.804.346 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.528 | 634.040 | 169.073 | 1.814.641 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.054.721 | 634.040 | 169.073 | 1.857.834 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.072.197 | 634.040 | 169.073 | 1.875.310 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.147.210 | 634.040 | 169.073 | 1.950.323 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.316 | 634.040 | 169.073 | 1.972.429 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.244.132 |
| 775.520 |
| 247.579 |
| 2.267.231 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.439.003 | 775.520 | 247.579 | 2.462.102 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.508.549 | 775.520 | 247.579 | 2.531.648 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.513.166 | 775.520 | 247.579 | 2.536.265 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.619.441 | 775.520 | 247.579 | 2.642.540 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.610 | 387.760 | 142.876 | 1.422.246 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.415 | 387.760 | 142.876 | 1.419.051 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945.915 | 387.760 | 142.876 | 1.476.551 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951.203 | 387.760 | 142.876 | 1.481.839 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.233 | 387.760 | 142.876 | 1.531.869 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.528 | 387.760 | 142.876 | 1.542.164 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.054.721 | 387.760 | 142.876 | 1.585.357 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.072.197 | 387.760 | 142.876 | 1.602.833 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.147.210 | 387.760 | 142.876 | 1.677.846 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.316 | 387.760 | 142.876 | 1.699.952 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.203.184 | 387.760 | 142.876 | 1.733.820 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.232.283 | 387.760 | 142.876 | 1.762.919 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.425.298 | 387.760 | 142.876 | 1.955.934 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.494.182 | 387.760 | 142.876 | 2.024.818 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.755 | 387.760 | 142.876 | 2.029.391 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.604.018 | 387.760 | 142.876 | 2.134.654 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.610 | 539.720 | 133.596 | 1.564.926 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.415 | 539.720 | 133.596 | 1.561.731 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945.915 | 539.720 | 133.596 | 1.619.231 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951.203 | 539.720 | 133.596 | 1.624.519 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.233 | 539.720 | 133.596 | 1.674.549 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.528 | 539.720 | 133.596 | 1.684.844 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.054.721 | 539.720 | 133.596 | 1.728.037 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.072.197 | 539.720 | 133.596 | 1.745.513 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.147.210 | 539.720 | 133.596 | 1.820.526 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.316 | 539.720 | 133.596 | 1.842.632 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.203.184 | 539.720 | 133.596 | 1.876.500 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.232.283 | 539.720 | 133.596 | 1.905.599 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.425.298 | 539.720 | 133.596 | 2.098.614 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.494.182 | 539.720 | 133.596 | 2.167.498 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.498.755 | 539.720 | 133.596 | 2.172.071 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.604.018 | 539.720 | 133.596 | 2.277.334 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.610 | 634.040 | 169.073 | 1.694.723 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888.415 | 634.040 | 169.073 | 1.691.528 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 945.915 | 634.040 | 169.073 | 1.749.028 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951.203 | 634.040 | 169.073 | 1.754.316 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.233 | 634.040 | 169.073 | 1.804.346 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.528 | 634.040 | 169.073 | 1.814.641 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.054.721 | 634.040 | 169.073 | 1.857.834 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.072.197 | 634.040 | 169.073 | 1.875.310 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.147.210 | 634.040 | 169.073 | 1.950.323 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.316 | 634.040 | 169.073 | 1.972.429 |