Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.114.117 | 275.100 | 196.294 | 1.585.511 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.587 | 275.100 | 196.294 | 1.606.981 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.168.477 | 275.100 | 196.294 | 1.639.871 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.114.117 | 275.100 | 196.294 | 1.585.511 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.587 | 275.100 | 196.294 | 1.606.981 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.168.477 | 275.100 | 196.294 | 1.639.871 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.196.736 |
| 275.100 |
| 196.294 |
| 1.668.130 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.384.183 | 275.100 | 196.294 | 1.855.577 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.451.081 | 275.100 | 196.294 | 1.922.475 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.455.522 | 275.100 | 196.294 | 1.926.916 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 275.100 | 196.294 | 2.029.143 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865.891 | 290.820 | 196.294 | 1.353.005 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 862.789 | 290.820 | 196.294 | 1.349.903 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918.630 | 290.820 | 196.294 | 1.405.744 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 923.765 | 290.820 | 196.294 | 1.410.879 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.352 | 290.820 | 196.294 | 1.459.466 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.350 | 290.820 | 196.294 | 1.469.464 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.024.295 | 290.820 | 196.294 | 1.511.409 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.041.267 | 290.820 | 196.294 | 1.528.381 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.114.117 | 290.820 | 196.294 | 1.601.231 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.587 | 290.820 | 196.294 | 1.622.701 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.168.477 | 290.820 | 196.294 | 1.655.591 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.196.736 | 290.820 | 196.294 | 1.683.850 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.384.183 | 290.820 | 196.294 | 1.871.297 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.451.081 | 290.820 | 196.294 | 1.938.195 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.455.522 | 290.820 | 196.294 | 1.942.636 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 290.820 | 196.294 | 2.044.863 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865.891 | 353.700 | 117.511 | 1.337.102 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 862.789 | 353.700 | 117.511 | 1.334.000 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918.630 | 353.700 | 117.511 | 1.389.841 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 923.765 | 353.700 | 117.511 | 1.394.976 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.352 | 353.700 | 117.511 | 1.443.563 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.350 | 353.700 | 117.511 | 1.453.561 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.024.295 | 353.700 | 117.511 | 1.495.506 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.041.267 | 353.700 | 117.511 | 1.512.478 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.114.117 | 353.700 | 117.511 | 1.585.328 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.587 | 353.700 | 117.511 | 1.606.798 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.168.477 | 353.700 | 117.511 | 1.639.688 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.196.736 | 353.700 | 117.511 | 1.667.947 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.384.183 | 353.700 | 117.511 | 1.855.394 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.451.081 | 353.700 | 117.511 | 1.922.292 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.455.522 | 353.700 | 117.511 | 1.926.733 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 353.700 | 117.511 | 2.028.960 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.848 | 238.420 | 208.286 | 1.380.554 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 930.505 | 238.420 | 208.286 | 1.377.211 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990.728 | 238.420 | 208.286 | 1.437.434 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 996.265 | 238.420 | 208.286 | 1.442.971 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.048.666 | 238.420 | 208.286 | 1.495.372 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.059.449 | 238.420 | 208.286 | 1.506.155 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.104.685 | 238.420 | 208.286 | 1.551.391 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.122.989 | 238.420 | 208.286 | 1.569.695 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.201.557 | 238.420 | 208.286 | 1.648.263 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.224.712 | 238.420 | 208.286 | 1.671.418 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.196.736 |
| 275.100 |
| 196.294 |
| 1.668.130 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.384.183 | 275.100 | 196.294 | 1.855.577 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.451.081 | 275.100 | 196.294 | 1.922.475 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.455.522 | 275.100 | 196.294 | 1.926.916 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 275.100 | 196.294 | 2.029.143 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865.891 | 290.820 | 196.294 | 1.353.005 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 862.789 | 290.820 | 196.294 | 1.349.903 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918.630 | 290.820 | 196.294 | 1.405.744 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 923.765 | 290.820 | 196.294 | 1.410.879 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.352 | 290.820 | 196.294 | 1.459.466 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.350 | 290.820 | 196.294 | 1.469.464 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.024.295 | 290.820 | 196.294 | 1.511.409 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.041.267 | 290.820 | 196.294 | 1.528.381 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.114.117 | 290.820 | 196.294 | 1.601.231 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.587 | 290.820 | 196.294 | 1.622.701 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.168.477 | 290.820 | 196.294 | 1.655.591 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.196.736 | 290.820 | 196.294 | 1.683.850 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.384.183 | 290.820 | 196.294 | 1.871.297 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.451.081 | 290.820 | 196.294 | 1.938.195 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.455.522 | 290.820 | 196.294 | 1.942.636 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 290.820 | 196.294 | 2.044.863 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865.891 | 353.700 | 117.511 | 1.337.102 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 862.789 | 353.700 | 117.511 | 1.334.000 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918.630 | 353.700 | 117.511 | 1.389.841 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 923.765 | 353.700 | 117.511 | 1.394.976 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.352 | 353.700 | 117.511 | 1.443.563 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.350 | 353.700 | 117.511 | 1.453.561 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.024.295 | 353.700 | 117.511 | 1.495.506 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.041.267 | 353.700 | 117.511 | 1.512.478 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.114.117 | 353.700 | 117.511 | 1.585.328 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.587 | 353.700 | 117.511 | 1.606.798 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.168.477 | 353.700 | 117.511 | 1.639.688 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.196.736 | 353.700 | 117.511 | 1.667.947 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.384.183 | 353.700 | 117.511 | 1.855.394 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.451.081 | 353.700 | 117.511 | 1.922.292 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.455.522 | 353.700 | 117.511 | 1.926.733 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 353.700 | 117.511 | 2.028.960 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.848 | 238.420 | 208.286 | 1.380.554 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 930.505 | 238.420 | 208.286 | 1.377.211 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990.728 | 238.420 | 208.286 | 1.437.434 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 996.265 | 238.420 | 208.286 | 1.442.971 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.048.666 | 238.420 | 208.286 | 1.495.372 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.059.449 | 238.420 | 208.286 | 1.506.155 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.104.685 | 238.420 | 208.286 | 1.551.391 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.122.989 | 238.420 | 208.286 | 1.569.695 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.201.557 | 238.420 | 208.286 | 1.648.263 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.224.712 | 238.420 | 208.286 | 1.671.418 |