Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.500.173 | 241.040 | 348.611 | 2.089.824 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.572.675 | 241.040 | 348.611 | 2.162.326 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.577.490 | 241.040 | 348.611 | 2.167.141 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.500.173 | 241.040 | 348.611 | 2.089.824 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.572.675 | 241.040 | 348.611 | 2.162.326 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.577.490 | 241.040 | 348.611 | 2.167.141 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.688.283 |
| 241.040 |
| 348.611 |
| 2.277.934 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 938.448 | 206.980 | 138.021 | 1.283.449 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935.089 | 206.980 | 138.021 | 1.280.090 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 995.609 | 206.980 | 138.021 | 1.340.610 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.173 | 206.980 | 138.021 | 1.346.174 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.053.832 | 206.980 | 138.021 | 1.398.833 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.064.668 | 206.980 | 138.021 | 1.409.669 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.110.127 | 206.980 | 138.021 | 1.455.128 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.128.521 | 206.980 | 138.021 | 1.473.522 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.207.476 | 206.980 | 138.021 | 1.552.477 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.230.745 | 206.980 | 138.021 | 1.575.746 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.392 | 206.980 | 138.021 | 1.611.393 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.297.018 | 206.980 | 138.021 | 1.642.019 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.500.173 | 206.980 | 138.021 | 1.845.174 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.572.675 | 206.980 | 138.021 | 1.917.676 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.577.490 | 206.980 | 138.021 | 1.922.491 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.688.283 | 206.980 | 138.021 | 2.033.284 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.464 | 707.400 | 238.222 | 1.820.086 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 871.331 | 707.400 | 238.222 | 1.816.953 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 927.725 | 707.400 | 238.222 | 1.873.347 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 932.911 | 707.400 | 238.222 | 1.878.533 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.979 | 707.400 | 238.222 | 1.927.601 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992.076 | 707.400 | 238.222 | 1.937.698 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.034.437 | 707.400 | 238.222 | 1.980.059 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.577 | 707.400 | 238.222 | 1.997.199 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.125.148 | 707.400 | 238.222 | 2.070.770 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.146.830 | 707.400 | 238.222 | 2.092.452 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.046 | 707.400 | 238.222 | 2.125.668 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.208.585 | 707.400 | 238.222 | 2.154.207 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.888 | 707.400 | 238.222 | 2.343.510 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.448 | 707.400 | 238.222 | 2.411.070 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.933 | 707.400 | 238.222 | 2.415.555 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 707.400 | 238.222 | 2.518.794 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.464 | 1.027.040 | 238.222 | 2.139.726 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 871.331 | 1.027.040 | 238.222 | 2.136.593 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 927.725 | 1.027.040 | 238.222 | 2.192.987 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 932.911 | 1.027.040 | 238.222 | 2.198.173 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.979 | 1.027.040 | 238.222 | 2.247.241 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992.076 | 1.027.040 | 238.222 | 2.257.338 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.034.437 | 1.027.040 | 238.222 | 2.299.699 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.577 | 1.027.040 | 238.222 | 2.316.839 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.125.148 | 1.027.040 | 238.222 | 2.390.410 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.146.830 | 1.027.040 | 238.222 | 2.412.092 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.046 | 1.027.040 | 238.222 | 2.445.308 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.208.585 | 1.027.040 | 238.222 | 2.473.847 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.888 | 1.027.040 | 238.222 | 2.663.150 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.448 | 1.027.040 | 238.222 | 2.730.710 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.688.283 |
| 241.040 |
| 348.611 |
| 2.277.934 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 938.448 | 206.980 | 138.021 | 1.283.449 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935.089 | 206.980 | 138.021 | 1.280.090 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 995.609 | 206.980 | 138.021 | 1.340.610 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.173 | 206.980 | 138.021 | 1.346.174 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.053.832 | 206.980 | 138.021 | 1.398.833 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.064.668 | 206.980 | 138.021 | 1.409.669 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.110.127 | 206.980 | 138.021 | 1.455.128 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.128.521 | 206.980 | 138.021 | 1.473.522 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.207.476 | 206.980 | 138.021 | 1.552.477 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.230.745 | 206.980 | 138.021 | 1.575.746 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.392 | 206.980 | 138.021 | 1.611.393 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.297.018 | 206.980 | 138.021 | 1.642.019 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.500.173 | 206.980 | 138.021 | 1.845.174 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.572.675 | 206.980 | 138.021 | 1.917.676 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.577.490 | 206.980 | 138.021 | 1.922.491 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.688.283 | 206.980 | 138.021 | 2.033.284 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.464 | 707.400 | 238.222 | 1.820.086 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 871.331 | 707.400 | 238.222 | 1.816.953 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 927.725 | 707.400 | 238.222 | 1.873.347 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 932.911 | 707.400 | 238.222 | 1.878.533 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.979 | 707.400 | 238.222 | 1.927.601 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992.076 | 707.400 | 238.222 | 1.937.698 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.034.437 | 707.400 | 238.222 | 1.980.059 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.577 | 707.400 | 238.222 | 1.997.199 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.125.148 | 707.400 | 238.222 | 2.070.770 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.146.830 | 707.400 | 238.222 | 2.092.452 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.046 | 707.400 | 238.222 | 2.125.668 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.208.585 | 707.400 | 238.222 | 2.154.207 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.888 | 707.400 | 238.222 | 2.343.510 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.448 | 707.400 | 238.222 | 2.411.070 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.469.933 | 707.400 | 238.222 | 2.415.555 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 707.400 | 238.222 | 2.518.794 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.464 | 1.027.040 | 238.222 | 2.139.726 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 871.331 | 1.027.040 | 238.222 | 2.136.593 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 927.725 | 1.027.040 | 238.222 | 2.192.987 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 932.911 | 1.027.040 | 238.222 | 2.198.173 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981.979 | 1.027.040 | 238.222 | 2.247.241 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992.076 | 1.027.040 | 238.222 | 2.257.338 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.034.437 | 1.027.040 | 238.222 | 2.299.699 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.577 | 1.027.040 | 238.222 | 2.316.839 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.125.148 | 1.027.040 | 238.222 | 2.390.410 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.146.830 | 1.027.040 | 238.222 | 2.412.092 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.046 | 1.027.040 | 238.222 | 2.445.308 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.208.585 | 1.027.040 | 238.222 | 2.473.847 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.397.888 | 1.027.040 | 238.222 | 2.663.150 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.465.448 | 1.027.040 | 238.222 | 2.730.710 |