Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 290.820 | 204.922 | 1.388.960 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 290.820 | 204.922 | 1.384.568 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 290.820 | 204.922 | 1.448.857 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 290.820 | 204.922 | 1.388.960 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 290.820 | 204.922 | 1.384.568 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 290.820 | 204.922 | 1.448.857 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 957.912 |
| 290.820 |
| 204.922 |
| 1.453.654 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 290.820 | 204.922 | 1.508.859 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 290.820 | 204.922 | 1.521.208 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 290.820 | 204.922 | 1.568.428 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 290.820 | 204.922 | 1.587.230 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 290.820 | 204.922 | 1.750.986 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 290.820 | 204.922 | 1.781.479 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 290.820 | 204.922 | 1.806.371 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 290.820 | 204.922 | 1.844.352 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 290.820 | 204.922 | 1.866.420 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 290.820 | 204.922 | 1.932.666 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 290.820 | 204.922 | 1.937.064 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 290.820 | 204.922 | 2.038.294 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 353.700 | 125.672 | 1.372.590 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 353.700 | 125.672 | 1.368.198 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 353.700 | 125.672 | 1.432.487 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 353.700 | 125.672 | 1.437.284 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 353.700 | 125.672 | 1.492.489 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 353.700 | 125.672 | 1.504.838 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 353.700 | 125.672 | 1.552.058 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 353.700 | 125.672 | 1.570.860 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 353.700 | 125.672 | 1.734.616 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 353.700 | 125.672 | 1.765.109 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 353.700 | 125.672 | 1.790.001 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 353.700 | 125.672 | 1.827.982 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 353.700 | 125.672 | 1.850.050 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 353.700 | 125.672 | 1.916.296 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 353.700 | 125.672 | 1.920.694 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 353.700 | 125.672 | 2.021.924 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.811 | 217.460 | 378.640 | 1.568.911 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 968.028 | 217.460 | 378.640 | 1.564.128 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.038.046 | 217.460 | 378.640 | 1.634.146 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.043.271 | 217.460 | 378.640 | 1.639.371 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.103.395 | 217.460 | 378.640 | 1.699.495 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.116.843 | 217.460 | 378.640 | 1.712.943 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.271 | 217.460 | 378.640 | 1.764.371 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.750 | 217.460 | 378.640 | 1.784.850 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.367.097 | 217.460 | 378.640 | 1.963.197 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.400.308 | 217.460 | 378.640 | 1.996.408 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.427.417 | 217.460 | 378.640 | 2.023.517 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.468.784 | 217.460 | 378.640 | 2.064.884 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.492.819 | 217.460 | 378.640 | 2.088.919 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.564.966 | 217.460 | 378.640 | 2.161.066 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.569.757 | 217.460 | 378.640 | 2.165.857 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.680.007 | 217.460 | 378.640 | 2.276.107 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.811 | 183.400 | 225.266 | 1.381.477 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 968.028 | 183.400 | 225.266 | 1.376.694 |
| m3 |
| 957.912 |
| 290.820 |
| 204.922 |
| 1.453.654 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 290.820 | 204.922 | 1.508.859 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 290.820 | 204.922 | 1.521.208 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 290.820 | 204.922 | 1.568.428 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 290.820 | 204.922 | 1.587.230 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 290.820 | 204.922 | 1.750.986 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 290.820 | 204.922 | 1.781.479 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 290.820 | 204.922 | 1.806.371 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 290.820 | 204.922 | 1.844.352 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 290.820 | 204.922 | 1.866.420 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 290.820 | 204.922 | 1.932.666 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 290.820 | 204.922 | 1.937.064 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 290.820 | 204.922 | 2.038.294 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 353.700 | 125.672 | 1.372.590 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 353.700 | 125.672 | 1.368.198 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 353.700 | 125.672 | 1.432.487 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 353.700 | 125.672 | 1.437.284 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 353.700 | 125.672 | 1.492.489 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 353.700 | 125.672 | 1.504.838 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 353.700 | 125.672 | 1.552.058 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 353.700 | 125.672 | 1.570.860 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 353.700 | 125.672 | 1.734.616 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 353.700 | 125.672 | 1.765.109 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 353.700 | 125.672 | 1.790.001 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 353.700 | 125.672 | 1.827.982 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 353.700 | 125.672 | 1.850.050 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 353.700 | 125.672 | 1.916.296 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 353.700 | 125.672 | 1.920.694 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 353.700 | 125.672 | 2.021.924 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.811 | 217.460 | 378.640 | 1.568.911 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 968.028 | 217.460 | 378.640 | 1.564.128 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.038.046 | 217.460 | 378.640 | 1.634.146 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.043.271 | 217.460 | 378.640 | 1.639.371 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.103.395 | 217.460 | 378.640 | 1.699.495 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.116.843 | 217.460 | 378.640 | 1.712.943 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.271 | 217.460 | 378.640 | 1.764.371 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.750 | 217.460 | 378.640 | 1.784.850 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.367.097 | 217.460 | 378.640 | 1.963.197 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.400.308 | 217.460 | 378.640 | 1.996.408 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.427.417 | 217.460 | 378.640 | 2.023.517 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.468.784 | 217.460 | 378.640 | 2.064.884 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.492.819 | 217.460 | 378.640 | 2.088.919 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.564.966 | 217.460 | 378.640 | 2.161.066 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.569.757 | 217.460 | 378.640 | 2.165.857 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.680.007 | 217.460 | 378.640 | 2.276.107 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.811 | 183.400 | 225.266 | 1.381.477 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 968.028 | 183.400 | 225.266 | 1.376.694 |