Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.038.046 | 183.400 | 225.266 | 1.446.712 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.043.271 | 183.400 | 225.266 | 1.451.937 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.103.395 | 183.400 | 225.266 | 1.512.061 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.038.046 | 183.400 | 225.266 | 1.446.712 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.043.271 | 183.400 | 225.266 | 1.451.937 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.103.395 | 183.400 | 225.266 | 1.512.061 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.116.843 |
| 183.400 |
| 225.266 |
| 1.525.509 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.271 | 183.400 | 225.266 | 1.576.937 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.750 | 183.400 | 225.266 | 1.597.416 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.367.097 | 183.400 | 225.266 | 1.775.763 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.400.308 | 183.400 | 225.266 | 1.808.974 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.427.417 | 183.400 | 225.266 | 1.836.083 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.468.784 | 183.400 | 225.266 | 1.877.450 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.492.819 | 183.400 | 225.266 | 1.901.485 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.564.966 | 183.400 | 225.266 | 1.973.632 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.569.757 | 183.400 | 225.266 | 1.978.423 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.680.007 | 183.400 | 225.266 | 2.088.673 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.603 | 259.380 | 812.930 | 2.049.913 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.797 | 259.380 | 812.930 | 2.045.107 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.159 | 259.380 | 812.930 | 2.115.469 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.411 | 259.380 | 812.930 | 2.120.721 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.108.830 | 259.380 | 812.930 | 2.181.140 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.122.345 | 259.380 | 812.930 | 2.194.655 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.174.026 | 259.380 | 812.930 | 2.246.336 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.194.606 | 259.380 | 812.930 | 2.266.916 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.373.832 | 259.380 | 812.930 | 2.446.142 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.407.206 | 259.380 | 812.930 | 2.479.516 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.434.448 | 259.380 | 812.930 | 2.506.758 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.476.019 | 259.380 | 812.930 | 2.548.329 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.500.173 | 259.380 | 812.930 | 2.572.483 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.572.675 | 259.380 | 812.930 | 2.644.985 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.577.490 | 259.380 | 812.930 | 2.649.800 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.688.283 | 259.380 | 812.930 | 2.760.593 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.603 | 220.080 | 542.577 | 1.740.260 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.797 | 220.080 | 542.577 | 1.735.454 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.159 | 220.080 | 542.577 | 1.805.816 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.411 | 220.080 | 542.577 | 1.811.068 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.108.830 | 220.080 | 542.577 | 1.871.487 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.122.345 | 220.080 | 542.577 | 1.885.002 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.174.026 | 220.080 | 542.577 | 1.936.683 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.194.606 | 220.080 | 542.577 | 1.957.263 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.373.832 | 220.080 | 542.577 | 2.136.489 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.407.206 | 220.080 | 542.577 | 2.169.863 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.434.448 | 220.080 | 542.577 | 2.197.105 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.476.019 | 220.080 | 542.577 | 2.238.676 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.500.173 | 220.080 | 542.577 | 2.262.830 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.572.675 | 220.080 | 542.577 | 2.335.332 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.577.490 | 220.080 | 542.577 | 2.340.147 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.688.283 | 220.080 | 542.577 | 2.450.940 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.603 | 188.640 | 220.474 | 1.386.717 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.797 | 188.640 | 220.474 | 1.381.911 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.159 | 188.640 | 220.474 | 1.452.273 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.411 | 188.640 | 220.474 | 1.457.525 |
| m3 |
| 1.116.843 |
| 183.400 |
| 225.266 |
| 1.525.509 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.271 | 183.400 | 225.266 | 1.576.937 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.750 | 183.400 | 225.266 | 1.597.416 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.367.097 | 183.400 | 225.266 | 1.775.763 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.400.308 | 183.400 | 225.266 | 1.808.974 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.427.417 | 183.400 | 225.266 | 1.836.083 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.468.784 | 183.400 | 225.266 | 1.877.450 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.492.819 | 183.400 | 225.266 | 1.901.485 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.564.966 | 183.400 | 225.266 | 1.973.632 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.569.757 | 183.400 | 225.266 | 1.978.423 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.680.007 | 183.400 | 225.266 | 2.088.673 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.603 | 259.380 | 812.930 | 2.049.913 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.797 | 259.380 | 812.930 | 2.045.107 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.159 | 259.380 | 812.930 | 2.115.469 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.411 | 259.380 | 812.930 | 2.120.721 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.108.830 | 259.380 | 812.930 | 2.181.140 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.122.345 | 259.380 | 812.930 | 2.194.655 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.174.026 | 259.380 | 812.930 | 2.246.336 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.194.606 | 259.380 | 812.930 | 2.266.916 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.373.832 | 259.380 | 812.930 | 2.446.142 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.407.206 | 259.380 | 812.930 | 2.479.516 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.434.448 | 259.380 | 812.930 | 2.506.758 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.476.019 | 259.380 | 812.930 | 2.548.329 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.500.173 | 259.380 | 812.930 | 2.572.483 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.572.675 | 259.380 | 812.930 | 2.644.985 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.577.490 | 259.380 | 812.930 | 2.649.800 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.688.283 | 259.380 | 812.930 | 2.760.593 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.603 | 220.080 | 542.577 | 1.740.260 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.797 | 220.080 | 542.577 | 1.735.454 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.159 | 220.080 | 542.577 | 1.805.816 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.411 | 220.080 | 542.577 | 1.811.068 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.108.830 | 220.080 | 542.577 | 1.871.487 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.122.345 | 220.080 | 542.577 | 1.885.002 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.174.026 | 220.080 | 542.577 | 1.936.683 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.194.606 | 220.080 | 542.577 | 1.957.263 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.373.832 | 220.080 | 542.577 | 2.136.489 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.407.206 | 220.080 | 542.577 | 2.169.863 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.434.448 | 220.080 | 542.577 | 2.197.105 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.476.019 | 220.080 | 542.577 | 2.238.676 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.500.173 | 220.080 | 542.577 | 2.262.830 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.572.675 | 220.080 | 542.577 | 2.335.332 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.577.490 | 220.080 | 542.577 | 2.340.147 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.688.283 | 220.080 | 542.577 | 2.450.940 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.603 | 188.640 | 220.474 | 1.386.717 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.797 | 188.640 | 220.474 | 1.381.911 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.159 | 188.640 | 220.474 | 1.452.273 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.411 | 188.640 | 220.474 | 1.457.525 |