Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 303.920 | 92.059 | 1.267.310 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 303.920 | 92.059 | 1.323.704 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 303.920 | 92.059 | 1.328.890 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 303.920 | 92.059 | 1.267.310 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 303.920 | 92.059 | 1.323.704 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 303.920 | 92.059 | 1.328.890 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 981.979 |
| 303.920 |
| 92.059 |
| 1.377.958 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 303.920 | 92.059 | 1.388.055 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 303.920 | 92.059 | 1.430.416 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 303.920 | 92.059 | 1.447.556 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 303.920 | 92.059 | 1.521.127 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 303.920 | 92.059 | 1.542.809 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 303.920 | 92.059 | 1.576.025 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 303.920 | 92.059 | 1.604.564 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 303.920 | 92.059 | 1.793.867 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 303.920 | 92.059 | 1.861.427 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 303.920 | 92.059 | 1.865.912 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 303.920 | 92.059 | 1.969.151 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 272.480 | 92.059 | 1.239.003 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 272.480 | 92.059 | 1.235.870 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 272.480 | 92.059 | 1.292.264 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 272.480 | 92.059 | 1.297.450 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 272.480 | 92.059 | 1.346.518 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 272.480 | 92.059 | 1.356.615 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 272.480 | 92.059 | 1.398.976 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 272.480 | 92.059 | 1.416.116 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 272.480 | 92.059 | 1.489.687 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 272.480 | 92.059 | 1.511.369 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 272.480 | 92.059 | 1.544.585 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 272.480 | 92.059 | 1.573.124 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 272.480 | 92.059 | 1.762.427 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 272.480 | 92.059 | 1.829.987 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 272.480 | 92.059 | 1.834.472 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 272.480 | 92.059 | 1.937.711 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 133.620 | 66.872 | 1.074.956 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 133.620 | 66.872 | 1.071.823 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 133.620 | 66.872 | 1.128.217 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 133.620 | 66.872 | 1.133.403 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 133.620 | 66.872 | 1.182.471 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 133.620 | 66.872 | 1.192.568 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 133.620 | 66.872 | 1.234.929 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 133.620 | 66.872 | 1.252.069 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 133.620 | 66.872 | 1.325.640 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 133.620 | 66.872 | 1.347.322 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 133.620 | 66.872 | 1.380.538 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 133.620 | 66.872 | 1.409.077 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 133.620 | 66.872 | 1.598.380 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 133.620 | 66.872 | 1.665.940 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 133.620 | 66.872 | 1.670.425 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 133.620 | 66.872 | 1.773.664 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 550.200 | 92.980 | 1.517.644 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 550.200 | 92.980 | 1.514.511 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 550.200 | 92.980 | 1.570.905 |
| m3 |
| 981.979 |
| 303.920 |
| 92.059 |
| 1.377.958 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 303.920 | 92.059 | 1.388.055 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 303.920 | 92.059 | 1.430.416 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 303.920 | 92.059 | 1.447.556 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 303.920 | 92.059 | 1.521.127 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 303.920 | 92.059 | 1.542.809 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 303.920 | 92.059 | 1.576.025 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 303.920 | 92.059 | 1.604.564 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 303.920 | 92.059 | 1.793.867 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 303.920 | 92.059 | 1.861.427 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 303.920 | 92.059 | 1.865.912 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 303.920 | 92.059 | 1.969.151 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 272.480 | 92.059 | 1.239.003 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 272.480 | 92.059 | 1.235.870 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 272.480 | 92.059 | 1.292.264 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 272.480 | 92.059 | 1.297.450 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 272.480 | 92.059 | 1.346.518 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 272.480 | 92.059 | 1.356.615 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 272.480 | 92.059 | 1.398.976 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 272.480 | 92.059 | 1.416.116 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 272.480 | 92.059 | 1.489.687 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 272.480 | 92.059 | 1.511.369 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 272.480 | 92.059 | 1.544.585 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 272.480 | 92.059 | 1.573.124 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 272.480 | 92.059 | 1.762.427 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 272.480 | 92.059 | 1.829.987 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 272.480 | 92.059 | 1.834.472 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 272.480 | 92.059 | 1.937.711 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 133.620 | 66.872 | 1.074.956 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 133.620 | 66.872 | 1.071.823 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 133.620 | 66.872 | 1.128.217 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 133.620 | 66.872 | 1.133.403 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 133.620 | 66.872 | 1.182.471 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 133.620 | 66.872 | 1.192.568 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 133.620 | 66.872 | 1.234.929 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 133.620 | 66.872 | 1.252.069 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 133.620 | 66.872 | 1.325.640 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 133.620 | 66.872 | 1.347.322 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 133.620 | 66.872 | 1.380.538 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 133.620 | 66.872 | 1.409.077 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 133.620 | 66.872 | 1.598.380 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 133.620 | 66.872 | 1.665.940 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 133.620 | 66.872 | 1.670.425 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 133.620 | 66.872 | 1.773.664 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 550.200 | 92.980 | 1.517.644 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 550.200 | 92.980 | 1.514.511 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 550.200 | 92.980 | 1.570.905 |