Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 550.200 | 92.980 | 1.576.091 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 550.200 | 92.980 | 1.625.159 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 550.200 | 92.980 | 1.635.256 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 550.200 | 92.980 | 1.576.091 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 550.200 | 92.980 | 1.625.159 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 550.200 | 92.980 | 1.635.256 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1.034.437 |
| 550.200 |
| 92.980 |
| 1.677.617 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 550.200 | 92.980 | 1.694.757 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 550.200 | 92.980 | 1.768.328 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 550.200 | 92.980 | 1.790.010 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 550.200 | 92.980 | 1.823.226 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 550.200 | 92.980 | 1.851.765 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 550.200 | 92.980 | 2.041.068 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 550.200 | 92.980 | 2.108.628 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 550.200 | 92.980 | 2.113.113 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 550.200 | 92.980 | 2.216.352 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 288.200 | 66.872 | 1.229.536 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 288.200 | 66.872 | 1.226.403 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 288.200 | 66.872 | 1.282.797 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 288.200 | 66.872 | 1.287.983 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 288.200 | 66.872 | 1.337.051 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 288.200 | 66.872 | 1.347.148 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 288.200 | 66.872 | 1.389.509 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 288.200 | 66.872 | 1.406.649 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 288.200 | 66.872 | 1.480.220 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 288.200 | 66.872 | 1.501.902 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 288.200 | 66.872 | 1.535.118 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 288.200 | 66.872 | 1.563.657 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 288.200 | 66.872 | 1.752.960 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 288.200 | 66.872 | 1.820.520 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 288.200 | 66.872 | 1.825.005 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 288.200 | 66.872 | 1.928.244 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865.891 | 241.040 | 66.872 | 1.173.803 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 862.789 | 241.040 | 66.872 | 1.170.701 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 918.630 | 241.040 | 66.872 | 1.226.542 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 923.765 | 241.040 | 66.872 | 1.231.677 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 972.352 | 241.040 | 66.872 | 1.280.264 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 982.350 | 241.040 | 66.872 | 1.290.262 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.024.295 | 241.040 | 66.872 | 1.332.207 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.267 | 241.040 | 66.872 | 1.349.179 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.114.117 | 241.040 | 66.872 | 1.422.029 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.135.587 | 241.040 | 66.872 | 1.443.499 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.168.477 | 241.040 | 66.872 | 1.476.389 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.196.736 | 241.040 | 66.872 | 1.504.648 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.384.183 | 241.040 | 66.872 | 1.692.095 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.451.081 | 241.040 | 66.872 | 1.758.993 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.455.522 | 241.040 | 66.872 | 1.763.434 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.557.749 | 241.040 | 66.872 | 1.865.661 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 725.740 | 104.482 | 1.704.686 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 725.740 | 104.482 | 1.701.553 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 725.740 | 104.482 | 1.757.947 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 725.740 | 104.482 | 1.763.133 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 725.740 | 104.482 | 1.812.201 |
| m3 |
| 1.034.437 |
| 550.200 |
| 92.980 |
| 1.677.617 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 550.200 | 92.980 | 1.694.757 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 550.200 | 92.980 | 1.768.328 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 550.200 | 92.980 | 1.790.010 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 550.200 | 92.980 | 1.823.226 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 550.200 | 92.980 | 1.851.765 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 550.200 | 92.980 | 2.041.068 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 550.200 | 92.980 | 2.108.628 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 550.200 | 92.980 | 2.113.113 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 550.200 | 92.980 | 2.216.352 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 288.200 | 66.872 | 1.229.536 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 288.200 | 66.872 | 1.226.403 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 288.200 | 66.872 | 1.282.797 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 288.200 | 66.872 | 1.287.983 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 288.200 | 66.872 | 1.337.051 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992.076 | 288.200 | 66.872 | 1.347.148 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.034.437 | 288.200 | 66.872 | 1.389.509 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.577 | 288.200 | 66.872 | 1.406.649 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.125.148 | 288.200 | 66.872 | 1.480.220 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.146.830 | 288.200 | 66.872 | 1.501.902 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.046 | 288.200 | 66.872 | 1.535.118 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.208.585 | 288.200 | 66.872 | 1.563.657 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.397.888 | 288.200 | 66.872 | 1.752.960 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.465.448 | 288.200 | 66.872 | 1.820.520 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.469.933 | 288.200 | 66.872 | 1.825.005 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.573.172 | 288.200 | 66.872 | 1.928.244 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865.891 | 241.040 | 66.872 | 1.173.803 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 862.789 | 241.040 | 66.872 | 1.170.701 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 918.630 | 241.040 | 66.872 | 1.226.542 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 923.765 | 241.040 | 66.872 | 1.231.677 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 972.352 | 241.040 | 66.872 | 1.280.264 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 982.350 | 241.040 | 66.872 | 1.290.262 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.024.295 | 241.040 | 66.872 | 1.332.207 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.267 | 241.040 | 66.872 | 1.349.179 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.114.117 | 241.040 | 66.872 | 1.422.029 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.135.587 | 241.040 | 66.872 | 1.443.499 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.168.477 | 241.040 | 66.872 | 1.476.389 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.196.736 | 241.040 | 66.872 | 1.504.648 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.384.183 | 241.040 | 66.872 | 1.692.095 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.451.081 | 241.040 | 66.872 | 1.758.993 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.455.522 | 241.040 | 66.872 | 1.763.434 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.557.749 | 241.040 | 66.872 | 1.865.661 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.464 | 725.740 | 104.482 | 1.704.686 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.331 | 725.740 | 104.482 | 1.701.553 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927.725 | 725.740 | 104.482 | 1.757.947 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932.911 | 725.740 | 104.482 | 1.763.133 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981.979 | 725.740 | 104.482 | 1.812.201 |