Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.604.018 | 421.820 | 119.359 | 2.145.197 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891.610 | 377.280 | 112.039 | 1.380.929 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888.415 | 377.280 | 112.039 | 1.377.734 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.604.018 | 421.820 | 119.359 | 2.145.197 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891.610 | 377.280 | 112.039 | 1.380.929 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888.415 | 377.280 | 112.039 | 1.377.734 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 945.915 |
| 377.280 |
| 112.039 |
| 1.435.234 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951.203 | 377.280 | 112.039 | 1.440.522 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.001.233 | 377.280 | 112.039 | 1.490.552 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.011.528 | 377.280 | 112.039 | 1.500.847 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.054.721 | 377.280 | 112.039 | 1.544.040 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.072.197 | 377.280 | 112.039 | 1.561.516 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.147.210 | 377.280 | 112.039 | 1.636.529 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.169.316 | 377.280 | 112.039 | 1.658.635 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.203.184 | 377.280 | 112.039 | 1.692.503 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.232.283 | 377.280 | 112.039 | 1.721.602 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.425.298 | 377.280 | 112.039 | 1.914.617 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.494.182 | 377.280 | 112.039 | 1.983.501 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.498.755 | 377.280 | 112.039 | 1.988.074 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.604.018 | 377.280 | 112.039 | 2.093.337 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883.037 | 340.600 | 112.039 | 1.335.676 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879.873 | 340.600 | 112.039 | 1.332.512 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 936.820 | 340.600 | 112.039 | 1.389.459 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942.057 | 340.600 | 112.039 | 1.394.696 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 991.606 | 340.600 | 112.039 | 1.444.245 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.001.802 | 340.600 | 112.039 | 1.454.441 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.044.579 | 340.600 | 112.039 | 1.497.218 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.061.887 | 340.600 | 112.039 | 1.514.526 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.136.179 | 340.600 | 112.039 | 1.588.818 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.158.073 | 340.600 | 112.039 | 1.610.712 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.191.615 | 340.600 | 112.039 | 1.644.254 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.220.434 | 340.600 | 112.039 | 1.673.073 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.411.593 | 340.600 | 112.039 | 1.864.232 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.479.815 | 340.600 | 112.039 | 1.932.454 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.484.344 | 340.600 | 112.039 | 1.936.983 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.588.595 | 340.600 | 112.039 | 2.041.234 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874.464 | 306.540 | 104.719 | 1.285.723 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871.331 | 306.540 | 104.719 | 1.282.590 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 927.725 | 306.540 | 104.719 | 1.338.984 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 932.911 | 306.540 | 104.719 | 1.344.170 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 981.979 | 306.540 | 104.719 | 1.393.238 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 992.076 | 306.540 | 104.719 | 1.403.335 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.034.437 | 306.540 | 104.719 | 1.445.696 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.051.577 | 306.540 | 104.719 | 1.462.836 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.125.148 | 306.540 | 104.719 | 1.536.407 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.146.830 | 306.540 | 104.719 | 1.558.089 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.180.046 | 306.540 | 104.719 | 1.591.305 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.208.585 | 306.540 | 104.719 | 1.619.844 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.397.888 | 306.540 | 104.719 | 1.809.147 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.465.448 | 306.540 | 104.719 | 1.876.707 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.469.933 | 306.540 | 104.719 | 1.881.192 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.573.172 | 306.540 | 104.719 | 1.984.431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874.464 | 275.100 | 97.399 | 1.246.963 |
| m3 |
| 945.915 |
| 377.280 |
| 112.039 |
| 1.435.234 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951.203 | 377.280 | 112.039 | 1.440.522 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.001.233 | 377.280 | 112.039 | 1.490.552 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.011.528 | 377.280 | 112.039 | 1.500.847 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.054.721 | 377.280 | 112.039 | 1.544.040 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.072.197 | 377.280 | 112.039 | 1.561.516 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.147.210 | 377.280 | 112.039 | 1.636.529 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.169.316 | 377.280 | 112.039 | 1.658.635 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.203.184 | 377.280 | 112.039 | 1.692.503 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.232.283 | 377.280 | 112.039 | 1.721.602 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.425.298 | 377.280 | 112.039 | 1.914.617 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.494.182 | 377.280 | 112.039 | 1.983.501 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.498.755 | 377.280 | 112.039 | 1.988.074 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.604.018 | 377.280 | 112.039 | 2.093.337 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883.037 | 340.600 | 112.039 | 1.335.676 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879.873 | 340.600 | 112.039 | 1.332.512 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 936.820 | 340.600 | 112.039 | 1.389.459 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942.057 | 340.600 | 112.039 | 1.394.696 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 991.606 | 340.600 | 112.039 | 1.444.245 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.001.802 | 340.600 | 112.039 | 1.454.441 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.044.579 | 340.600 | 112.039 | 1.497.218 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.061.887 | 340.600 | 112.039 | 1.514.526 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.136.179 | 340.600 | 112.039 | 1.588.818 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.158.073 | 340.600 | 112.039 | 1.610.712 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.191.615 | 340.600 | 112.039 | 1.644.254 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.220.434 | 340.600 | 112.039 | 1.673.073 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.411.593 | 340.600 | 112.039 | 1.864.232 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.479.815 | 340.600 | 112.039 | 1.932.454 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.484.344 | 340.600 | 112.039 | 1.936.983 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.588.595 | 340.600 | 112.039 | 2.041.234 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874.464 | 306.540 | 104.719 | 1.285.723 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871.331 | 306.540 | 104.719 | 1.282.590 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 927.725 | 306.540 | 104.719 | 1.338.984 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 932.911 | 306.540 | 104.719 | 1.344.170 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 981.979 | 306.540 | 104.719 | 1.393.238 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 992.076 | 306.540 | 104.719 | 1.403.335 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.034.437 | 306.540 | 104.719 | 1.445.696 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.051.577 | 306.540 | 104.719 | 1.462.836 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.125.148 | 306.540 | 104.719 | 1.536.407 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.146.830 | 306.540 | 104.719 | 1.558.089 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.180.046 | 306.540 | 104.719 | 1.591.305 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.208.585 | 306.540 | 104.719 | 1.619.844 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.397.888 | 306.540 | 104.719 | 1.809.147 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.465.448 | 306.540 | 104.719 | 1.876.707 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.469.933 | 306.540 | 104.719 | 1.881.192 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.573.172 | 306.540 | 104.719 | 1.984.431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874.464 | 275.100 | 97.399 | 1.246.963 |