Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.465.448 | 162.922 | 79.532 | 1.707.902 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.469.933 | 162.922 | 79.532 | 1.712.387 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.573.172 | 162.922 | 79.532 | 1.815.626 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.465.448 | 162.922 | 79.532 | 1.707.902 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.469.933 | 162.922 | 79.532 | 1.712.387 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.573.172 | 162.922 | 79.532 | 1.815.626 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 865.891 |
| 105.420 |
| 71.864 |
| 1.043.175 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 862.789 | 105.420 | 71.864 | 1.040.073 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 918.630 | 105.420 | 71.864 | 1.095.914 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 923.765 | 105.420 | 71.864 | 1.101.049 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 972.352 | 105.420 | 71.864 | 1.149.636 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 982.350 | 105.420 | 71.864 | 1.159.634 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.024.295 | 105.420 | 71.864 | 1.201.579 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.041.267 | 105.420 | 71.864 | 1.218.551 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.114.117 | 105.420 | 71.864 | 1.291.401 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.135.587 | 105.420 | 71.864 | 1.312.871 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.168.477 | 105.420 | 71.864 | 1.345.761 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.196.736 | 105.420 | 71.864 | 1.374.020 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.384.183 | 105.420 | 71.864 | 1.561.467 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.451.081 | 105.420 | 71.864 | 1.628.365 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.455.522 | 105.420 | 71.864 | 1.632.806 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.557.749 | 105.420 | 71.864 | 1.735.033 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 900.183 | 463.740 | 119.359 | 1.483.282 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 896.957 | 463.740 | 119.359 | 1.480.056 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 955.010 | 463.740 | 119.359 | 1.538.109 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 960.349 | 463.740 | 119.359 | 1.543.448 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.010.860 | 463.740 | 119.359 | 1.593.959 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.021.254 | 463.740 | 119.359 | 1.604.353 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.064.863 | 463.740 | 119.359 | 1.647.962 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.082.507 | 463.740 | 119.359 | 1.665.606 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.158.241 | 463.740 | 119.359 | 1.741.340 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.180.559 | 463.740 | 119.359 | 1.763.658 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.214.753 | 463.740 | 119.359 | 1.797.852 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.244.132 | 463.740 | 119.359 | 1.827.231 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.439.003 | 463.740 | 119.359 | 2.022.102 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.508.549 | 463.740 | 119.359 | 2.091.648 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.513.166 | 463.740 | 119.359 | 2.096.265 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.619.441 | 463.740 | 119.359 | 2.202.540 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891.610 | 421.820 | 119.359 | 1.432.789 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888.415 | 421.820 | 119.359 | 1.429.594 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 945.915 | 421.820 | 119.359 | 1.487.094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951.203 | 421.820 | 119.359 | 1.492.382 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.001.233 | 421.820 | 119.359 | 1.542.412 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.011.528 | 421.820 | 119.359 | 1.552.707 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.054.721 | 421.820 | 119.359 | 1.595.900 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.072.197 | 421.820 | 119.359 | 1.613.376 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.147.210 | 421.820 | 119.359 | 1.688.389 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.169.316 | 421.820 | 119.359 | 1.710.495 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.203.184 | 421.820 | 119.359 | 1.744.363 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.232.283 | 421.820 | 119.359 | 1.773.462 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.425.298 | 421.820 | 119.359 | 1.966.477 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.494.182 | 421.820 | 119.359 | 2.035.361 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.498.755 | 421.820 | 119.359 | 2.039.934 |
| m3 |
| 865.891 |
| 105.420 |
| 71.864 |
| 1.043.175 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 862.789 | 105.420 | 71.864 | 1.040.073 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 918.630 | 105.420 | 71.864 | 1.095.914 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 923.765 | 105.420 | 71.864 | 1.101.049 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 972.352 | 105.420 | 71.864 | 1.149.636 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 982.350 | 105.420 | 71.864 | 1.159.634 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.024.295 | 105.420 | 71.864 | 1.201.579 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.041.267 | 105.420 | 71.864 | 1.218.551 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.114.117 | 105.420 | 71.864 | 1.291.401 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.135.587 | 105.420 | 71.864 | 1.312.871 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.168.477 | 105.420 | 71.864 | 1.345.761 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.196.736 | 105.420 | 71.864 | 1.374.020 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.384.183 | 105.420 | 71.864 | 1.561.467 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.451.081 | 105.420 | 71.864 | 1.628.365 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.455.522 | 105.420 | 71.864 | 1.632.806 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.557.749 | 105.420 | 71.864 | 1.735.033 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 900.183 | 463.740 | 119.359 | 1.483.282 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 896.957 | 463.740 | 119.359 | 1.480.056 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 955.010 | 463.740 | 119.359 | 1.538.109 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 960.349 | 463.740 | 119.359 | 1.543.448 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.010.860 | 463.740 | 119.359 | 1.593.959 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.021.254 | 463.740 | 119.359 | 1.604.353 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.064.863 | 463.740 | 119.359 | 1.647.962 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.082.507 | 463.740 | 119.359 | 1.665.606 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.158.241 | 463.740 | 119.359 | 1.741.340 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.180.559 | 463.740 | 119.359 | 1.763.658 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.214.753 | 463.740 | 119.359 | 1.797.852 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.244.132 | 463.740 | 119.359 | 1.827.231 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.439.003 | 463.740 | 119.359 | 2.022.102 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.508.549 | 463.740 | 119.359 | 2.091.648 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.513.166 | 463.740 | 119.359 | 2.096.265 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.619.441 | 463.740 | 119.359 | 2.202.540 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891.610 | 421.820 | 119.359 | 1.432.789 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888.415 | 421.820 | 119.359 | 1.429.594 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 945.915 | 421.820 | 119.359 | 1.487.094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951.203 | 421.820 | 119.359 | 1.492.382 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.001.233 | 421.820 | 119.359 | 1.542.412 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.011.528 | 421.820 | 119.359 | 1.552.707 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.054.721 | 421.820 | 119.359 | 1.595.900 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.072.197 | 421.820 | 119.359 | 1.613.376 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.147.210 | 421.820 | 119.359 | 1.688.389 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.169.316 | 421.820 | 119.359 | 1.710.495 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.203.184 | 421.820 | 119.359 | 1.744.363 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.232.283 | 421.820 | 119.359 | 1.773.462 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.425.298 | 421.820 | 119.359 | 1.966.477 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.494.182 | 421.820 | 119.359 | 2.035.361 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.498.755 | 421.820 | 119.359 | 2.039.934 |