Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 269.860 | 112.039 | 1.939.648 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 839.509 | 144.100 | 154.048 | 1.137.657 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M100, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 835.726 | 144.100 | 154.048 | 1.133.874 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 269.860 | 112.039 | 1.939.648 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 839.509 | 144.100 | 154.048 | 1.137.657 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M100, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 835.726 | 144.100 | 154.048 | 1.133.874 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB40 |
| m3 |
| 885.498 |
| 144.100 |
| 154.048 |
| 1.183.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 888.006 | 144.100 | 154.048 | 1.186.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 933.917 | 144.100 | 154.048 | 1.232.065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 943.143 | 144.100 | 154.048 | 1.241.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 979.568 | 144.100 | 154.048 | 1.277.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 994.473 | 144.100 | 154.048 | 1.292.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M350, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.028.452 | 144.100 | 154.048 | 1.326.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1.046.112 | 144.100 | 154.048 | 1.344.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.108.722 | 144.100 | 154.048 | 1.406.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1.120.854 | 144.100 | 154.048 | 1.419.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.163.580 | 144.100 | 154.048 | 1.461.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1.357.678 | 144.100 | 154.048 | 1.655.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M500, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.381.542 | 144.100 | 154.048 | 1.679.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M600, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.518.949 | 144.100 | 154.048 | 1.817.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 900.183 | 1.834.000 | 140.456 | 2.874.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 896.957 | 1.834.000 | 140.456 | 2.871.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 955.010 | 1.834.000 | 140.456 | 2.929.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 960.349 | 1.834.000 | 140.456 | 2.934.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.860 | 1.834.000 | 140.456 | 2.985.316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.254 | 1.834.000 | 140.456 | 2.995.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.064.863 | 1.834.000 | 140.456 | 3.039.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.082.507 | 1.834.000 | 140.456 | 3.056.963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.158.241 | 1.834.000 | 140.456 | 3.132.697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.559 | 1.834.000 | 140.456 | 3.155.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.214.753 | 1.834.000 | 140.456 | 3.189.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.244.132 | 1.834.000 | 140.456 | 3.218.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.439.003 | 1.834.000 | 140.456 | 3.413.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.508.549 | 1.834.000 | 140.456 | 3.483.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.513.166 | 1.834.000 | 140.456 | 3.487.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.619.441 | 1.834.000 | 140.456 | 3.593.897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 884.374 | 69.481 | 78.164 | 1.032.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 880.026 | 69.481 | 78.164 | 1.027.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943.678 | 69.481 | 78.164 | 1.091.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 948.428 | 69.481 | 78.164 | 1.096.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.003.086 | 69.481 | 78.164 | 1.150.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.015.313 | 69.481 | 78.164 | 1.162.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.062.065 | 69.481 | 78.164 | 1.209.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.080.681 | 69.481 | 78.164 | 1.228.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.242.816 | 69.481 | 78.164 | 1.390.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.273.007 | 69.481 | 78.164 | 1.420.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.297.652 | 69.481 | 78.164 | 1.445.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.335.257 | 69.481 | 78.164 | 1.482.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.357.107 | 69.481 | 78.164 | 1.504.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.422.697 | 69.481 | 78.164 | 1.570.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.427.051 | 69.481 | 78.164 | 1.574.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.527.279 | 69.481 | 78.164 | 1.674.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 902.062 | 162.922 | 78.164 | 1.143.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB40 |
| m3 |
| 885.498 |
| 144.100 |
| 154.048 |
| 1.183.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 888.006 | 144.100 | 154.048 | 1.186.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 933.917 | 144.100 | 154.048 | 1.232.065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 943.143 | 144.100 | 154.048 | 1.241.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 979.568 | 144.100 | 154.048 | 1.277.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 994.473 | 144.100 | 154.048 | 1.292.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M350, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.028.452 | 144.100 | 154.048 | 1.326.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1.046.112 | 144.100 | 154.048 | 1.344.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.108.722 | 144.100 | 154.048 | 1.406.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1.120.854 | 144.100 | 154.048 | 1.419.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.163.580 | 144.100 | 154.048 | 1.461.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1.357.678 | 144.100 | 154.048 | 1.655.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M500, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.381.542 | 144.100 | 154.048 | 1.679.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M600, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1.518.949 | 144.100 | 154.048 | 1.817.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 900.183 | 1.834.000 | 140.456 | 2.874.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 896.957 | 1.834.000 | 140.456 | 2.871.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 955.010 | 1.834.000 | 140.456 | 2.929.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 960.349 | 1.834.000 | 140.456 | 2.934.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.860 | 1.834.000 | 140.456 | 2.985.316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.254 | 1.834.000 | 140.456 | 2.995.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.064.863 | 1.834.000 | 140.456 | 3.039.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.082.507 | 1.834.000 | 140.456 | 3.056.963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.158.241 | 1.834.000 | 140.456 | 3.132.697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.559 | 1.834.000 | 140.456 | 3.155.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.214.753 | 1.834.000 | 140.456 | 3.189.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.244.132 | 1.834.000 | 140.456 | 3.218.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.439.003 | 1.834.000 | 140.456 | 3.413.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.508.549 | 1.834.000 | 140.456 | 3.483.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.513.166 | 1.834.000 | 140.456 | 3.487.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.619.441 | 1.834.000 | 140.456 | 3.593.897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 884.374 | 69.481 | 78.164 | 1.032.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 880.026 | 69.481 | 78.164 | 1.027.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943.678 | 69.481 | 78.164 | 1.091.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 948.428 | 69.481 | 78.164 | 1.096.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.003.086 | 69.481 | 78.164 | 1.150.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.015.313 | 69.481 | 78.164 | 1.162.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.062.065 | 69.481 | 78.164 | 1.209.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.080.681 | 69.481 | 78.164 | 1.228.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.242.816 | 69.481 | 78.164 | 1.390.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.273.007 | 69.481 | 78.164 | 1.420.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.297.652 | 69.481 | 78.164 | 1.445.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.335.257 | 69.481 | 78.164 | 1.482.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.357.107 | 69.481 | 78.164 | 1.504.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.422.697 | 69.481 | 78.164 | 1.570.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.427.051 | 69.481 | 78.164 | 1.574.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.527.279 | 69.481 | 78.164 | 1.674.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 902.062 | 162.922 | 78.164 | 1.143.148 |