Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 986.364 | 421.820 | 103.855 | 1.512.039 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.210 | 421.820 | 103.855 | 1.568.885 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.055.925 | 421.820 | 103.855 | 1.581.600 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 986.364 | 421.820 | 103.855 | 1.512.039 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.210 | 421.820 | 103.855 | 1.568.885 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.055.925 | 421.820 | 103.855 | 1.581.600 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.104.549 |
| 421.820 |
| 103.855 |
| 1.630.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.123.909 | 421.820 | 103.855 | 1.649.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.292.528 | 421.820 | 103.855 | 1.818.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 421.820 | 103.855 | 1.849.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 421.820 | 103.855 | 1.875.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 421.820 | 103.855 | 1.914.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.411.391 | 421.820 | 103.855 | 1.937.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 421.820 | 103.855 | 2.005.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 421.820 | 103.855 | 2.009.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 421.820 | 103.855 | 2.114.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 919.750 | 377.280 | 103.855 | 1.400.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 915.226 | 377.280 | 103.855 | 1.396.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.426 | 377.280 | 103.855 | 1.462.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 986.364 | 377.280 | 103.855 | 1.467.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.210 | 377.280 | 103.855 | 1.524.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.055.925 | 377.280 | 103.855 | 1.537.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.104.549 | 377.280 | 103.855 | 1.585.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.123.909 | 377.280 | 103.855 | 1.605.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.292.528 | 377.280 | 103.855 | 1.773.663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 377.280 | 103.855 | 1.805.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 377.280 | 103.855 | 1.830.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 377.280 | 103.855 | 1.869.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.411.391 | 377.280 | 103.855 | 1.892.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 377.280 | 103.855 | 1.960.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 377.280 | 103.855 | 1.965.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 377.280 | 103.855 | 2.069.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 910.906 | 340.600 | 103.855 | 1.355.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 906.426 | 340.600 | 103.855 | 1.350.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.989 | 340.600 | 103.855 | 1.416.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 976.880 | 340.600 | 103.855 | 1.421.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.033.179 | 340.600 | 103.855 | 1.477.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.772 | 340.600 | 103.855 | 1.490.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.093.928 | 340.600 | 103.855 | 1.538.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.113.102 | 340.600 | 103.855 | 1.557.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.280.100 | 340.600 | 103.855 | 1.724.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.311.197 | 340.600 | 103.855 | 1.755.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.336.583 | 340.600 | 103.855 | 1.781.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.316 | 340.600 | 103.855 | 1.819.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.820 | 340.600 | 103.855 | 1.842.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.378 | 340.600 | 103.855 | 1.909.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.864 | 340.600 | 103.855 | 1.914.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.098 | 340.600 | 103.855 | 2.017.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 902.062 | 306.540 | 103.855 | 1.312.457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 897.626 | 306.540 | 103.855 | 1.308.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962.552 | 306.540 | 103.855 | 1.372.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 967.396 | 306.540 | 103.855 | 1.377.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.023.148 | 306.540 | 103.855 | 1.433.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.104.549 |
| 421.820 |
| 103.855 |
| 1.630.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.123.909 | 421.820 | 103.855 | 1.649.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.292.528 | 421.820 | 103.855 | 1.818.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 421.820 | 103.855 | 1.849.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 421.820 | 103.855 | 1.875.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 421.820 | 103.855 | 1.914.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.411.391 | 421.820 | 103.855 | 1.937.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 421.820 | 103.855 | 2.005.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 421.820 | 103.855 | 2.009.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 421.820 | 103.855 | 2.114.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 919.750 | 377.280 | 103.855 | 1.400.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 915.226 | 377.280 | 103.855 | 1.396.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.426 | 377.280 | 103.855 | 1.462.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 986.364 | 377.280 | 103.855 | 1.467.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.210 | 377.280 | 103.855 | 1.524.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.055.925 | 377.280 | 103.855 | 1.537.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.104.549 | 377.280 | 103.855 | 1.585.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.123.909 | 377.280 | 103.855 | 1.605.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.292.528 | 377.280 | 103.855 | 1.773.663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 377.280 | 103.855 | 1.805.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 377.280 | 103.855 | 1.830.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 377.280 | 103.855 | 1.869.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.411.391 | 377.280 | 103.855 | 1.892.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 377.280 | 103.855 | 1.960.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 377.280 | 103.855 | 1.965.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 377.280 | 103.855 | 2.069.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 910.906 | 340.600 | 103.855 | 1.355.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 906.426 | 340.600 | 103.855 | 1.350.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.989 | 340.600 | 103.855 | 1.416.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 976.880 | 340.600 | 103.855 | 1.421.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.033.179 | 340.600 | 103.855 | 1.477.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.772 | 340.600 | 103.855 | 1.490.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.093.928 | 340.600 | 103.855 | 1.538.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.113.102 | 340.600 | 103.855 | 1.557.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.280.100 | 340.600 | 103.855 | 1.724.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.311.197 | 340.600 | 103.855 | 1.755.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.336.583 | 340.600 | 103.855 | 1.781.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.316 | 340.600 | 103.855 | 1.819.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.820 | 340.600 | 103.855 | 1.842.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.378 | 340.600 | 103.855 | 1.909.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.864 | 340.600 | 103.855 | 1.914.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.098 | 340.600 | 103.855 | 2.017.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 902.062 | 306.540 | 103.855 | 1.312.457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 897.626 | 306.540 | 103.855 | 1.308.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962.552 | 306.540 | 103.855 | 1.372.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 967.396 | 306.540 | 103.855 | 1.377.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.023.148 | 306.540 | 103.855 | 1.433.543 |