Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 372.040 | 103.855 | 1.799.822 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 372.040 | 103.855 | 1.825.455 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 372.040 | 103.855 | 1.864.564 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.323.927 | 372.040 | 103.855 | 1.799.822 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.349.560 | 372.040 | 103.855 | 1.825.455 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.669 | 372.040 | 103.855 | 1.864.564 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.411.391 |
| 372.040 |
| 103.855 |
| 1.887.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 372.040 | 103.855 | 1.955.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 372.040 | 103.855 | 1.960.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 372.040 | 103.855 | 2.064.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 910.906 | 335.360 | 103.855 | 1.350.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 906.426 | 335.360 | 103.855 | 1.345.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.989 | 335.360 | 103.855 | 1.411.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 976.880 | 335.360 | 103.855 | 1.416.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.033.179 | 335.360 | 103.855 | 1.472.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.772 | 335.360 | 103.855 | 1.484.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.093.928 | 335.360 | 103.855 | 1.533.143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.113.102 | 335.360 | 103.855 | 1.552.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.280.100 | 335.360 | 103.855 | 1.719.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.311.197 | 335.360 | 103.855 | 1.750.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.336.583 | 335.360 | 103.855 | 1.775.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.316 | 335.360 | 103.855 | 1.814.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.820 | 335.360 | 103.855 | 1.837.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.378 | 335.360 | 103.855 | 1.904.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.864 | 335.360 | 103.855 | 1.909.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.098 | 335.360 | 103.855 | 2.012.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 902.062 | 303.920 | 103.855 | 1.309.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 897.626 | 303.920 | 103.855 | 1.305.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962.552 | 303.920 | 103.855 | 1.370.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 967.396 | 303.920 | 103.855 | 1.375.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.023.148 | 303.920 | 103.855 | 1.430.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.619 | 303.920 | 103.855 | 1.443.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.083.307 | 303.920 | 103.855 | 1.491.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.295 | 303.920 | 103.855 | 1.510.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.267.672 | 303.920 | 103.855 | 1.675.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.298.467 | 303.920 | 103.855 | 1.706.242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.323.606 | 303.920 | 103.855 | 1.731.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.361.963 | 303.920 | 103.855 | 1.769.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.249 | 303.920 | 103.855 | 1.792.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.151 | 303.920 | 103.855 | 1.858.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.593 | 303.920 | 103.855 | 1.863.368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.825 | 303.920 | 103.855 | 1.965.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 902.062 | 272.480 | 103.855 | 1.278.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 897.626 | 272.480 | 103.855 | 1.273.961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962.552 | 272.480 | 103.855 | 1.338.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 967.396 | 272.480 | 103.855 | 1.343.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.023.148 | 272.480 | 103.855 | 1.399.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.619 | 272.480 | 103.855 | 1.411.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.083.307 | 272.480 | 103.855 | 1.459.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.295 | 272.480 | 103.855 | 1.478.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.267.672 | 272.480 | 103.855 | 1.644.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.298.467 | 272.480 | 103.855 | 1.674.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.323.606 | 272.480 | 103.855 | 1.699.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.411.391 |
| 372.040 |
| 103.855 |
| 1.887.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.479.605 | 372.040 | 103.855 | 1.955.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.484.135 | 372.040 | 103.855 | 1.960.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.588.371 | 372.040 | 103.855 | 2.064.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 910.906 | 335.360 | 103.855 | 1.350.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 906.426 | 335.360 | 103.855 | 1.345.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.989 | 335.360 | 103.855 | 1.411.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 976.880 | 335.360 | 103.855 | 1.416.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.033.179 | 335.360 | 103.855 | 1.472.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.772 | 335.360 | 103.855 | 1.484.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.093.928 | 335.360 | 103.855 | 1.533.143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.113.102 | 335.360 | 103.855 | 1.552.317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.280.100 | 335.360 | 103.855 | 1.719.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.311.197 | 335.360 | 103.855 | 1.750.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.336.583 | 335.360 | 103.855 | 1.775.798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.316 | 335.360 | 103.855 | 1.814.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.820 | 335.360 | 103.855 | 1.837.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.378 | 335.360 | 103.855 | 1.904.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.864 | 335.360 | 103.855 | 1.909.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.098 | 335.360 | 103.855 | 2.012.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 902.062 | 303.920 | 103.855 | 1.309.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 897.626 | 303.920 | 103.855 | 1.305.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962.552 | 303.920 | 103.855 | 1.370.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 967.396 | 303.920 | 103.855 | 1.375.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.023.148 | 303.920 | 103.855 | 1.430.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.619 | 303.920 | 103.855 | 1.443.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.083.307 | 303.920 | 103.855 | 1.491.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.295 | 303.920 | 103.855 | 1.510.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.267.672 | 303.920 | 103.855 | 1.675.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.298.467 | 303.920 | 103.855 | 1.706.242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.323.606 | 303.920 | 103.855 | 1.731.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.361.963 | 303.920 | 103.855 | 1.769.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.249 | 303.920 | 103.855 | 1.792.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.151 | 303.920 | 103.855 | 1.858.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.593 | 303.920 | 103.855 | 1.863.368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.825 | 303.920 | 103.855 | 1.965.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 902.062 | 272.480 | 103.855 | 1.278.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 897.626 | 272.480 | 103.855 | 1.273.961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962.552 | 272.480 | 103.855 | 1.338.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 967.396 | 272.480 | 103.855 | 1.343.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.023.148 | 272.480 | 103.855 | 1.399.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.619 | 272.480 | 103.855 | 1.411.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.083.307 | 272.480 | 103.855 | 1.459.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.295 | 272.480 | 103.855 | 1.478.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.267.672 | 272.480 | 103.855 | 1.644.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.298.467 | 272.480 | 103.855 | 1.674.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.323.606 | 272.480 | 103.855 | 1.699.941 |