Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.151 | 288.200 | 78.164 | 1.817.515 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.593 | 288.200 | 78.164 | 1.821.957 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.825 | 288.200 | 78.164 | 1.924.189 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.151 | 288.200 | 78.164 | 1.817.515 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.593 | 288.200 | 78.164 | 1.821.957 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.825 | 288.200 | 78.164 | 1.924.189 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 893.218 |
| 241.040 |
| 78.164 |
| 1.212.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 241.040 | 78.164 | 1.208.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 241.040 | 78.164 | 1.272.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 241.040 | 78.164 | 1.277.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 241.040 | 78.164 | 1.332.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 241.040 | 78.164 | 1.344.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 241.040 | 78.164 | 1.391.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 241.040 | 78.164 | 1.410.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 241.040 | 78.164 | 1.574.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 241.040 | 78.164 | 1.604.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 241.040 | 78.164 | 1.629.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 241.040 | 78.164 | 1.667.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 241.040 | 78.164 | 1.689.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 241.040 | 78.164 | 1.756.128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 241.040 | 78.164 | 1.760.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 241.040 | 78.164 | 1.861.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 725.740 | 103.855 | 1.722.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 725.740 | 103.855 | 1.718.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 725.740 | 103.855 | 1.782.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 725.740 | 103.855 | 1.787.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 725.740 | 103.855 | 1.842.712 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 725.740 | 103.855 | 1.855.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 725.740 | 103.855 | 1.902.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 725.740 | 103.855 | 1.921.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 725.740 | 103.855 | 2.084.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 725.740 | 103.855 | 2.115.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 725.740 | 103.855 | 2.140.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 725.740 | 103.855 | 2.178.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 725.740 | 103.855 | 2.200.273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 725.740 | 103.855 | 2.266.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 725.740 | 103.855 | 2.270.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 725.740 | 103.855 | 2.372.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 812.200 | 113.081 | 1.818.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 812.200 | 113.081 | 1.814.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 812.200 | 113.081 | 1.878.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 812.200 | 113.081 | 1.883.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 812.200 | 113.081 | 1.938.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 812.200 | 113.081 | 1.950.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 812.200 | 113.081 | 1.997.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 812.200 | 113.081 | 2.016.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 812.200 | 113.081 | 2.180.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 812.200 | 113.081 | 2.211.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 812.200 | 113.081 | 2.235.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 812.200 | 113.081 | 2.273.891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 812.200 | 113.081 | 2.295.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 812.200 | 113.081 | 2.362.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 812.200 | 113.081 | 2.366.603 |
| m3 |
| 893.218 |
| 241.040 |
| 78.164 |
| 1.212.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 241.040 | 78.164 | 1.208.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 241.040 | 78.164 | 1.272.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 241.040 | 78.164 | 1.277.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 241.040 | 78.164 | 1.332.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 241.040 | 78.164 | 1.344.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 241.040 | 78.164 | 1.391.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 241.040 | 78.164 | 1.410.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 241.040 | 78.164 | 1.574.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 241.040 | 78.164 | 1.604.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 241.040 | 78.164 | 1.629.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 241.040 | 78.164 | 1.667.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 241.040 | 78.164 | 1.689.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 241.040 | 78.164 | 1.756.128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 241.040 | 78.164 | 1.760.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 241.040 | 78.164 | 1.861.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 725.740 | 103.855 | 1.722.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 725.740 | 103.855 | 1.718.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 725.740 | 103.855 | 1.782.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 725.740 | 103.855 | 1.787.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 725.740 | 103.855 | 1.842.712 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 725.740 | 103.855 | 1.855.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 725.740 | 103.855 | 1.902.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 725.740 | 103.855 | 1.921.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 725.740 | 103.855 | 2.084.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 725.740 | 103.855 | 2.115.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 725.740 | 103.855 | 2.140.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 725.740 | 103.855 | 2.178.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 725.740 | 103.855 | 2.200.273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 725.740 | 103.855 | 2.266.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 725.740 | 103.855 | 2.270.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.552 | 725.740 | 103.855 | 2.372.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 893.218 | 812.200 | 113.081 | 1.818.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 888.826 | 812.200 | 113.081 | 1.814.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 953.115 | 812.200 | 113.081 | 1.878.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 957.912 | 812.200 | 113.081 | 1.883.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.013.117 | 812.200 | 113.081 | 1.938.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.025.466 | 812.200 | 113.081 | 1.950.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.072.686 | 812.200 | 113.081 | 1.997.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.488 | 812.200 | 113.081 | 2.016.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.255.244 | 812.200 | 113.081 | 2.180.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.285.737 | 812.200 | 113.081 | 2.211.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.310.629 | 812.200 | 113.081 | 2.235.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.348.610 | 812.200 | 113.081 | 2.273.891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.678 | 812.200 | 113.081 | 2.295.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.924 | 812.200 | 113.081 | 2.362.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.322 | 812.200 | 113.081 | 2.366.603 |