Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.219.980 | 224.622 | 23.062.002 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK ≤18mm | tấn | 19.890.100 | 2.428.740 | 679.691 | 22.998.531 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 1.805.180 | 679.972 | 22.358.652 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.219.980 | 224.622 | 23.062.002 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK ≤18mm | tấn | 19.890.100 | 2.428.740 | 679.691 | 22.998.531 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 1.805.180 | 679.972 | 22.358.652 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T |
| tấn |
| 19.617.400 |
| 5.677.540 |
| 336.730 |
| 25.631.670 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.617.400 | 6.246.080 | 493.681 | 26.357.161 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.902.100 | 4.805.080 | 839.968 | 25.547.148 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.902.100 | 5.284.540 | 996.919 | 26.183.559 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.873.500 | 4.252.260 | 794.962 | 24.920.722 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.873.500 | 4.676.700 | 951.913 | 25.502.113 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.704.680 | 224.622 | 23.546.702 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤18mm | tấn | 19.890.100 | 2.792.920 | 679.691 | 23.362.711 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 2.077.660 | 679.972 | 22.631.132 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.617.400 | 4.781.500 | 224.622 | 24.623.522 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 20.007.100 | 3.809.480 | 1.144.912 | 24.961.492 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.978.500 | 3.343.120 | 1.099.906 | 24.421.526 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 4.511.640 | 224.622 | 24.353.662 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤18mm | tấn | 19.885.025 | 3.526.520 | 664.458 | 24.076.003 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 3.235.700 | 682.854 | 23.792.054 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.219.980 | 224.622 | 23.062.002 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤18mm | tấn | 19.890.100 | 2.428.740 | 679.691 | 22.998.531 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 1.805.180 | 679.972 | 22.358.652 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.392.900 | 224.622 | 23.234.922 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤18mm | tấn | 19.885.600 | 2.693.360 | 663.223 | 23.242.183 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 2.098.620 | 679.972 | 22.652.092 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.641.800 | 224.622 | 23.483.822 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤18mm | tấn | 19.885.025 | 2.630.480 | 664.458 | 23.179.963 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 1.912.600 | 682.854 | 22.468.954 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 2.816.500 | 211.899 | 22.645.799 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.885.600 | 2.009.540 | 650.500 | 22.545.640 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 1.464.580 | 667.250 | 22.005.330 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 3.463.640 | 211.899 | 23.292.939 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.885.600 | 2.842.700 | 650.500 | 23.378.800 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 2.247.960 | 667.250 | 22.788.710 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 3.759.700 | 211.899 | 23.588.999 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.890.100 | 2.439.220 | 666.968 | 22.996.288 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.896.000 | 2.006.920 | 757.824 | 22.660.744 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 3.455.780 | 211.899 | 23.285.079 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.885.600 | 2.816.500 | 650.500 | 23.352.600 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 2.224.380 | 667.250 | 22.765.130 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 3.219.980 | 211.899 | 23.049.279 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.890.100 | 2.428.740 | 666.968 | 22.985.808 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 1.805.180 | 667.250 | 22.345.930 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 5.677.540 | 311.285 | 25.606.225 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 6.246.080 | 460.363 | 26.323.843 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.902.100 | 4.805.080 | 814.523 | 25.521.703 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.902.100 | 5.284.540 | 963.601 | 26.150.241 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 4.252.260 | 769.517 | 24.895.277 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 4.676.700 | 918.595 | 25.468.795 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 3.704.680 | 211.899 | 23.533.979 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.890.100 | 2.792.920 | 666.968 | 23.349.988 |
| tấn |
| 19.617.400 |
| 5.677.540 |
| 336.730 |
| 25.631.670 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.617.400 | 6.246.080 | 493.681 | 26.357.161 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.902.100 | 4.805.080 | 839.968 | 25.547.148 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.902.100 | 5.284.540 | 996.919 | 26.183.559 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.873.500 | 4.252.260 | 794.962 | 24.920.722 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.873.500 | 4.676.700 | 951.913 | 25.502.113 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.704.680 | 224.622 | 23.546.702 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤18mm | tấn | 19.890.100 | 2.792.920 | 679.691 | 23.362.711 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 2.077.660 | 679.972 | 22.631.132 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.617.400 | 4.781.500 | 224.622 | 24.623.522 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 20.007.100 | 3.809.480 | 1.144.912 | 24.961.492 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.978.500 | 3.343.120 | 1.099.906 | 24.421.526 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 4.511.640 | 224.622 | 24.353.662 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤18mm | tấn | 19.885.025 | 3.526.520 | 664.458 | 24.076.003 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 3.235.700 | 682.854 | 23.792.054 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.219.980 | 224.622 | 23.062.002 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤18mm | tấn | 19.890.100 | 2.428.740 | 679.691 | 22.998.531 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 1.805.180 | 679.972 | 22.358.652 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.392.900 | 224.622 | 23.234.922 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤18mm | tấn | 19.885.600 | 2.693.360 | 663.223 | 23.242.183 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 2.098.620 | 679.972 | 22.652.092 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤10mm | tấn | 19.617.400 | 3.641.800 | 224.622 | 23.483.822 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤18mm | tấn | 19.885.025 | 2.630.480 | 664.458 | 23.179.963 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK >18mm | tấn | 19.873.500 | 1.912.600 | 682.854 | 22.468.954 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 2.816.500 | 211.899 | 22.645.799 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.885.600 | 2.009.540 | 650.500 | 22.545.640 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 1.464.580 | 667.250 | 22.005.330 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 3.463.640 | 211.899 | 23.292.939 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.885.600 | 2.842.700 | 650.500 | 23.378.800 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 2.247.960 | 667.250 | 22.788.710 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 3.759.700 | 211.899 | 23.588.999 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.890.100 | 2.439.220 | 666.968 | 22.996.288 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.896.000 | 2.006.920 | 757.824 | 22.660.744 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 3.455.780 | 211.899 | 23.285.079 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.885.600 | 2.816.500 | 650.500 | 23.352.600 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 2.224.380 | 667.250 | 22.765.130 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 3.219.980 | 211.899 | 23.049.279 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.890.100 | 2.428.740 | 666.968 | 22.985.808 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 1.805.180 | 667.250 | 22.345.930 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 5.677.540 | 311.285 | 25.606.225 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 6.246.080 | 460.363 | 26.323.843 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.902.100 | 4.805.080 | 814.523 | 25.521.703 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.902.100 | 5.284.540 | 963.601 | 26.150.241 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 4.252.260 | 769.517 | 24.895.277 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.873.500 | 4.676.700 | 918.595 | 25.468.795 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.617.400 | 3.704.680 | 211.899 | 23.533.979 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.890.100 | 2.792.920 | 666.968 | 23.349.988 |