Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 440.160 | 30.476 | 1.578.769 | |
| Bê tông ống cống, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 440.160 | 30.476 | 1.599.074 | |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 440.160 | 30.476 | 1.625.211 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 440.160 | 30.476 | 1.578.769 | |
| Bê tông ống cống, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 440.160 | 30.476 | 1.599.074 | |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 440.160 | 30.476 | 1.625.211 | |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1.328.034 |
| 440.160 |
| 30.476 |
| 1.798.670 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 440.160 | 30.476 | 1.861.765 |
| Bê tông ống cống, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 440.160 | 30.476 | 1.885.454 |
| Bê tông ống cống, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 440.160 | 30.476 | 2.005.552 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 534.480 | 30.476 | 1.413.609 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 534.480 | 30.476 | 1.409.625 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 534.480 | 30.476 | 1.463.231 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 534.480 | 30.476 | 1.466.891 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 534.480 | 30.476 | 1.513.772 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 534.480 | 30.476 | 1.523.536 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 534.480 | 30.476 | 1.561.002 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 534.480 | 30.476 | 1.577.366 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 534.480 | 30.476 | 1.607.384 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 534.480 | 30.476 | 1.673.089 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 534.480 | 30.476 | 1.693.394 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 534.480 | 30.476 | 1.719.531 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 534.480 | 30.476 | 1.892.990 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 534.480 | 30.476 | 1.956.085 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 534.480 | 30.476 | 1.979.774 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 534.480 | 30.476 | 2.099.872 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 489.940 | 30.476 | 1.369.069 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 489.940 | 30.476 | 1.365.085 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 489.940 | 30.476 | 1.418.691 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 489.940 | 30.476 | 1.422.351 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 489.940 | 30.476 | 1.469.232 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 489.940 | 30.476 | 1.478.996 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 489.940 | 30.476 | 1.516.462 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 489.940 | 30.476 | 1.532.826 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 489.940 | 30.476 | 1.562.844 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 489.940 | 30.476 | 1.628.549 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 489.940 | 30.476 | 1.648.854 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 489.940 | 30.476 | 1.674.991 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 489.940 | 30.476 | 1.848.450 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 489.940 | 30.476 | 1.911.545 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 489.940 | 30.476 | 1.935.234 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 489.940 | 30.476 | 2.055.332 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 586.880 | 80.297 | 1.515.830 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 586.880 | 80.297 | 1.511.846 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 586.880 | 80.297 | 1.565.452 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 586.880 | 80.297 | 1.569.112 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 586.880 | 80.297 | 1.615.993 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 586.880 | 80.297 | 1.625.757 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 586.880 | 80.297 | 1.663.223 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 586.880 | 80.297 | 1.679.587 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 586.880 | 80.297 | 1.709.605 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 586.880 | 80.297 | 1.775.310 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 586.880 | 80.297 | 1.795.615 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1.328.034 |
| 440.160 |
| 30.476 |
| 1.798.670 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 440.160 | 30.476 | 1.861.765 |
| Bê tông ống cống, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 440.160 | 30.476 | 1.885.454 |
| Bê tông ống cống, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 440.160 | 30.476 | 2.005.552 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 534.480 | 30.476 | 1.413.609 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 534.480 | 30.476 | 1.409.625 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 534.480 | 30.476 | 1.463.231 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 534.480 | 30.476 | 1.466.891 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 534.480 | 30.476 | 1.513.772 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 534.480 | 30.476 | 1.523.536 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 534.480 | 30.476 | 1.561.002 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 534.480 | 30.476 | 1.577.366 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 534.480 | 30.476 | 1.607.384 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 534.480 | 30.476 | 1.673.089 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 534.480 | 30.476 | 1.693.394 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 534.480 | 30.476 | 1.719.531 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 534.480 | 30.476 | 1.892.990 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 534.480 | 30.476 | 1.956.085 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 534.480 | 30.476 | 1.979.774 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 534.480 | 30.476 | 2.099.872 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 489.940 | 30.476 | 1.369.069 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 489.940 | 30.476 | 1.365.085 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 489.940 | 30.476 | 1.418.691 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 489.940 | 30.476 | 1.422.351 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 489.940 | 30.476 | 1.469.232 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 489.940 | 30.476 | 1.478.996 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 489.940 | 30.476 | 1.516.462 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 489.940 | 30.476 | 1.532.826 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 489.940 | 30.476 | 1.562.844 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 489.940 | 30.476 | 1.628.549 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 489.940 | 30.476 | 1.648.854 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.575 | 489.940 | 30.476 | 1.674.991 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.328.034 | 489.940 | 30.476 | 1.848.450 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 489.940 | 30.476 | 1.911.545 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 489.940 | 30.476 | 1.935.234 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 489.940 | 30.476 | 2.055.332 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.653 | 586.880 | 80.297 | 1.515.830 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.669 | 586.880 | 80.297 | 1.511.846 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.275 | 586.880 | 80.297 | 1.565.452 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 901.935 | 586.880 | 80.297 | 1.569.112 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 948.816 | 586.880 | 80.297 | 1.615.993 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 958.580 | 586.880 | 80.297 | 1.625.757 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 996.046 | 586.880 | 80.297 | 1.663.223 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.012.410 | 586.880 | 80.297 | 1.679.587 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.428 | 586.880 | 80.297 | 1.709.605 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.108.133 | 586.880 | 80.297 | 1.775.310 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.128.438 | 586.880 | 80.297 | 1.795.615 |