Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 395.620 | 56.770 | 1.843.519 | |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 395.620 | 56.770 | 1.867.208 | |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 395.620 | 56.770 | 1.987.306 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.391.129 | 395.620 | 56.770 | 1.843.519 | |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.414.818 | 395.620 | 56.770 | 1.867.208 | |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.534.916 | 395.620 | 56.770 | 1.987.306 | |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 852.875 |
| 503.040 |
| 56.770 |
| 1.412.685 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.871 | 503.040 | 56.770 | 1.408.681 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 902.744 | 503.040 | 56.770 | 1.462.554 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 906.422 | 503.040 | 56.770 | 1.466.232 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 953.537 | 503.040 | 56.770 | 1.513.347 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 963.349 | 503.040 | 56.770 | 1.523.159 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.001.001 | 503.040 | 56.770 | 1.560.811 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.017.447 | 503.040 | 56.770 | 1.577.257 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.047.614 | 503.040 | 56.770 | 1.607.424 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.113.646 | 503.040 | 56.770 | 1.673.456 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.134.052 | 503.040 | 56.770 | 1.693.862 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.160.319 | 503.040 | 56.770 | 1.720.129 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.334.641 | 503.040 | 56.770 | 1.894.451 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.398.050 | 503.040 | 56.770 | 1.957.860 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.421.857 | 503.040 | 56.770 | 1.981.667 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.542.552 | 503.040 | 56.770 | 2.102.362 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 861.319 | 537.100 | 80.297 | 1.478.716 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 857.276 | 537.100 | 80.297 | 1.474.673 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 911.682 | 537.100 | 80.297 | 1.529.079 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 915.396 | 537.100 | 80.297 | 1.532.793 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 962.978 | 537.100 | 80.297 | 1.580.375 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 972.887 | 537.100 | 80.297 | 1.590.284 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.010.912 | 537.100 | 80.297 | 1.628.309 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.027.521 | 537.100 | 80.297 | 1.644.918 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.057.986 | 537.100 | 80.297 | 1.675.383 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.672 | 537.100 | 80.297 | 1.742.069 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.145.280 | 537.100 | 80.297 | 1.762.677 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.171.807 | 537.100 | 80.297 | 1.789.204 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.347.855 | 537.100 | 80.297 | 1.965.252 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.411.892 | 537.100 | 80.297 | 2.029.289 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.435.935 | 537.100 | 80.297 | 2.053.332 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.557.825 | 537.100 | 80.297 | 2.175.222 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.444 | 594.740 | 255.963 | 1.708.147 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 854.372 | 594.740 | 255.963 | 1.705.075 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 909.669 | 594.740 | 255.963 | 1.760.372 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 914.753 | 594.740 | 255.963 | 1.765.456 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.865 | 594.740 | 255.963 | 1.813.568 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.766 | 594.740 | 255.963 | 1.823.469 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.302 | 594.740 | 255.963 | 1.865.005 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.108 | 594.740 | 255.963 | 1.881.811 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.103.247 | 594.740 | 255.963 | 1.953.950 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.509 | 594.740 | 255.963 | 1.975.212 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.157.077 | 594.740 | 255.963 | 2.007.780 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.185.060 | 594.740 | 255.963 | 2.035.763 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.370.678 | 594.740 | 255.963 | 2.221.381 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.436.924 | 594.740 | 255.963 | 2.287.627 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.441.322 | 594.740 | 255.963 | 2.292.025 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 852.875 |
| 503.040 |
| 56.770 |
| 1.412.685 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.871 | 503.040 | 56.770 | 1.408.681 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 902.744 | 503.040 | 56.770 | 1.462.554 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 906.422 | 503.040 | 56.770 | 1.466.232 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 953.537 | 503.040 | 56.770 | 1.513.347 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 963.349 | 503.040 | 56.770 | 1.523.159 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.001.001 | 503.040 | 56.770 | 1.560.811 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.017.447 | 503.040 | 56.770 | 1.577.257 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.047.614 | 503.040 | 56.770 | 1.607.424 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.113.646 | 503.040 | 56.770 | 1.673.456 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.134.052 | 503.040 | 56.770 | 1.693.862 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.160.319 | 503.040 | 56.770 | 1.720.129 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.334.641 | 503.040 | 56.770 | 1.894.451 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.398.050 | 503.040 | 56.770 | 1.957.860 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.421.857 | 503.040 | 56.770 | 1.981.667 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.542.552 | 503.040 | 56.770 | 2.102.362 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 861.319 | 537.100 | 80.297 | 1.478.716 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 857.276 | 537.100 | 80.297 | 1.474.673 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 911.682 | 537.100 | 80.297 | 1.529.079 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 915.396 | 537.100 | 80.297 | 1.532.793 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 962.978 | 537.100 | 80.297 | 1.580.375 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 972.887 | 537.100 | 80.297 | 1.590.284 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.010.912 | 537.100 | 80.297 | 1.628.309 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.027.521 | 537.100 | 80.297 | 1.644.918 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.057.986 | 537.100 | 80.297 | 1.675.383 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.672 | 537.100 | 80.297 | 1.742.069 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.145.280 | 537.100 | 80.297 | 1.762.677 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.171.807 | 537.100 | 80.297 | 1.789.204 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.347.855 | 537.100 | 80.297 | 1.965.252 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.411.892 | 537.100 | 80.297 | 2.029.289 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.435.935 | 537.100 | 80.297 | 2.053.332 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.557.825 | 537.100 | 80.297 | 2.175.222 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.444 | 594.740 | 255.963 | 1.708.147 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 854.372 | 594.740 | 255.963 | 1.705.075 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 909.669 | 594.740 | 255.963 | 1.760.372 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 914.753 | 594.740 | 255.963 | 1.765.456 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.865 | 594.740 | 255.963 | 1.813.568 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.766 | 594.740 | 255.963 | 1.823.469 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.302 | 594.740 | 255.963 | 1.865.005 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.108 | 594.740 | 255.963 | 1.881.811 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.103.247 | 594.740 | 255.963 | 1.953.950 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.509 | 594.740 | 255.963 | 1.975.212 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.157.077 | 594.740 | 255.963 | 2.007.780 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.185.060 | 594.740 | 255.963 | 2.035.763 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.370.678 | 594.740 | 255.963 | 2.221.381 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.436.924 | 594.740 | 255.963 | 2.287.627 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.441.322 | 594.740 | 255.963 | 2.292.025 |