Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 42.252 | 42.252 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 35.210 | 35.210 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 44.087 | 44.087 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 42.252 | 42.252 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 35.210 | 35.210 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 44.087 | 44.087 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 36.739 |
| 36.739 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.717 | 25.717 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 37.373 | 37.373 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 29.068 | 29.068 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 20.763 | 20.763 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 36.739 |
| 36.739 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.717 | 25.717 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 37.373 | 37.373 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 29.068 | 29.068 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 20.763 | 20.763 |