Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.975.601 | 793.860 | 10.615 | 2.780.076 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.983.116 | 793.860 | 10.615 | 2.787.591 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.004.967 | 793.860 | 10.615 | 2.809.442 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.975.601 | 793.860 | 10.615 | 2.780.076 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.983.116 | 793.860 | 10.615 | 2.787.591 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.004.967 | 793.860 | 10.615 | 2.809.442 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 2.007.479 |
| 793.860 |
| 10.615 |
| 2.811.954 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.034.913 | 793.860 | 10.615 | 2.839.388 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.029.621 | 793.860 | 10.615 | 2.834.096 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.061.670 | 793.860 | 10.615 | 2.866.145 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.051.009 | 793.860 | 10.615 | 2.855.484 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 2.029.615 | 867.220 | 10.615 | 2.907.450 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 2.038.844 | 867.220 | 10.615 | 2.916.679 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 2.057.165 | 867.220 | 10.615 | 2.935.000 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 2.074.381 | 867.220 | 10.615 | 2.952.216 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 2.082.271 | 867.220 | 10.615 | 2.960.106 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.105.217 | 867.220 | 10.615 | 2.983.052 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.107.854 | 867.220 | 10.615 | 2.985.689 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.136.658 | 867.220 | 10.615 | 3.014.493 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.131.101 | 867.220 | 10.615 | 3.008.936 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.164.755 | 867.220 | 10.615 | 3.042.590 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.153.559 | 867.220 | 10.615 | 3.031.394 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.932.965 | 710.020 | 10.615 | 2.653.600 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.941.754 | 710.020 | 10.615 | 2.662.389 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.959.205 | 710.020 | 10.615 | 2.679.840 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.975.601 | 710.020 | 10.615 | 2.696.236 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.983.116 | 710.020 | 10.615 | 2.703.751 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.004.967 | 710.020 | 10.615 | 2.725.602 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.007.479 | 710.020 | 10.615 | 2.728.114 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.034.913 | 710.020 | 10.615 | 2.755.548 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.029.621 | 710.020 | 10.615 | 2.750.256 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.061.670 | 710.020 | 10.615 | 2.782.305 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.051.009 | 710.020 | 10.615 | 2.771.644 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 2.029.615 | 791.240 | 10.615 | 2.831.470 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 2.038.844 | 791.240 | 10.615 | 2.840.699 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 2.057.165 | 791.240 | 10.615 | 2.859.020 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 2.074.381 | 791.240 | 10.615 | 2.876.236 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 2.082.271 | 791.240 | 10.615 | 2.884.126 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.105.217 | 791.240 | 10.615 | 2.907.072 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.107.854 | 791.240 | 10.615 | 2.909.709 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.136.658 | 791.240 | 10.615 | 2.938.513 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.131.101 | 791.240 | 10.615 | 2.932.956 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.164.755 | 791.240 | 10.615 | 2.966.610 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.153.559 | 791.240 | 10.615 | 2.955.414 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.932.965 | 710.020 | 10.615 | 2.653.600 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.941.754 | 710.020 | 10.615 | 2.662.389 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.959.205 | 710.020 | 10.615 | 2.679.840 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.975.601 | 710.020 | 10.615 | 2.696.236 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.983.116 | 710.020 | 10.615 | 2.703.751 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.004.967 | 710.020 | 10.615 | 2.725.602 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.007.479 | 710.020 | 10.615 | 2.728.114 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.034.913 | 710.020 | 10.615 | 2.755.548 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.029.621 | 710.020 | 10.615 | 2.750.256 |
| m3 |
| 2.007.479 |
| 793.860 |
| 10.615 |
| 2.811.954 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.034.913 | 793.860 | 10.615 | 2.839.388 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.029.621 | 793.860 | 10.615 | 2.834.096 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.061.670 | 793.860 | 10.615 | 2.866.145 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.051.009 | 793.860 | 10.615 | 2.855.484 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 2.029.615 | 867.220 | 10.615 | 2.907.450 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 2.038.844 | 867.220 | 10.615 | 2.916.679 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 2.057.165 | 867.220 | 10.615 | 2.935.000 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 2.074.381 | 867.220 | 10.615 | 2.952.216 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 2.082.271 | 867.220 | 10.615 | 2.960.106 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.105.217 | 867.220 | 10.615 | 2.983.052 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.107.854 | 867.220 | 10.615 | 2.985.689 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.136.658 | 867.220 | 10.615 | 3.014.493 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.131.101 | 867.220 | 10.615 | 3.008.936 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.164.755 | 867.220 | 10.615 | 3.042.590 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.153.559 | 867.220 | 10.615 | 3.031.394 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.932.965 | 710.020 | 10.615 | 2.653.600 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.941.754 | 710.020 | 10.615 | 2.662.389 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.959.205 | 710.020 | 10.615 | 2.679.840 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.975.601 | 710.020 | 10.615 | 2.696.236 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.983.116 | 710.020 | 10.615 | 2.703.751 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.004.967 | 710.020 | 10.615 | 2.725.602 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.007.479 | 710.020 | 10.615 | 2.728.114 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.034.913 | 710.020 | 10.615 | 2.755.548 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.029.621 | 710.020 | 10.615 | 2.750.256 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.061.670 | 710.020 | 10.615 | 2.782.305 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.051.009 | 710.020 | 10.615 | 2.771.644 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 2.029.615 | 791.240 | 10.615 | 2.831.470 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 2.038.844 | 791.240 | 10.615 | 2.840.699 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 2.057.165 | 791.240 | 10.615 | 2.859.020 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 2.074.381 | 791.240 | 10.615 | 2.876.236 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 2.082.271 | 791.240 | 10.615 | 2.884.126 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.105.217 | 791.240 | 10.615 | 2.907.072 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.107.854 | 791.240 | 10.615 | 2.909.709 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.136.658 | 791.240 | 10.615 | 2.938.513 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.131.101 | 791.240 | 10.615 | 2.932.956 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.164.755 | 791.240 | 10.615 | 2.966.610 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.153.559 | 791.240 | 10.615 | 2.955.414 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.932.965 | 710.020 | 10.615 | 2.653.600 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.941.754 | 710.020 | 10.615 | 2.662.389 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.959.205 | 710.020 | 10.615 | 2.679.840 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.975.601 | 710.020 | 10.615 | 2.696.236 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.983.116 | 710.020 | 10.615 | 2.703.751 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.004.967 | 710.020 | 10.615 | 2.725.602 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.007.479 | 710.020 | 10.615 | 2.728.114 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.034.913 | 710.020 | 10.615 | 2.755.548 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.029.621 | 710.020 | 10.615 | 2.750.256 |