Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.061.670 | 710.020 | 10.615 | 2.782.305 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.051.009 | 710.020 | 10.615 | 2.771.644 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 2.037.069 | 791.240 | 10.910 | 2.839.219 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.061.670 | 710.020 | 10.615 | 2.782.305 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.051.009 | 710.020 | 10.615 | 2.771.644 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 2.037.069 | 791.240 | 10.910 | 2.839.219 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 2.046.601 |
| 791.240 |
| 10.910 |
| 2.848.751 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 2.065.539 | 791.240 | 10.910 | 2.867.689 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 2.083.326 | 791.240 | 10.910 | 2.885.476 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 2.091.482 | 791.240 | 10.910 | 2.893.632 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.115.190 | 791.240 | 10.910 | 2.917.340 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.117.917 | 791.240 | 10.910 | 2.920.067 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.147.680 | 791.240 | 10.910 | 2.949.830 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.141.937 | 791.240 | 10.910 | 2.944.087 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.176.714 | 791.240 | 10.910 | 2.978.864 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.165.142 | 791.240 | 10.910 | 2.967.292 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.953.069 | 1.147.560 | 10.910 | 3.111.539 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.962.601 | 1.147.560 | 10.910 | 3.121.071 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.981.539 | 1.147.560 | 10.910 | 3.140.009 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.999.326 | 1.147.560 | 10.910 | 3.157.796 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 2.007.482 | 1.147.560 | 10.910 | 3.165.952 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.031.190 | 1.147.560 | 10.910 | 3.189.660 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.033.917 | 1.147.560 | 10.910 | 3.192.387 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.063.680 | 1.147.560 | 10.910 | 3.222.150 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.057.937 | 1.147.560 | 10.910 | 3.216.407 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.092.714 | 1.147.560 | 10.910 | 3.251.184 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.081.142 | 1.147.560 | 10.910 | 3.239.612 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 717.807 | 353.700 | 10.025 | 1.081.532 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726.010 | 353.700 | 10.025 | 1.089.735 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 742.298 | 353.700 | 10.025 | 1.106.023 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 757.601 | 353.700 | 10.025 | 1.121.326 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 764.615 | 353.700 | 10.025 | 1.128.340 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 785.009 | 353.700 | 10.025 | 1.148.734 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 787.354 | 353.700 | 10.025 | 1.151.079 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 812.959 | 353.700 | 10.025 | 1.176.684 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 808.020 | 353.700 | 10.025 | 1.171.745 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 837.932 | 353.700 | 10.025 | 1.201.657 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 827.981 | 353.700 | 10.025 | 1.191.706 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 732.866 | 379.900 | 10.320 | 1.123.086 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 741.362 | 379.900 | 10.320 | 1.131.582 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 758.232 | 379.900 | 10.320 | 1.148.452 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 774.081 | 379.900 | 10.320 | 1.164.301 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 781.346 | 379.900 | 10.320 | 1.171.566 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.468 | 379.900 | 10.320 | 1.192.688 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804.897 | 379.900 | 10.320 | 1.195.117 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 831.416 | 379.900 | 10.320 | 1.221.636 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 826.300 | 379.900 | 10.320 | 1.216.520 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 857.281 | 379.900 | 10.320 | 1.247.501 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 846.975 | 379.900 | 10.320 | 1.237.195 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 769.511 | 406.100 | 10.320 | 1.185.931 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 778.432 | 406.100 | 10.320 | 1.194.852 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 796.142 | 406.100 | 10.320 | 1.212.562 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 812.786 | 406.100 | 10.320 | 1.229.206 |
| m3 |
| 2.046.601 |
| 791.240 |
| 10.910 |
| 2.848.751 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 2.065.539 | 791.240 | 10.910 | 2.867.689 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 2.083.326 | 791.240 | 10.910 | 2.885.476 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 2.091.482 | 791.240 | 10.910 | 2.893.632 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.115.190 | 791.240 | 10.910 | 2.917.340 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.117.917 | 791.240 | 10.910 | 2.920.067 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.147.680 | 791.240 | 10.910 | 2.949.830 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.141.937 | 791.240 | 10.910 | 2.944.087 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.176.714 | 791.240 | 10.910 | 2.978.864 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.165.142 | 791.240 | 10.910 | 2.967.292 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.953.069 | 1.147.560 | 10.910 | 3.111.539 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.962.601 | 1.147.560 | 10.910 | 3.121.071 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.981.539 | 1.147.560 | 10.910 | 3.140.009 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.999.326 | 1.147.560 | 10.910 | 3.157.796 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 2.007.482 | 1.147.560 | 10.910 | 3.165.952 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 2.031.190 | 1.147.560 | 10.910 | 3.189.660 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 2.033.917 | 1.147.560 | 10.910 | 3.192.387 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 2.063.680 | 1.147.560 | 10.910 | 3.222.150 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 2.057.937 | 1.147.560 | 10.910 | 3.216.407 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 2.092.714 | 1.147.560 | 10.910 | 3.251.184 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 2.081.142 | 1.147.560 | 10.910 | 3.239.612 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 717.807 | 353.700 | 10.025 | 1.081.532 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726.010 | 353.700 | 10.025 | 1.089.735 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 742.298 | 353.700 | 10.025 | 1.106.023 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 757.601 | 353.700 | 10.025 | 1.121.326 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 764.615 | 353.700 | 10.025 | 1.128.340 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 785.009 | 353.700 | 10.025 | 1.148.734 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 787.354 | 353.700 | 10.025 | 1.151.079 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 812.959 | 353.700 | 10.025 | 1.176.684 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 808.020 | 353.700 | 10.025 | 1.171.745 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 837.932 | 353.700 | 10.025 | 1.201.657 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 827.981 | 353.700 | 10.025 | 1.191.706 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 732.866 | 379.900 | 10.320 | 1.123.086 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 741.362 | 379.900 | 10.320 | 1.131.582 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 758.232 | 379.900 | 10.320 | 1.148.452 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 774.081 | 379.900 | 10.320 | 1.164.301 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 781.346 | 379.900 | 10.320 | 1.171.566 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802.468 | 379.900 | 10.320 | 1.192.688 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804.897 | 379.900 | 10.320 | 1.195.117 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 831.416 | 379.900 | 10.320 | 1.221.636 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 826.300 | 379.900 | 10.320 | 1.216.520 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 857.281 | 379.900 | 10.320 | 1.247.501 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 846.975 | 379.900 | 10.320 | 1.237.195 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 769.511 | 406.100 | 10.320 | 1.185.931 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 778.432 | 406.100 | 10.320 | 1.194.852 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 796.142 | 406.100 | 10.320 | 1.212.562 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 812.786 | 406.100 | 10.320 | 1.229.206 |