Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 797.587 | 1.152.800 | 107.523 | 2.057.910 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 829.696 | 1.152.800 | 107.523 | 2.090.019 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 824.421 | 1.152.800 | 107.523 | 2.084.744 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 797.587 | 1.152.800 | 107.523 | 2.057.910 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 829.696 | 1.152.800 | 107.523 | 2.090.019 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 824.421 | 1.152.800 | 107.523 | 2.084.744 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 706.825 |
| 1.205.200 |
| 160.410 |
| 2.072.435 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 716.954 | 1.205.200 | 160.410 | 2.082.564 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 740.613 | 1.205.200 | 160.410 | 2.106.223 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 760.609 | 1.205.200 | 160.410 | 2.126.219 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 768.805 | 1.205.200 | 160.410 | 2.134.415 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 795.149 | 1.205.200 | 160.410 | 2.160.759 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 797.587 | 1.205.200 | 160.410 | 2.163.197 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 829.696 | 1.205.200 | 160.410 | 2.195.306 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 824.421 | 1.205.200 | 160.410 | 2.190.031 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 755.679 | 896.040 | 11.794 | 1.663.513 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 767.174 | 896.040 | 11.794 | 1.675.008 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 794.011 | 896.040 | 11.794 | 1.701.845 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 816.692 | 896.040 | 11.794 | 1.724.526 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 825.989 | 896.040 | 11.794 | 1.733.823 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 855.877 | 896.040 | 11.794 | 1.763.711 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 858.643 | 896.040 | 11.794 | 1.766.477 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 895.066 | 896.040 | 11.794 | 1.802.900 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 889.079 | 896.040 | 11.794 | 1.796.913 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 769.559 | 1.205.200 | 12.679 | 1.987.438 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 781.714 | 1.205.200 | 12.679 | 1.999.593 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 810.088 | 1.205.200 | 12.679 | 2.027.967 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 834.064 | 1.205.200 | 12.679 | 2.051.943 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 843.892 | 1.205.200 | 12.679 | 2.061.771 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 875.481 | 1.205.200 | 12.679 | 2.093.360 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 878.408 | 1.205.200 | 12.679 | 2.096.287 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 916.913 | 1.205.200 | 12.679 | 2.134.792 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 910.586 | 1.205.200 | 12.679 | 2.128.465 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 723.855 | 1.037.520 | 10.615 | 1.771.990 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 733.659 | 1.037.520 | 10.615 | 1.781.794 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 756.555 | 1.037.520 | 10.615 | 1.804.690 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 775.907 | 1.037.520 | 10.615 | 1.824.042 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 783.836 | 1.037.520 | 10.615 | 1.831.971 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 809.331 | 1.037.520 | 10.615 | 1.857.466 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 811.689 | 1.037.520 | 10.615 | 1.859.824 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 842.762 | 1.037.520 | 10.615 | 1.890.897 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 837.659 | 1.037.520 | 10.615 | 1.885.794 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 723.855 | 1.152.800 | 56.989 | 1.933.644 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 733.659 | 1.152.800 | 56.989 | 1.943.448 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 756.555 | 1.152.800 | 56.989 | 1.966.344 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 775.907 | 1.152.800 | 56.989 | 1.985.696 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 783.836 | 1.152.800 | 56.989 | 1.993.625 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 809.331 | 1.152.800 | 56.989 | 2.019.120 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 811.689 | 1.152.800 | 56.989 | 2.021.478 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 842.762 | 1.152.800 | 56.989 | 2.052.551 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 837.659 | 1.152.800 | 56.989 | 2.047.448 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 723.855 | 1.268.080 | 107.228 | 2.099.163 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 733.659 | 1.268.080 | 107.228 | 2.108.967 |
| m3 |
| 706.825 |
| 1.205.200 |
| 160.410 |
| 2.072.435 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 716.954 | 1.205.200 | 160.410 | 2.082.564 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 740.613 | 1.205.200 | 160.410 | 2.106.223 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 760.609 | 1.205.200 | 160.410 | 2.126.219 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 768.805 | 1.205.200 | 160.410 | 2.134.415 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 795.149 | 1.205.200 | 160.410 | 2.160.759 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 797.587 | 1.205.200 | 160.410 | 2.163.197 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 829.696 | 1.205.200 | 160.410 | 2.195.306 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 824.421 | 1.205.200 | 160.410 | 2.190.031 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 755.679 | 896.040 | 11.794 | 1.663.513 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 767.174 | 896.040 | 11.794 | 1.675.008 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 794.011 | 896.040 | 11.794 | 1.701.845 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 816.692 | 896.040 | 11.794 | 1.724.526 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 825.989 | 896.040 | 11.794 | 1.733.823 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 855.877 | 896.040 | 11.794 | 1.763.711 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 858.643 | 896.040 | 11.794 | 1.766.477 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 895.066 | 896.040 | 11.794 | 1.802.900 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 889.079 | 896.040 | 11.794 | 1.796.913 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 769.559 | 1.205.200 | 12.679 | 1.987.438 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 781.714 | 1.205.200 | 12.679 | 1.999.593 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 810.088 | 1.205.200 | 12.679 | 2.027.967 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 834.064 | 1.205.200 | 12.679 | 2.051.943 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 843.892 | 1.205.200 | 12.679 | 2.061.771 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 875.481 | 1.205.200 | 12.679 | 2.093.360 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 878.408 | 1.205.200 | 12.679 | 2.096.287 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 916.913 | 1.205.200 | 12.679 | 2.134.792 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 910.586 | 1.205.200 | 12.679 | 2.128.465 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 723.855 | 1.037.520 | 10.615 | 1.771.990 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 733.659 | 1.037.520 | 10.615 | 1.781.794 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 756.555 | 1.037.520 | 10.615 | 1.804.690 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 775.907 | 1.037.520 | 10.615 | 1.824.042 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 783.836 | 1.037.520 | 10.615 | 1.831.971 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 809.331 | 1.037.520 | 10.615 | 1.857.466 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 811.689 | 1.037.520 | 10.615 | 1.859.824 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 842.762 | 1.037.520 | 10.615 | 1.890.897 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 837.659 | 1.037.520 | 10.615 | 1.885.794 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 723.855 | 1.152.800 | 56.989 | 1.933.644 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 733.659 | 1.152.800 | 56.989 | 1.943.448 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 756.555 | 1.152.800 | 56.989 | 1.966.344 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 775.907 | 1.152.800 | 56.989 | 1.985.696 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 783.836 | 1.152.800 | 56.989 | 1.993.625 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 809.331 | 1.152.800 | 56.989 | 2.019.120 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 811.689 | 1.152.800 | 56.989 | 2.021.478 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 842.762 | 1.152.800 | 56.989 | 2.052.551 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 837.659 | 1.152.800 | 56.989 | 2.047.448 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 723.855 | 1.268.080 | 107.228 | 2.099.163 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 733.659 | 1.268.080 | 107.228 | 2.108.967 |