Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 756.012 | 712.640 | 56.105 | 1.524.757 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.658 | 712.640 | 56.105 | 1.520.403 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 654.545 | 783.380 | 106.344 | 1.544.269 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 756.012 | 712.640 | 56.105 | 1.524.757 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.658 | 712.640 | 56.105 | 1.520.403 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 654.545 | 783.380 | 106.344 | 1.544.269 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 662.909 |
| 783.380 |
| 106.344 |
| 1.552.633 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682.452 | 783.380 | 106.344 | 1.572.176 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 698.962 | 783.380 | 106.344 | 1.588.686 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 705.728 | 783.380 | 106.344 | 1.595.452 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 727.481 | 783.380 | 106.344 | 1.617.205 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 729.500 | 783.380 | 106.344 | 1.619.224 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 756.012 | 783.380 | 106.344 | 1.645.736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.658 | 783.380 | 106.344 | 1.641.382 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 654.545 | 817.440 | 159.231 | 1.631.216 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 662.909 | 817.440 | 159.231 | 1.639.580 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682.452 | 817.440 | 159.231 | 1.659.123 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 698.962 | 817.440 | 159.231 | 1.675.633 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 705.728 | 817.440 | 159.231 | 1.682.399 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 727.481 | 817.440 | 159.231 | 1.704.152 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 729.500 | 817.440 | 159.231 | 1.706.171 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 756.012 | 817.440 | 159.231 | 1.732.683 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.658 | 817.440 | 159.231 | 1.728.329 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 668.808 | 516.140 | 10.910 | 1.195.858 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 679.037 | 516.140 | 10.910 | 1.206.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 702.928 | 516.140 | 10.910 | 1.229.978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 723.114 | 516.140 | 10.910 | 1.250.164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 731.390 | 516.140 | 10.910 | 1.258.440 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 757.987 | 516.140 | 10.910 | 1.285.037 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760.447 | 516.140 | 10.910 | 1.287.497 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 792.867 | 516.140 | 10.910 | 1.319.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 787.539 | 516.140 | 10.910 | 1.314.589 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 668.808 | 571.160 | 57.284 | 1.297.252 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 679.037 | 571.160 | 57.284 | 1.307.481 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 702.928 | 571.160 | 57.284 | 1.331.372 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 723.114 | 571.160 | 57.284 | 1.351.558 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 731.390 | 571.160 | 57.284 | 1.359.834 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 757.987 | 571.160 | 57.284 | 1.386.431 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760.447 | 571.160 | 57.284 | 1.388.891 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 792.867 | 571.160 | 57.284 | 1.421.311 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 787.539 | 571.160 | 57.284 | 1.415.983 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 668.808 | 626.180 | 107.523 | 1.402.511 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 679.037 | 626.180 | 107.523 | 1.412.740 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 702.928 | 626.180 | 107.523 | 1.436.631 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 723.114 | 626.180 | 107.523 | 1.456.817 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 731.390 | 626.180 | 107.523 | 1.465.093 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 757.987 | 626.180 | 107.523 | 1.491.690 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760.447 | 626.180 | 107.523 | 1.494.150 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 792.867 | 626.180 | 107.523 | 1.526.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 787.539 | 626.180 | 107.523 | 1.521.242 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 668.808 | 652.380 | 160.410 | 1.481.598 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 679.037 | 652.380 | 160.410 | 1.491.827 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 702.928 | 652.380 | 160.410 | 1.515.718 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 662.909 |
| 783.380 |
| 106.344 |
| 1.552.633 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682.452 | 783.380 | 106.344 | 1.572.176 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 698.962 | 783.380 | 106.344 | 1.588.686 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 705.728 | 783.380 | 106.344 | 1.595.452 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 727.481 | 783.380 | 106.344 | 1.617.205 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 729.500 | 783.380 | 106.344 | 1.619.224 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 756.012 | 783.380 | 106.344 | 1.645.736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.658 | 783.380 | 106.344 | 1.641.382 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 654.545 | 817.440 | 159.231 | 1.631.216 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 662.909 | 817.440 | 159.231 | 1.639.580 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 682.452 | 817.440 | 159.231 | 1.659.123 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 698.962 | 817.440 | 159.231 | 1.675.633 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 705.728 | 817.440 | 159.231 | 1.682.399 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 727.481 | 817.440 | 159.231 | 1.704.152 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 729.500 | 817.440 | 159.231 | 1.706.171 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 756.012 | 817.440 | 159.231 | 1.732.683 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 751.658 | 817.440 | 159.231 | 1.728.329 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 668.808 | 516.140 | 10.910 | 1.195.858 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 679.037 | 516.140 | 10.910 | 1.206.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 702.928 | 516.140 | 10.910 | 1.229.978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 723.114 | 516.140 | 10.910 | 1.250.164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 731.390 | 516.140 | 10.910 | 1.258.440 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 757.987 | 516.140 | 10.910 | 1.285.037 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760.447 | 516.140 | 10.910 | 1.287.497 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 792.867 | 516.140 | 10.910 | 1.319.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 787.539 | 516.140 | 10.910 | 1.314.589 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 668.808 | 571.160 | 57.284 | 1.297.252 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 679.037 | 571.160 | 57.284 | 1.307.481 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 702.928 | 571.160 | 57.284 | 1.331.372 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 723.114 | 571.160 | 57.284 | 1.351.558 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 731.390 | 571.160 | 57.284 | 1.359.834 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 757.987 | 571.160 | 57.284 | 1.386.431 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760.447 | 571.160 | 57.284 | 1.388.891 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 792.867 | 571.160 | 57.284 | 1.421.311 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 787.539 | 571.160 | 57.284 | 1.415.983 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 668.808 | 626.180 | 107.523 | 1.402.511 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 679.037 | 626.180 | 107.523 | 1.412.740 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 702.928 | 626.180 | 107.523 | 1.436.631 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 723.114 | 626.180 | 107.523 | 1.456.817 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 731.390 | 626.180 | 107.523 | 1.465.093 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 757.987 | 626.180 | 107.523 | 1.491.690 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 760.447 | 626.180 | 107.523 | 1.494.150 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 792.867 | 626.180 | 107.523 | 1.526.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 787.539 | 626.180 | 107.523 | 1.521.242 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 668.808 | 652.380 | 160.410 | 1.481.598 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 679.037 | 652.380 | 160.410 | 1.491.827 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 702.928 | 652.380 | 160.410 | 1.515.718 |