Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1.020.206 | 1.855.676 | 2.875.882 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.146.349 | 2.151.509 | 3.297.858 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 646.204 | 928.692 | 1.574.896 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1.020.206 | 1.855.676 | 2.875.882 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.146.349 | 2.151.509 | 3.297.858 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 646.204 | 928.692 | 1.574.896 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
| 100m3 |
| 0 |
| 840.951 |
| 1.093.270 |
| 1.934.221 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 989.224 | 1.528.227 | 2.517.451 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.097.662 | 1.772.156 | 2.869.818 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 639.565 | 948.100 | 1.587.665 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 829.886 | 1.104.116 | 1.934.002 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 975.946 | 1.284.135 | 2.260.081 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.082.171 | 1.752.185 | 2.834.356 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 632.926 | 1.014.101 | 1.647.027 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 825.460 | 1.153.292 | 1.978.752 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 969.307 | 1.362.077 | 2.331.384 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.071.106 | 1.968.550 | 3.039.656 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 628.500 | 1.028.141 | 1.656.641 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 818.821 | 1.247.996 | 2.066.817 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 960.455 | 1.571.311 | 2.531.766 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.060.041 | 2.243.806 | 3.303.847 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 380.641 | 884.608 | 1.265.249 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 469.162 | 1.040.370 | 1.509.532 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 604.157 | 1.316.626 | 1.920.783 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 871.933 | 1.686.928 | 2.558.861 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 374.002 | 904.095 | 1.278.097 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 458.097 | 1.052.111 | 1.510.208 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 590.879 | 1.224.129 | 1.815.008 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 856.442 | 1.668.176 | 2.524.618 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 367.362 | 974.333 | 1.341.695 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 453.671 | 1.098.610 | 1.552.281 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 584.239 | 1.297.453 | 1.881.692 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 845.377 | 1.874.099 | 2.719.476 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 362.936 | 963.478 | 1.326.414 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 447.032 | 1.196.265 | 1.643.297 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 575.387 | 1.513.114 | 2.088.501 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 834.312 | 2.185.609 | 3.019.921 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 247.859 | 889.150 | 1.137.009 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 327.528 | 1.056.222 | 1.383.750 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 398.345 | 1.332.875 | 1.731.220 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 608.583 | 1.716.567 | 2.325.150 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 241.220 | 892.511 | 1.133.731 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 316.463 | 1.045.300 | 1.361.763 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 385.067 | 1.213.705 | 1.598.772 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 593.092 | 1.659.299 | 2.252.391 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 234.581 | 913.974 | 1.148.555 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 312.037 | 1.077.785 | 1.389.822 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 378.428 | 1.270.103 | 1.648.531 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 582.026 | 1.835.560 | 2.417.586 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 230.155 | 927.996 | 1.158.151 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 305.398 | 1.153.966 | 1.459.364 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 369.576 | 1.463.997 | 1.833.573 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 570.961 | 2.114.118 | 2.685.079 |
| 100m3 |
| 0 |
| 840.951 |
| 1.093.270 |
| 1.934.221 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 989.224 | 1.528.227 | 2.517.451 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.097.662 | 1.772.156 | 2.869.818 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 639.565 | 948.100 | 1.587.665 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 829.886 | 1.104.116 | 1.934.002 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 975.946 | 1.284.135 | 2.260.081 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.082.171 | 1.752.185 | 2.834.356 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 632.926 | 1.014.101 | 1.647.027 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 825.460 | 1.153.292 | 1.978.752 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 969.307 | 1.362.077 | 2.331.384 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.071.106 | 1.968.550 | 3.039.656 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 628.500 | 1.028.141 | 1.656.641 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 818.821 | 1.247.996 | 2.066.817 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 960.455 | 1.571.311 | 2.531.766 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.060.041 | 2.243.806 | 3.303.847 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 380.641 | 884.608 | 1.265.249 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 469.162 | 1.040.370 | 1.509.532 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 604.157 | 1.316.626 | 1.920.783 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 871.933 | 1.686.928 | 2.558.861 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 374.002 | 904.095 | 1.278.097 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 458.097 | 1.052.111 | 1.510.208 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 590.879 | 1.224.129 | 1.815.008 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 856.442 | 1.668.176 | 2.524.618 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 367.362 | 974.333 | 1.341.695 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 453.671 | 1.098.610 | 1.552.281 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 584.239 | 1.297.453 | 1.881.692 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 845.377 | 1.874.099 | 2.719.476 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 362.936 | 963.478 | 1.326.414 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 447.032 | 1.196.265 | 1.643.297 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 575.387 | 1.513.114 | 2.088.501 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 834.312 | 2.185.609 | 3.019.921 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 247.859 | 889.150 | 1.137.009 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 327.528 | 1.056.222 | 1.383.750 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 398.345 | 1.332.875 | 1.731.220 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 608.583 | 1.716.567 | 2.325.150 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 241.220 | 892.511 | 1.133.731 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 316.463 | 1.045.300 | 1.361.763 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 385.067 | 1.213.705 | 1.598.772 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 593.092 | 1.659.299 | 2.252.391 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 234.581 | 913.974 | 1.148.555 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 312.037 | 1.077.785 | 1.389.822 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 378.428 | 1.270.103 | 1.648.531 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 582.026 | 1.835.560 | 2.417.586 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 230.155 | 927.996 | 1.158.151 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 305.398 | 1.153.966 | 1.459.364 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 369.576 | 1.463.997 | 1.833.573 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 570.961 | 2.114.118 | 2.685.079 |