Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 620.891 | 492.560 | 154.989 | 1.268.440 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 621.774 | 492.560 | 154.989 | 1.269.323 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 633.364 | 492.560 | 154.989 | 1.280.913 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 620.891 | 492.560 | 154.989 | 1.268.440 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 621.774 | 492.560 | 154.989 | 1.269.323 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 633.364 | 492.560 | 154.989 | 1.280.913 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 |
| m3 |
| 631.461 |
| 492.560 |
| 154.989 |
| 1.279.010 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 716.920 | 458.500 | 4.741 | 1.180.161 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.582 | 458.500 | 4.741 | 1.183.823 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729.123 | 458.500 | 4.741 | 1.192.364 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 736.340 | 458.500 | 4.741 | 1.199.581 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 739.302 | 458.500 | 4.741 | 1.202.543 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 748.811 | 458.500 | 4.741 | 1.212.052 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 749.694 | 458.500 | 4.741 | 1.212.935 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 761.284 | 458.500 | 4.741 | 1.224.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 759.381 | 458.500 | 4.741 | 1.222.622 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 716.920 | 474.220 | 51.347 | 1.242.487 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.582 | 474.220 | 51.347 | 1.246.149 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729.123 | 474.220 | 51.347 | 1.254.690 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 736.340 | 474.220 | 51.347 | 1.261.907 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 739.302 | 474.220 | 51.347 | 1.264.869 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 748.811 | 474.220 | 51.347 | 1.274.378 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 749.694 | 474.220 | 51.347 | 1.275.261 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 761.284 | 474.220 | 51.347 | 1.286.851 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 759.381 | 474.220 | 51.347 | 1.284.948 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 716.920 | 518.760 | 101.838 | 1.337.518 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.582 | 518.760 | 101.838 | 1.341.180 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729.123 | 518.760 | 101.838 | 1.349.721 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 736.340 | 518.760 | 101.838 | 1.356.938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 739.302 | 518.760 | 101.838 | 1.359.900 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 748.811 | 518.760 | 101.838 | 1.369.409 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 749.694 | 518.760 | 101.838 | 1.370.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 761.284 | 518.760 | 101.838 | 1.381.882 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 759.381 | 518.760 | 101.838 | 1.379.979 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 716.920 | 542.340 | 154.989 | 1.414.249 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.582 | 542.340 | 154.989 | 1.417.911 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729.123 | 542.340 | 154.989 | 1.426.452 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 736.340 | 542.340 | 154.989 | 1.433.669 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 739.302 | 542.340 | 154.989 | 1.436.631 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 748.811 | 542.340 | 154.989 | 1.446.140 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 749.694 | 542.340 | 154.989 | 1.447.023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 761.284 | 542.340 | 154.989 | 1.458.613 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 759.381 | 542.340 | 154.989 | 1.456.710 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 552.705 | 497.800 | 5.630 | 1.056.135 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 556.982 | 497.800 | 5.630 | 1.060.412 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 566.961 | 497.800 | 5.630 | 1.070.391 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 575.393 | 497.800 | 5.630 | 1.078.823 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 578.849 | 497.800 | 5.630 | 1.082.279 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 589.960 | 497.800 | 5.630 | 1.093.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 590.989 | 497.800 | 5.630 | 1.094.419 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 604.530 | 497.800 | 5.630 | 1.107.960 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 602.302 | 497.800 | 5.630 | 1.105.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 552.705 | 513.520 | 52.237 | 1.118.462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 |
| m3 |
| 631.461 |
| 492.560 |
| 154.989 |
| 1.279.010 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 716.920 | 458.500 | 4.741 | 1.180.161 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.582 | 458.500 | 4.741 | 1.183.823 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729.123 | 458.500 | 4.741 | 1.192.364 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 736.340 | 458.500 | 4.741 | 1.199.581 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 739.302 | 458.500 | 4.741 | 1.202.543 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 748.811 | 458.500 | 4.741 | 1.212.052 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 749.694 | 458.500 | 4.741 | 1.212.935 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 761.284 | 458.500 | 4.741 | 1.224.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 759.381 | 458.500 | 4.741 | 1.222.622 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 716.920 | 474.220 | 51.347 | 1.242.487 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.582 | 474.220 | 51.347 | 1.246.149 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729.123 | 474.220 | 51.347 | 1.254.690 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 736.340 | 474.220 | 51.347 | 1.261.907 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 739.302 | 474.220 | 51.347 | 1.264.869 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 748.811 | 474.220 | 51.347 | 1.274.378 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 749.694 | 474.220 | 51.347 | 1.275.261 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 761.284 | 474.220 | 51.347 | 1.286.851 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 759.381 | 474.220 | 51.347 | 1.284.948 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 716.920 | 518.760 | 101.838 | 1.337.518 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.582 | 518.760 | 101.838 | 1.341.180 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729.123 | 518.760 | 101.838 | 1.349.721 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 736.340 | 518.760 | 101.838 | 1.356.938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 739.302 | 518.760 | 101.838 | 1.359.900 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 748.811 | 518.760 | 101.838 | 1.369.409 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 749.694 | 518.760 | 101.838 | 1.370.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 761.284 | 518.760 | 101.838 | 1.381.882 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 759.381 | 518.760 | 101.838 | 1.379.979 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 716.920 | 542.340 | 154.989 | 1.414.249 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.582 | 542.340 | 154.989 | 1.417.911 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 729.123 | 542.340 | 154.989 | 1.426.452 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 736.340 | 542.340 | 154.989 | 1.433.669 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 739.302 | 542.340 | 154.989 | 1.436.631 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 748.811 | 542.340 | 154.989 | 1.446.140 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 749.694 | 542.340 | 154.989 | 1.447.023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 761.284 | 542.340 | 154.989 | 1.458.613 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 759.381 | 542.340 | 154.989 | 1.456.710 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 552.705 | 497.800 | 5.630 | 1.056.135 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 556.982 | 497.800 | 5.630 | 1.060.412 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 566.961 | 497.800 | 5.630 | 1.070.391 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 575.393 | 497.800 | 5.630 | 1.078.823 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 578.849 | 497.800 | 5.630 | 1.082.279 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 589.960 | 497.800 | 5.630 | 1.093.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 590.989 | 497.800 | 5.630 | 1.094.419 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 604.530 | 497.800 | 5.630 | 1.107.960 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 602.302 | 497.800 | 5.630 | 1.105.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 552.705 | 513.520 | 52.237 | 1.118.462 |