Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 556.982 | 513.520 | 52.237 | 1.122.739 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 566.961 | 513.520 | 52.237 | 1.132.718 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 575.393 | 513.520 | 52.237 | 1.141.150 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 556.982 | 513.520 | 52.237 | 1.122.739 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 566.961 | 513.520 | 52.237 | 1.132.718 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 575.393 | 513.520 | 52.237 | 1.141.150 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 |
| m3 |
| 578.849 |
| 513.520 |
| 52.237 |
| 1.144.606 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 589.960 | 513.520 | 52.237 | 1.155.717 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 590.989 | 513.520 | 52.237 | 1.156.746 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 604.530 | 513.520 | 52.237 | 1.170.287 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 602.302 | 513.520 | 52.237 | 1.168.059 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 552.705 | 563.300 | 102.727 | 1.218.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 556.982 | 563.300 | 102.727 | 1.223.009 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 566.961 | 563.300 | 102.727 | 1.232.988 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 575.393 | 563.300 | 102.727 | 1.241.420 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 578.849 | 563.300 | 102.727 | 1.244.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 589.960 | 563.300 | 102.727 | 1.255.987 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 590.989 | 563.300 | 102.727 | 1.257.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 604.530 | 563.300 | 102.727 | 1.270.557 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 602.302 | 563.300 | 102.727 | 1.268.329 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 552.705 | 589.500 | 155.878 | 1.298.083 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 556.982 | 589.500 | 155.878 | 1.302.360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 566.961 | 589.500 | 155.878 | 1.312.339 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 575.393 | 589.500 | 155.878 | 1.320.771 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 578.849 | 589.500 | 155.878 | 1.324.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 589.960 | 589.500 | 155.878 | 1.335.338 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 590.989 | 589.500 | 155.878 | 1.336.367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 604.530 | 589.500 | 155.878 | 1.349.908 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 602.302 | 589.500 | 155.878 | 1.347.680 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 596.649 | 542.340 | 8.594 | 1.147.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 603.579 | 542.340 | 8.594 | 1.154.513 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 619.754 | 542.340 | 8.594 | 1.170.688 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 633.427 | 542.340 | 8.594 | 1.184.361 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 639.031 | 542.340 | 8.594 | 1.189.965 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 657.043 | 542.340 | 8.594 | 1.207.977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 658.710 | 542.340 | 8.594 | 1.209.644 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 680.664 | 542.340 | 8.594 | 1.231.598 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 677.055 | 542.340 | 8.594 | 1.227.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 596.649 | 558.060 | 55.200 | 1.209.909 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 603.579 | 558.060 | 55.200 | 1.216.839 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 619.754 | 558.060 | 55.200 | 1.233.014 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 633.427 | 558.060 | 55.200 | 1.246.687 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 639.031 | 558.060 | 55.200 | 1.252.291 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 657.043 | 558.060 | 55.200 | 1.270.303 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 658.710 | 558.060 | 55.200 | 1.271.970 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 680.664 | 558.060 | 55.200 | 1.293.924 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 677.055 | 558.060 | 55.200 | 1.290.315 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 596.649 | 610.460 | 105.690 | 1.312.799 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 603.579 | 610.460 | 105.690 | 1.319.729 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 619.754 | 610.460 | 105.690 | 1.335.904 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 633.427 | 610.460 | 105.690 | 1.349.577 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 639.031 | 610.460 | 105.690 | 1.355.181 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 657.043 | 610.460 | 105.690 | 1.373.193 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 |
| m3 |
| 578.849 |
| 513.520 |
| 52.237 |
| 1.144.606 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 589.960 | 513.520 | 52.237 | 1.155.717 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 590.989 | 513.520 | 52.237 | 1.156.746 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 604.530 | 513.520 | 52.237 | 1.170.287 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 602.302 | 513.520 | 52.237 | 1.168.059 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 552.705 | 563.300 | 102.727 | 1.218.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 556.982 | 563.300 | 102.727 | 1.223.009 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 566.961 | 563.300 | 102.727 | 1.232.988 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 575.393 | 563.300 | 102.727 | 1.241.420 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 578.849 | 563.300 | 102.727 | 1.244.876 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 589.960 | 563.300 | 102.727 | 1.255.987 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 590.989 | 563.300 | 102.727 | 1.257.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 604.530 | 563.300 | 102.727 | 1.270.557 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 602.302 | 563.300 | 102.727 | 1.268.329 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 552.705 | 589.500 | 155.878 | 1.298.083 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 556.982 | 589.500 | 155.878 | 1.302.360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 566.961 | 589.500 | 155.878 | 1.312.339 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 575.393 | 589.500 | 155.878 | 1.320.771 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 578.849 | 589.500 | 155.878 | 1.324.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 589.960 | 589.500 | 155.878 | 1.335.338 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 590.989 | 589.500 | 155.878 | 1.336.367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 604.530 | 589.500 | 155.878 | 1.349.908 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 602.302 | 589.500 | 155.878 | 1.347.680 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 596.649 | 542.340 | 8.594 | 1.147.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 603.579 | 542.340 | 8.594 | 1.154.513 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 619.754 | 542.340 | 8.594 | 1.170.688 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 633.427 | 542.340 | 8.594 | 1.184.361 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 639.031 | 542.340 | 8.594 | 1.189.965 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 657.043 | 542.340 | 8.594 | 1.207.977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 658.710 | 542.340 | 8.594 | 1.209.644 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 680.664 | 542.340 | 8.594 | 1.231.598 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 677.055 | 542.340 | 8.594 | 1.227.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 596.649 | 558.060 | 55.200 | 1.209.909 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 603.579 | 558.060 | 55.200 | 1.216.839 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 619.754 | 558.060 | 55.200 | 1.233.014 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 633.427 | 558.060 | 55.200 | 1.246.687 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 639.031 | 558.060 | 55.200 | 1.252.291 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 657.043 | 558.060 | 55.200 | 1.270.303 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 658.710 | 558.060 | 55.200 | 1.271.970 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 680.664 | 558.060 | 55.200 | 1.293.924 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 677.055 | 558.060 | 55.200 | 1.290.315 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 596.649 | 610.460 | 105.690 | 1.312.799 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 603.579 | 610.460 | 105.690 | 1.319.729 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 619.754 | 610.460 | 105.690 | 1.335.904 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 633.427 | 610.460 | 105.690 | 1.349.577 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 639.031 | 610.460 | 105.690 | 1.355.181 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 657.043 | 610.460 | 105.690 | 1.373.193 |