Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.072.241 | 448.020 | 4.741 | 1.525.002 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.079.458 | 448.020 | 4.741 | 1.532.219 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.082.420 | 448.020 | 4.741 | 1.535.181 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.072.241 | 448.020 | 4.741 | 1.525.002 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.079.458 | 448.020 | 4.741 | 1.532.219 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.082.420 | 448.020 | 4.741 | 1.535.181 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.091.929 |
| 448.020 |
| 4.741 |
| 1.544.690 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.092.812 | 448.020 | 4.741 | 1.545.573 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.402 | 448.020 | 4.741 | 1.557.163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.499 | 448.020 | 4.741 | 1.555.260 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.060.042 | 463.740 | 51.347 | 1.575.129 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.063.700 | 463.740 | 51.347 | 1.578.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.072.241 | 463.740 | 51.347 | 1.587.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.079.458 | 463.740 | 51.347 | 1.594.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.082.420 | 463.740 | 51.347 | 1.597.507 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.091.929 | 463.740 | 51.347 | 1.607.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.092.812 | 463.740 | 51.347 | 1.607.899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.402 | 463.740 | 51.347 | 1.619.489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.499 | 463.740 | 51.347 | 1.617.586 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.060.042 | 508.280 | 101.838 | 1.670.160 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.063.700 | 508.280 | 101.838 | 1.673.818 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.072.241 | 508.280 | 101.838 | 1.682.359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.079.458 | 508.280 | 101.838 | 1.689.576 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.082.420 | 508.280 | 101.838 | 1.692.538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.091.929 | 508.280 | 101.838 | 1.702.047 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.092.812 | 508.280 | 101.838 | 1.702.930 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.402 | 508.280 | 101.838 | 1.714.520 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.499 | 508.280 | 101.838 | 1.712.617 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.060.042 | 529.240 | 154.989 | 1.744.271 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.063.700 | 529.240 | 154.989 | 1.747.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.072.241 | 529.240 | 154.989 | 1.756.470 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.079.458 | 529.240 | 154.989 | 1.763.687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.082.420 | 529.240 | 154.989 | 1.766.649 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.091.929 | 529.240 | 154.989 | 1.776.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.092.812 | 529.240 | 154.989 | 1.777.041 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.402 | 529.240 | 154.989 | 1.788.631 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.499 | 529.240 | 154.989 | 1.786.728 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.054.232 | 406.100 | 5.334 | 1.465.666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.058.377 | 406.100 | 5.334 | 1.469.811 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.068.053 | 406.100 | 5.334 | 1.479.487 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.076.227 | 406.100 | 5.334 | 1.487.661 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.079.582 | 406.100 | 5.334 | 1.491.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.090.353 | 406.100 | 5.334 | 1.501.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.091.353 | 406.100 | 5.334 | 1.502.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.483 | 406.100 | 5.334 | 1.515.917 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.324 | 406.100 | 5.334 | 1.513.758 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.054.232 | 416.580 | 51.940 | 1.522.752 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.058.377 | 416.580 | 51.940 | 1.526.897 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.068.053 | 416.580 | 51.940 | 1.536.573 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.076.227 | 416.580 | 51.940 | 1.544.747 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.079.582 | 416.580 | 51.940 | 1.548.102 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.090.353 | 416.580 | 51.940 | 1.558.873 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.091.353 | 416.580 | 51.940 | 1.559.873 |
| m3 |
| 1.091.929 |
| 448.020 |
| 4.741 |
| 1.544.690 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.092.812 | 448.020 | 4.741 | 1.545.573 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.402 | 448.020 | 4.741 | 1.557.163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.499 | 448.020 | 4.741 | 1.555.260 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.060.042 | 463.740 | 51.347 | 1.575.129 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.063.700 | 463.740 | 51.347 | 1.578.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.072.241 | 463.740 | 51.347 | 1.587.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.079.458 | 463.740 | 51.347 | 1.594.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.082.420 | 463.740 | 51.347 | 1.597.507 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.091.929 | 463.740 | 51.347 | 1.607.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.092.812 | 463.740 | 51.347 | 1.607.899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.402 | 463.740 | 51.347 | 1.619.489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.499 | 463.740 | 51.347 | 1.617.586 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.060.042 | 508.280 | 101.838 | 1.670.160 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.063.700 | 508.280 | 101.838 | 1.673.818 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.072.241 | 508.280 | 101.838 | 1.682.359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.079.458 | 508.280 | 101.838 | 1.689.576 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.082.420 | 508.280 | 101.838 | 1.692.538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.091.929 | 508.280 | 101.838 | 1.702.047 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.092.812 | 508.280 | 101.838 | 1.702.930 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.402 | 508.280 | 101.838 | 1.714.520 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.499 | 508.280 | 101.838 | 1.712.617 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.060.042 | 529.240 | 154.989 | 1.744.271 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.063.700 | 529.240 | 154.989 | 1.747.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.072.241 | 529.240 | 154.989 | 1.756.470 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.079.458 | 529.240 | 154.989 | 1.763.687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.082.420 | 529.240 | 154.989 | 1.766.649 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.091.929 | 529.240 | 154.989 | 1.776.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.092.812 | 529.240 | 154.989 | 1.777.041 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.402 | 529.240 | 154.989 | 1.788.631 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.499 | 529.240 | 154.989 | 1.786.728 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.054.232 | 406.100 | 5.334 | 1.465.666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.058.377 | 406.100 | 5.334 | 1.469.811 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.068.053 | 406.100 | 5.334 | 1.479.487 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.076.227 | 406.100 | 5.334 | 1.487.661 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.079.582 | 406.100 | 5.334 | 1.491.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.090.353 | 406.100 | 5.334 | 1.501.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.091.353 | 406.100 | 5.334 | 1.502.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.104.483 | 406.100 | 5.334 | 1.515.917 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.102.324 | 406.100 | 5.334 | 1.513.758 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.054.232 | 416.580 | 51.940 | 1.522.752 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.058.377 | 416.580 | 51.940 | 1.526.897 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.068.053 | 416.580 | 51.940 | 1.536.573 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.076.227 | 416.580 | 51.940 | 1.544.747 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.079.582 | 416.580 | 51.940 | 1.548.102 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.090.353 | 416.580 | 51.940 | 1.558.873 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.091.353 | 416.580 | 51.940 | 1.559.873 |