Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.097.989 | 576.450 | 80.995 | 1.755.434 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.158.738 | 576.450 | 80.995 | 1.816.183 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.217.678 | 576.450 | 80.995 | 1.875.123 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.097.989 | 576.450 | 80.995 | 1.755.434 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.158.738 | 576.450 | 80.995 | 1.816.183 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.217.678 | 576.450 | 80.995 | 1.875.123 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 400 |
| m3 |
| 1.316.459 |
| 576.450 |
| 80.995 |
| 1.973.904 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.426.530 | 576.450 | 80.995 | 2.083.975 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.564.606 | 576.450 | 80.995 | 2.222.051 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.699.795 | 576.450 | 80.995 | 2.357.240 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.058.142 | 376.065 | 81.723 | 1.515.930 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.122.461 | 376.065 | 81.723 | 1.580.249 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.187.406 | 376.065 | 81.723 | 1.645.194 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.248.455 | 376.065 | 81.723 | 1.706.243 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.307.687 | 376.065 | 81.723 | 1.765.475 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.406.957 | 376.065 | 81.723 | 1.864.745 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.517.573 | 376.065 | 81.723 | 1.975.361 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.656.333 | 376.065 | 81.723 | 2.114.121 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.792.191 | 376.065 | 81.723 | 2.249.979 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.065.713 | 334.890 | 81.723 | 1.482.326 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.130.033 | 334.890 | 81.723 | 1.546.646 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.194.978 | 334.890 | 81.723 | 1.611.591 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.256.027 | 334.890 | 81.723 | 1.672.640 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.315.259 | 334.890 | 81.723 | 1.731.872 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.414.529 | 334.890 | 81.723 | 1.831.142 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.525.145 | 334.890 | 81.723 | 1.941.758 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.663.905 | 334.890 | 81.723 | 2.080.518 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.799.762 | 334.890 | 81.723 | 2.216.375 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.031.794 | 376.065 | 81.723 | 1.489.582 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.092.456 | 376.065 | 81.723 | 1.550.244 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.154.129 | 376.065 | 81.723 | 1.611.917 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.212.074 | 376.065 | 81.723 | 1.669.862 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.275.851 | 376.065 | 81.723 | 1.733.639 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.327.615 | 376.065 | 81.723 | 1.785.403 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.448.205 | 376.065 | 81.723 | 1.905.993 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.573.819 | 376.065 | 81.723 | 2.031.607 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.778.541 | 376.065 | 81.723 | 2.236.329 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.039.366 | 334.890 | 81.723 | 1.455.979 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.100.028 | 334.890 | 81.723 | 1.516.641 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.161.701 | 334.890 | 81.723 | 1.578.314 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.219.646 | 334.890 | 81.723 | 1.636.259 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.283.423 | 334.890 | 81.723 | 1.700.036 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.335.187 | 334.890 | 81.723 | 1.751.800 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.455.777 | 334.890 | 81.723 | 1.872.390 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.581.391 | 334.890 | 81.723 | 1.998.004 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.786.113 | 334.890 | 81.723 | 2.202.726 |
| Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | m3 | 306.651 | 220.900 | 0 | 527.551 |
| Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | m3 | 371.599 | 220.900 | 0 | 592.499 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 978.959 | 1.133.685 | 81.805 | 2.194.449 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.043.596 | 1.133.685 | 81.805 | 2.259.086 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.108.860 | 1.133.685 | 81.805 | 2.324.350 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.170.210 | 1.133.685 | 81.805 | 2.385.700 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.229.734 | 1.133.685 | 81.805 | 2.445.224 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 400 |
| m3 |
| 1.316.459 |
| 576.450 |
| 80.995 |
| 1.973.904 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.426.530 | 576.450 | 80.995 | 2.083.975 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.564.606 | 576.450 | 80.995 | 2.222.051 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.699.795 | 576.450 | 80.995 | 2.357.240 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.058.142 | 376.065 | 81.723 | 1.515.930 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.122.461 | 376.065 | 81.723 | 1.580.249 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.187.406 | 376.065 | 81.723 | 1.645.194 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.248.455 | 376.065 | 81.723 | 1.706.243 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.307.687 | 376.065 | 81.723 | 1.765.475 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.406.957 | 376.065 | 81.723 | 1.864.745 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.517.573 | 376.065 | 81.723 | 1.975.361 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.656.333 | 376.065 | 81.723 | 2.114.121 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.792.191 | 376.065 | 81.723 | 2.249.979 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.065.713 | 334.890 | 81.723 | 1.482.326 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.130.033 | 334.890 | 81.723 | 1.546.646 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.194.978 | 334.890 | 81.723 | 1.611.591 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.256.027 | 334.890 | 81.723 | 1.672.640 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.315.259 | 334.890 | 81.723 | 1.731.872 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.414.529 | 334.890 | 81.723 | 1.831.142 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.525.145 | 334.890 | 81.723 | 1.941.758 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.663.905 | 334.890 | 81.723 | 2.080.518 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.799.762 | 334.890 | 81.723 | 2.216.375 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.031.794 | 376.065 | 81.723 | 1.489.582 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.092.456 | 376.065 | 81.723 | 1.550.244 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.154.129 | 376.065 | 81.723 | 1.611.917 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.212.074 | 376.065 | 81.723 | 1.669.862 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.275.851 | 376.065 | 81.723 | 1.733.639 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.327.615 | 376.065 | 81.723 | 1.785.403 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.448.205 | 376.065 | 81.723 | 1.905.993 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.573.819 | 376.065 | 81.723 | 2.031.607 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.778.541 | 376.065 | 81.723 | 2.236.329 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.039.366 | 334.890 | 81.723 | 1.455.979 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.100.028 | 334.890 | 81.723 | 1.516.641 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.161.701 | 334.890 | 81.723 | 1.578.314 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.219.646 | 334.890 | 81.723 | 1.636.259 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.283.423 | 334.890 | 81.723 | 1.700.036 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.335.187 | 334.890 | 81.723 | 1.751.800 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.455.777 | 334.890 | 81.723 | 1.872.390 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.581.391 | 334.890 | 81.723 | 1.998.004 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày >25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.786.113 | 334.890 | 81.723 | 2.202.726 |
| Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | m3 | 306.651 | 220.900 | 0 | 527.551 |
| Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | m3 | 371.599 | 220.900 | 0 | 592.499 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 978.959 | 1.133.685 | 81.805 | 2.194.449 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.043.596 | 1.133.685 | 81.805 | 2.259.086 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.108.860 | 1.133.685 | 81.805 | 2.324.350 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.170.210 | 1.133.685 | 81.805 | 2.385.700 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.229.734 | 1.133.685 | 81.805 | 2.445.224 |