Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.508.356 | 389.790 | 104.237 | 2.002.383 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.633.921 | 389.790 | 104.237 | 2.127.948 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.750.284 | 389.790 | 104.237 | 2.244.311 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.508.356 | 389.790 | 104.237 | 2.002.383 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.633.921 | 389.790 | 104.237 | 2.127.948 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.750.284 | 389.790 | 104.237 | 2.244.311 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn |
| m3 |
| 995.966 |
| 351.360 |
| 104.237 |
| 1.451.563 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.063.688 | 351.360 | 104.237 | 1.519.285 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.132.912 | 351.360 | 104.237 | 1.588.509 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.199.842 | 351.360 | 104.237 | 1.655.439 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.304.332 | 351.360 | 104.237 | 1.759.929 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.373.073 | 351.360 | 104.237 | 1.828.670 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.493.852 | 351.360 | 104.237 | 1.949.449 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.618.210 | 351.360 | 104.237 | 2.073.807 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.733.454 | 351.360 | 104.237 | 2.189.051 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986.296 | 318.420 | 97.768 | 1.402.484 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 318.420 | 97.768 | 1.469.549 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.121.913 | 318.420 | 97.768 | 1.538.101 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.188.193 | 318.420 | 97.768 | 1.604.381 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.291.669 | 318.420 | 97.768 | 1.707.857 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.359.743 | 318.420 | 97.768 | 1.775.931 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.479.349 | 318.420 | 97.768 | 1.895.537 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.602.500 | 318.420 | 97.768 | 2.018.688 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.716.624 | 318.420 | 97.768 | 2.132.812 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986.296 | 285.480 | 97.768 | 1.369.544 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 285.480 | 97.768 | 1.436.609 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.121.913 | 285.480 | 97.768 | 1.505.161 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.188.193 | 285.480 | 97.768 | 1.571.441 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.291.669 | 285.480 | 97.768 | 1.674.917 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.359.743 | 285.480 | 97.768 | 1.742.991 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.479.349 | 285.480 | 97.768 | 1.862.597 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.602.500 | 285.480 | 97.768 | 1.985.748 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.716.624 | 285.480 | 97.768 | 2.099.872 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986.296 | 139.995 | 72.326 | 1.198.617 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 139.995 | 72.326 | 1.265.682 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.121.913 | 139.995 | 72.326 | 1.334.234 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.188.193 | 139.995 | 72.326 | 1.400.514 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.291.669 | 139.995 | 72.326 | 1.503.990 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.359.743 | 139.995 | 72.326 | 1.572.064 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.479.349 | 139.995 | 72.326 | 1.691.670 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.602.500 | 139.995 | 72.326 | 1.814.821 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.716.624 | 139.995 | 72.326 | 1.928.945 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986.296 | 576.450 | 98.746 | 1.661.492 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 576.450 | 98.746 | 1.728.557 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.121.913 | 576.450 | 98.746 | 1.797.109 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.188.193 | 576.450 | 98.746 | 1.863.389 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.291.669 | 576.450 | 98.746 | 1.966.865 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.359.743 | 576.450 | 98.746 | 2.034.939 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.479.349 | 576.450 | 98.746 | 2.154.545 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.602.500 | 576.450 | 98.746 | 2.277.696 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.716.624 | 576.450 | 98.746 | 2.391.820 |
| Bê tông thủy công mũi phóng đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986.296 | 301.950 | 72.326 | 1.360.572 |
| Bê tông thủy công mũi phóng đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 301.950 | 72.326 | 1.427.637 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn |
| m3 |
| 995.966 |
| 351.360 |
| 104.237 |
| 1.451.563 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.063.688 | 351.360 | 104.237 | 1.519.285 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.132.912 | 351.360 | 104.237 | 1.588.509 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.199.842 | 351.360 | 104.237 | 1.655.439 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.304.332 | 351.360 | 104.237 | 1.759.929 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.373.073 | 351.360 | 104.237 | 1.828.670 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.493.852 | 351.360 | 104.237 | 1.949.449 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.618.210 | 351.360 | 104.237 | 2.073.807 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.733.454 | 351.360 | 104.237 | 2.189.051 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986.296 | 318.420 | 97.768 | 1.402.484 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 318.420 | 97.768 | 1.469.549 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.121.913 | 318.420 | 97.768 | 1.538.101 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.188.193 | 318.420 | 97.768 | 1.604.381 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.291.669 | 318.420 | 97.768 | 1.707.857 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.359.743 | 318.420 | 97.768 | 1.775.931 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.479.349 | 318.420 | 97.768 | 1.895.537 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.602.500 | 318.420 | 97.768 | 2.018.688 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.716.624 | 318.420 | 97.768 | 2.132.812 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986.296 | 285.480 | 97.768 | 1.369.544 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 285.480 | 97.768 | 1.436.609 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.121.913 | 285.480 | 97.768 | 1.505.161 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.188.193 | 285.480 | 97.768 | 1.571.441 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.291.669 | 285.480 | 97.768 | 1.674.917 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.359.743 | 285.480 | 97.768 | 1.742.991 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.479.349 | 285.480 | 97.768 | 1.862.597 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.602.500 | 285.480 | 97.768 | 1.985.748 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.716.624 | 285.480 | 97.768 | 2.099.872 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986.296 | 139.995 | 72.326 | 1.198.617 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 139.995 | 72.326 | 1.265.682 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.121.913 | 139.995 | 72.326 | 1.334.234 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.188.193 | 139.995 | 72.326 | 1.400.514 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.291.669 | 139.995 | 72.326 | 1.503.990 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.359.743 | 139.995 | 72.326 | 1.572.064 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.479.349 | 139.995 | 72.326 | 1.691.670 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.602.500 | 139.995 | 72.326 | 1.814.821 |
| Bê tông thủy công thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.716.624 | 139.995 | 72.326 | 1.928.945 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986.296 | 576.450 | 98.746 | 1.661.492 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 576.450 | 98.746 | 1.728.557 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.121.913 | 576.450 | 98.746 | 1.797.109 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.188.193 | 576.450 | 98.746 | 1.863.389 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.291.669 | 576.450 | 98.746 | 1.966.865 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.359.743 | 576.450 | 98.746 | 2.034.939 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.479.349 | 576.450 | 98.746 | 2.154.545 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.602.500 | 576.450 | 98.746 | 2.277.696 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.716.624 | 576.450 | 98.746 | 2.391.820 |
| Bê tông thủy công mũi phóng đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 986.296 | 301.950 | 72.326 | 1.360.572 |
| Bê tông thủy công mũi phóng đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 301.950 | 72.326 | 1.427.637 |