Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 288.225 | 93.454 | 1.435.040 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.121.913 | 288.225 | 93.454 | 1.503.592 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.188.193 | 288.225 | 93.454 | 1.569.872 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.053.361 | 288.225 | 93.454 | 1.435.040 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.121.913 | 288.225 | 93.454 | 1.503.592 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.188.193 | 288.225 | 93.454 | 1.569.872 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn |
| m3 |
| 1.291.669 |
| 288.225 |
| 93.454 |
| 1.673.348 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.359.743 | 288.225 | 93.454 | 1.741.422 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.479.349 | 288.225 | 93.454 | 1.861.028 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.602.500 | 288.225 | 93.454 | 1.984.179 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.716.624 | 288.225 | 93.454 | 2.098.303 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.015.305 | 521.550 | 108.550 | 1.645.405 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.084.342 | 521.550 | 108.550 | 1.714.442 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.154.911 | 521.550 | 108.550 | 1.785.011 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.223.140 | 521.550 | 108.550 | 1.853.240 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.329.659 | 521.550 | 108.550 | 1.959.759 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.399.735 | 521.550 | 108.550 | 2.029.835 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.522.859 | 521.550 | 108.550 | 2.152.959 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.649.632 | 521.550 | 108.550 | 2.279.732 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.767.113 | 521.550 | 108.550 | 2.397.213 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.005.635 | 469.395 | 108.550 | 1.583.580 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.074.015 | 469.395 | 108.550 | 1.651.960 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.143.912 | 469.395 | 108.550 | 1.721.857 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.211.491 | 469.395 | 108.550 | 1.789.436 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.316.996 | 469.395 | 108.550 | 1.894.941 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.386.404 | 469.395 | 108.550 | 1.964.349 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.508.356 | 469.395 | 108.550 | 2.086.301 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.633.921 | 469.395 | 108.550 | 2.211.866 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.750.284 | 469.395 | 108.550 | 2.328.229 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.005.635 | 422.730 | 104.237 | 1.532.602 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.074.015 | 422.730 | 104.237 | 1.600.982 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.143.912 | 422.730 | 104.237 | 1.670.879 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.211.491 | 422.730 | 104.237 | 1.738.458 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.316.996 | 422.730 | 104.237 | 1.843.963 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.386.404 | 422.730 | 104.237 | 1.913.371 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.508.356 | 422.730 | 104.237 | 2.035.323 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.633.921 | 422.730 | 104.237 | 2.160.888 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.750.284 | 422.730 | 104.237 | 2.277.251 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 995.966 | 381.555 | 104.237 | 1.481.758 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.063.688 | 381.555 | 104.237 | 1.549.480 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.132.912 | 381.555 | 104.237 | 1.618.704 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.199.842 | 381.555 | 104.237 | 1.685.634 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.304.332 | 381.555 | 104.237 | 1.790.124 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.373.073 | 381.555 | 104.237 | 1.858.865 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.493.852 | 381.555 | 104.237 | 1.979.644 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.618.210 | 381.555 | 104.237 | 2.104.002 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.733.454 | 381.555 | 104.237 | 2.219.246 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.005.635 | 389.790 | 104.237 | 1.499.662 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.074.015 | 389.790 | 104.237 | 1.568.042 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.143.912 | 389.790 | 104.237 | 1.637.939 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.211.491 | 389.790 | 104.237 | 1.705.518 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.316.996 | 389.790 | 104.237 | 1.811.023 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.386.404 | 389.790 | 104.237 | 1.880.431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn |
| m3 |
| 1.291.669 |
| 288.225 |
| 93.454 |
| 1.673.348 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.359.743 | 288.225 | 93.454 | 1.741.422 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.479.349 | 288.225 | 93.454 | 1.861.028 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.602.500 | 288.225 | 93.454 | 1.984.179 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.716.624 | 288.225 | 93.454 | 2.098.303 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.015.305 | 521.550 | 108.550 | 1.645.405 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.084.342 | 521.550 | 108.550 | 1.714.442 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.154.911 | 521.550 | 108.550 | 1.785.011 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.223.140 | 521.550 | 108.550 | 1.853.240 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.329.659 | 521.550 | 108.550 | 1.959.759 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.399.735 | 521.550 | 108.550 | 2.029.835 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.522.859 | 521.550 | 108.550 | 2.152.959 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.649.632 | 521.550 | 108.550 | 2.279.732 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.767.113 | 521.550 | 108.550 | 2.397.213 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.005.635 | 469.395 | 108.550 | 1.583.580 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.074.015 | 469.395 | 108.550 | 1.651.960 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.143.912 | 469.395 | 108.550 | 1.721.857 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.211.491 | 469.395 | 108.550 | 1.789.436 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.316.996 | 469.395 | 108.550 | 1.894.941 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.386.404 | 469.395 | 108.550 | 1.964.349 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.508.356 | 469.395 | 108.550 | 2.086.301 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.633.921 | 469.395 | 108.550 | 2.211.866 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.750.284 | 469.395 | 108.550 | 2.328.229 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.005.635 | 422.730 | 104.237 | 1.532.602 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.074.015 | 422.730 | 104.237 | 1.600.982 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.143.912 | 422.730 | 104.237 | 1.670.879 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.211.491 | 422.730 | 104.237 | 1.738.458 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.316.996 | 422.730 | 104.237 | 1.843.963 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.386.404 | 422.730 | 104.237 | 1.913.371 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.508.356 | 422.730 | 104.237 | 2.035.323 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.633.921 | 422.730 | 104.237 | 2.160.888 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.750.284 | 422.730 | 104.237 | 2.277.251 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 995.966 | 381.555 | 104.237 | 1.481.758 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.063.688 | 381.555 | 104.237 | 1.549.480 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.132.912 | 381.555 | 104.237 | 1.618.704 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.199.842 | 381.555 | 104.237 | 1.685.634 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.304.332 | 381.555 | 104.237 | 1.790.124 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.373.073 | 381.555 | 104.237 | 1.858.865 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.493.852 | 381.555 | 104.237 | 1.979.644 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.618.210 | 381.555 | 104.237 | 2.104.002 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.733.454 | 381.555 | 104.237 | 2.219.246 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.005.635 | 389.790 | 104.237 | 1.499.662 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.074.015 | 389.790 | 104.237 | 1.568.042 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.143.912 | 389.790 | 104.237 | 1.637.939 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.211.491 | 389.790 | 104.237 | 1.705.518 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.316.996 | 389.790 | 104.237 | 1.811.023 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1.386.404 | 389.790 | 104.237 | 1.880.431 |