Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.767.113 | 485.865 | 102.907 | 2.355.885 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.005.635 | 441.945 | 102.907 | 1.550.487 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.074.015 | 441.945 | 102.907 | 1.618.867 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.767.113 | 485.865 | 102.907 | 2.355.885 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.005.635 | 441.945 | 102.907 | 1.550.487 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.074.015 | 441.945 | 102.907 | 1.618.867 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn |
| m3 |
| 1.143.912 |
| 441.945 |
| 102.907 |
| 1.688.764 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.211.491 | 441.945 | 102.907 | 1.756.343 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.316.996 | 441.945 | 102.907 | 1.861.848 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.386.404 | 441.945 | 102.907 | 1.931.256 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.508.356 | 441.945 | 102.907 | 2.053.208 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.633.921 | 441.945 | 102.907 | 2.178.773 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.750.284 | 441.945 | 102.907 | 2.295.136 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.005.635 | 395.280 | 98.127 | 1.499.042 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.074.015 | 395.280 | 98.127 | 1.567.422 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.143.912 | 395.280 | 98.127 | 1.637.319 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.211.491 | 395.280 | 98.127 | 1.704.898 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.316.996 | 395.280 | 98.127 | 1.810.403 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.386.404 | 395.280 | 98.127 | 1.879.811 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.508.356 | 395.280 | 98.127 | 2.001.763 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.633.921 | 395.280 | 98.127 | 2.127.328 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.750.284 | 395.280 | 98.127 | 2.243.691 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 995.966 | 356.850 | 98.127 | 1.450.943 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.063.688 | 356.850 | 98.127 | 1.518.665 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.132.912 | 356.850 | 98.127 | 1.587.889 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.199.842 | 356.850 | 98.127 | 1.654.819 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.304.332 | 356.850 | 98.127 | 1.759.309 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.373.073 | 356.850 | 98.127 | 1.828.050 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.493.852 | 356.850 | 98.127 | 1.948.829 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.618.210 | 356.850 | 98.127 | 2.073.187 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.733.454 | 356.850 | 98.127 | 2.188.431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 986.296 | 321.165 | 90.957 | 1.398.418 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.053.361 | 321.165 | 90.957 | 1.465.483 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.121.913 | 321.165 | 90.957 | 1.534.035 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.188.193 | 321.165 | 90.957 | 1.600.315 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.291.669 | 321.165 | 90.957 | 1.703.791 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.359.743 | 321.165 | 90.957 | 1.771.865 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.479.349 | 321.165 | 90.957 | 1.891.471 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.602.500 | 321.165 | 90.957 | 2.014.622 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.716.624 | 321.165 | 90.957 | 2.128.746 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 986.296 | 288.225 | 86.176 | 1.360.697 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.053.361 | 288.225 | 86.176 | 1.427.762 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.121.913 | 288.225 | 86.176 | 1.496.314 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.188.193 | 288.225 | 86.176 | 1.562.594 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.291.669 | 288.225 | 86.176 | 1.666.070 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.359.743 | 288.225 | 86.176 | 1.734.144 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.479.349 | 288.225 | 86.176 | 1.853.750 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.602.500 | 288.225 | 86.176 | 1.976.901 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.716.624 | 288.225 | 86.176 | 2.091.025 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.015.305 | 521.550 | 102.907 | 1.639.762 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.084.342 | 521.550 | 102.907 | 1.708.799 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.154.911 | 521.550 | 102.907 | 1.779.368 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.223.140 | 521.550 | 102.907 | 1.847.597 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn |
| m3 |
| 1.143.912 |
| 441.945 |
| 102.907 |
| 1.688.764 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.211.491 | 441.945 | 102.907 | 1.756.343 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.316.996 | 441.945 | 102.907 | 1.861.848 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.386.404 | 441.945 | 102.907 | 1.931.256 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.508.356 | 441.945 | 102.907 | 2.053.208 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.633.921 | 441.945 | 102.907 | 2.178.773 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.750.284 | 441.945 | 102.907 | 2.295.136 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.005.635 | 395.280 | 98.127 | 1.499.042 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.074.015 | 395.280 | 98.127 | 1.567.422 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.143.912 | 395.280 | 98.127 | 1.637.319 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.211.491 | 395.280 | 98.127 | 1.704.898 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.316.996 | 395.280 | 98.127 | 1.810.403 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.386.404 | 395.280 | 98.127 | 1.879.811 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.508.356 | 395.280 | 98.127 | 2.001.763 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.633.921 | 395.280 | 98.127 | 2.127.328 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.750.284 | 395.280 | 98.127 | 2.243.691 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 995.966 | 356.850 | 98.127 | 1.450.943 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.063.688 | 356.850 | 98.127 | 1.518.665 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.132.912 | 356.850 | 98.127 | 1.587.889 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.199.842 | 356.850 | 98.127 | 1.654.819 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.304.332 | 356.850 | 98.127 | 1.759.309 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.373.073 | 356.850 | 98.127 | 1.828.050 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.493.852 | 356.850 | 98.127 | 1.948.829 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.618.210 | 356.850 | 98.127 | 2.073.187 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.733.454 | 356.850 | 98.127 | 2.188.431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 986.296 | 321.165 | 90.957 | 1.398.418 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.053.361 | 321.165 | 90.957 | 1.465.483 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.121.913 | 321.165 | 90.957 | 1.534.035 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.188.193 | 321.165 | 90.957 | 1.600.315 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.291.669 | 321.165 | 90.957 | 1.703.791 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.359.743 | 321.165 | 90.957 | 1.771.865 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.479.349 | 321.165 | 90.957 | 1.891.471 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.602.500 | 321.165 | 90.957 | 2.014.622 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.716.624 | 321.165 | 90.957 | 2.128.746 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 986.296 | 288.225 | 86.176 | 1.360.697 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.053.361 | 288.225 | 86.176 | 1.427.762 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.121.913 | 288.225 | 86.176 | 1.496.314 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.188.193 | 288.225 | 86.176 | 1.562.594 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.291.669 | 288.225 | 86.176 | 1.666.070 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.359.743 | 288.225 | 86.176 | 1.734.144 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.479.349 | 288.225 | 86.176 | 1.853.750 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.602.500 | 288.225 | 86.176 | 1.976.901 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.716.624 | 288.225 | 86.176 | 2.091.025 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.015.305 | 521.550 | 102.907 | 1.639.762 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.084.342 | 521.550 | 102.907 | 1.708.799 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.154.911 | 521.550 | 102.907 | 1.779.368 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.223.140 | 521.550 | 102.907 | 1.847.597 |