Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,54m2, vữa XM mác 100 | m2 | 403.428 | 35.757 | 1.090 | 440.275 | |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 25 | m2 | 76.524 | 59.595 | 0 | 136.119 | |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 50 | m2 | 78.752 | 59.595 | 0 | 138.347 | |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 80.640 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,54m2, vữa XM mác 100 | m2 | 403.428 | 35.757 | 1.090 | 440.275 | |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 25 | m2 | 76.524 | 59.595 | 0 | 136.119 | |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 50 | m2 | 78.752 | 59.595 | 0 | 138.347 | |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 80.640 |
| 59.595 |
| 0 |
| 140.235 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 100 | m2 | 82.561 | 59.595 | 0 | 142.156 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 118.501 | 65.555 | 0 | 184.056 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 25 | m2 | 269.727 | 95.353 | 4.088 | 369.168 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 273.226 | 95.353 | 4.088 | 372.667 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 276.192 | 95.353 | 4.088 | 375.633 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 279.207 | 95.353 | 4.088 | 378.648 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 25 | m2 | 269.727 | 122.171 | 5.450 | 397.348 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 273.226 | 122.171 | 5.450 | 400.847 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 276.192 | 122.171 | 5.450 | 403.813 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 279.207 | 122.171 | 5.450 | 406.828 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 66.361 | 54.900 | 0 | 121.261 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 70.956 | 54.900 | 0 | 125.856 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 74.852 | 54.900 | 0 | 129.752 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 78.813 | 54.900 | 0 | 133.713 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 59.088 | 49.410 | 0 | 108.498 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 63.266 | 49.410 | 0 | 112.676 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 66.808 | 49.410 | 0 | 116.218 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 70.409 | 49.410 | 0 | 119.819 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 55.959 | 46.665 | 0 | 102.624 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 60.275 | 46.665 | 0 | 106.940 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 63.935 | 46.665 | 0 | 110.600 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 67.656 | 46.665 | 0 | 114.321 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 25 | m2 | 29.609 | 44.697 | 0 | 74.306 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 50 | m2 | 33.056 | 44.697 | 0 | 77.753 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | m2 | 35.978 | 44.697 | 0 | 80.675 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 | m2 | 38.949 | 44.697 | 0 | 83.646 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 25 | m2 | 23.782 | 47.676 | 0 | 71.458 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 50 | m2 | 27.643 | 47.676 | 0 | 75.319 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | m2 | 30.916 | 47.676 | 0 | 78.592 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 100 | m2 | 34.243 | 47.676 | 0 | 81.919 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 89.981 | 35.757 | 0 | 125.738 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 133.138 | 38.737 | 0 | 171.875 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25 | m2 | 120.478 | 43.207 | 0 | 163.685 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50 | m2 | 124.062 | 43.207 | 0 | 167.269 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 127.101 | 43.207 | 0 | 170.308 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 130.192 | 43.207 | 0 | 173.399 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 25 | m2 | 131.158 | 42.611 | 0 | 173.769 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 50 | m2 | 134.742 | 42.611 | 0 | 177.353 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75 | m2 | 137.781 | 42.611 | 0 | 180.392 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 100 | m2 | 140.872 | 42.611 | 0 | 183.483 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 143.857 | 41.419 | 0 | 185.276 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 147.441 | 41.419 | 0 | 188.860 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 150.480 | 41.419 | 0 | 191.899 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 153.571 | 41.419 | 0 | 194.990 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 524.193 | 104.292 | 4.088 | 632.573 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 524.193 | 104.292 | 4.088 | 632.573 |
| 59.595 |
| 0 |
| 140.235 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 100 | m2 | 82.561 | 59.595 | 0 | 142.156 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 118.501 | 65.555 | 0 | 184.056 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 25 | m2 | 269.727 | 95.353 | 4.088 | 369.168 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 273.226 | 95.353 | 4.088 | 372.667 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 276.192 | 95.353 | 4.088 | 375.633 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 279.207 | 95.353 | 4.088 | 378.648 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 25 | m2 | 269.727 | 122.171 | 5.450 | 397.348 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 273.226 | 122.171 | 5.450 | 400.847 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 276.192 | 122.171 | 5.450 | 403.813 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 279.207 | 122.171 | 5.450 | 406.828 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 66.361 | 54.900 | 0 | 121.261 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 70.956 | 54.900 | 0 | 125.856 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 74.852 | 54.900 | 0 | 129.752 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 78.813 | 54.900 | 0 | 133.713 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 59.088 | 49.410 | 0 | 108.498 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 63.266 | 49.410 | 0 | 112.676 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 66.808 | 49.410 | 0 | 116.218 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 70.409 | 49.410 | 0 | 119.819 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 55.959 | 46.665 | 0 | 102.624 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 60.275 | 46.665 | 0 | 106.940 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 63.935 | 46.665 | 0 | 110.600 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 67.656 | 46.665 | 0 | 114.321 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 25 | m2 | 29.609 | 44.697 | 0 | 74.306 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 50 | m2 | 33.056 | 44.697 | 0 | 77.753 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | m2 | 35.978 | 44.697 | 0 | 80.675 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 | m2 | 38.949 | 44.697 | 0 | 83.646 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 25 | m2 | 23.782 | 47.676 | 0 | 71.458 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 50 | m2 | 27.643 | 47.676 | 0 | 75.319 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | m2 | 30.916 | 47.676 | 0 | 78.592 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 100 | m2 | 34.243 | 47.676 | 0 | 81.919 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 89.981 | 35.757 | 0 | 125.738 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 133.138 | 38.737 | 0 | 171.875 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25 | m2 | 120.478 | 43.207 | 0 | 163.685 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50 | m2 | 124.062 | 43.207 | 0 | 167.269 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 127.101 | 43.207 | 0 | 170.308 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 130.192 | 43.207 | 0 | 173.399 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 25 | m2 | 131.158 | 42.611 | 0 | 173.769 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 50 | m2 | 134.742 | 42.611 | 0 | 177.353 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75 | m2 | 137.781 | 42.611 | 0 | 180.392 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 100 | m2 | 140.872 | 42.611 | 0 | 183.483 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 143.857 | 41.419 | 0 | 185.276 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 147.441 | 41.419 | 0 | 188.860 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 150.480 | 41.419 | 0 | 191.899 |
| Lát gạch đất nung, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 153.571 | 41.419 | 0 | 194.990 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 524.193 | 104.292 | 4.088 | 632.573 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 524.193 | 104.292 | 4.088 | 632.573 |