Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 524.193 | 135.580 | 4.088 | 663.861 | |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 524.193 | 135.580 | 4.088 | 663.861 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.675 | 104.292 | 4.088 | 636.055 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 524.193 | 135.580 | 4.088 | 663.861 | |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 524.193 | 135.580 | 4.088 | 663.861 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.675 | 104.292 | 4.088 | 636.055 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 50 |
| m2 |
| 527.675 |
| 104.292 |
| 4.088 |
| 636.055 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.675 | 135.580 | 4.088 | 667.343 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.675 | 135.580 | 4.088 | 667.343 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.626 | 104.292 | 4.088 | 639.006 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.626 | 104.292 | 4.088 | 639.006 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.626 | 135.580 | 4.088 | 670.294 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.626 | 135.580 | 4.088 | 670.294 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.626 | 104.292 | 4.088 | 642.006 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.626 | 104.292 | 4.088 | 642.006 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.626 | 135.580 | 4.088 | 673.294 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.626 | 135.580 | 4.088 | 673.294 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.739 | 89.393 | 4.088 | 617.220 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.739 | 89.393 | 4.088 | 617.220 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.739 | 116.211 | 4.088 | 644.038 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.739 | 116.211 | 4.088 | 644.038 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.220 | 89.393 | 4.088 | 620.701 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.220 | 89.393 | 4.088 | 620.701 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.220 | 116.211 | 4.088 | 647.519 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.220 | 116.211 | 4.088 | 647.519 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.171 | 89.393 | 4.088 | 623.652 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.171 | 89.393 | 4.088 | 623.652 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.171 | 116.211 | 4.088 | 650.470 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.171 | 116.211 | 4.088 | 650.470 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.172 | 89.393 | 4.088 | 626.653 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.172 | 89.393 | 4.088 | 626.653 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.172 | 116.211 | 4.088 | 653.471 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.172 | 116.211 | 4.088 | 653.471 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.436 | 77.474 | 4.088 | 604.998 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.436 | 77.474 | 4.088 | 604.998 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.436 | 100.716 | 4.088 | 628.240 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.436 | 100.716 | 4.088 | 628.240 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 526.917 | 77.474 | 4.088 | 608.479 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 526.917 | 77.474 | 4.088 | 608.479 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 526.917 | 100.716 | 4.088 | 631.721 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 526.917 | 100.716 | 4.088 | 631.721 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 529.868 | 77.474 | 4.088 | 611.430 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 529.868 | 77.474 | 4.088 | 611.430 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 529.868 | 100.716 | 4.088 | 634.672 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 529.868 | 100.716 | 4.088 | 634.672 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 532.869 | 77.474 | 4.088 | 614.431 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 532.869 | 77.474 | 4.088 | 614.431 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 532.869 | 100.716 | 4.088 | 637.673 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 532.869 | 100.716 | 4.088 | 637.673 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 25 | m2 | 540.643 | 95.353 | 5.450 | 641.446 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 544.107 | 95.353 | 5.450 | 644.910 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 547.044 | 95.353 | 5.450 | 647.847 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 550.029 | 95.353 | 5.450 | 650.832 |
| m2 |
| 527.675 |
| 104.292 |
| 4.088 |
| 636.055 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.675 | 135.580 | 4.088 | 667.343 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.675 | 135.580 | 4.088 | 667.343 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.626 | 104.292 | 4.088 | 639.006 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.626 | 104.292 | 4.088 | 639.006 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.626 | 135.580 | 4.088 | 670.294 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.626 | 135.580 | 4.088 | 670.294 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.626 | 104.292 | 4.088 | 642.006 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.626 | 104.292 | 4.088 | 642.006 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.626 | 135.580 | 4.088 | 673.294 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.626 | 135.580 | 4.088 | 673.294 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.739 | 89.393 | 4.088 | 617.220 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.739 | 89.393 | 4.088 | 617.220 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.739 | 116.211 | 4.088 | 644.038 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.739 | 116.211 | 4.088 | 644.038 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.220 | 89.393 | 4.088 | 620.701 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.220 | 89.393 | 4.088 | 620.701 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.220 | 116.211 | 4.088 | 647.519 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 527.220 | 116.211 | 4.088 | 647.519 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.171 | 89.393 | 4.088 | 623.652 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.171 | 89.393 | 4.088 | 623.652 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.171 | 116.211 | 4.088 | 650.470 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 530.171 | 116.211 | 4.088 | 650.470 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.172 | 89.393 | 4.088 | 626.653 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.172 | 89.393 | 4.088 | 626.653 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.172 | 116.211 | 4.088 | 653.471 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 533.172 | 116.211 | 4.088 | 653.471 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.436 | 77.474 | 4.088 | 604.998 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.436 | 77.474 | 4.088 | 604.998 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.436 | 100.716 | 4.088 | 628.240 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 523.436 | 100.716 | 4.088 | 628.240 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 526.917 | 77.474 | 4.088 | 608.479 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 526.917 | 77.474 | 4.088 | 608.479 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 526.917 | 100.716 | 4.088 | 631.721 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 526.917 | 100.716 | 4.088 | 631.721 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 529.868 | 77.474 | 4.088 | 611.430 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 529.868 | 77.474 | 4.088 | 611.430 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 529.868 | 100.716 | 4.088 | 634.672 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 529.868 | 100.716 | 4.088 | 634.672 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 532.869 | 77.474 | 4.088 | 614.431 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 532.869 | 77.474 | 4.088 | 614.431 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 532.869 | 100.716 | 4.088 | 637.673 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 532.869 | 100.716 | 4.088 | 637.673 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 25 | m2 | 540.643 | 95.353 | 5.450 | 641.446 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 544.107 | 95.353 | 5.450 | 644.910 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 547.044 | 95.353 | 5.450 | 647.847 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 550.029 | 95.353 | 5.450 | 650.832 |