Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | m3 | 0 | 1.257.625 | 0 | 1.257.625 | |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | m3 | 0 | 3.120.216 | 0 | 3.120.216 | |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | m3 | 0 | 2.460.025 | 0 | 2.460.025 | |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | m3 | 0 | 1.257.625 | 0 | 1.257.625 | |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | m3 | 0 | 3.120.216 | 0 | 3.120.216 | |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | m3 | 0 | 2.460.025 | 0 | 2.460.025 | |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m |
| m3 |
| 0 |
| 2.131.185 |
| 0 |
| 2.131.185 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | m3 | 0 | 1.887.693 | 0 | 1.887.693 |
| Vận chuyển xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | tấn | 0 | 1.674.323 | 0 | 1.674.323 |
| Vận chuyển xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 0 | 1.463.464 | 0 | 1.463.464 |
| Vận chuyển xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 0 | 1.355.524 | 0 | 1.355.524 |
| Vận chuyển xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | tấn | 0 | 1.250.095 | 0 | 1.250.095 |
| Vận chuyển gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | 1000v | 0 | 3.120.216 | 0 | 3.120.216 |
| Vận chuyển gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | 1000v | 0 | 2.460.025 | 0 | 2.460.025 |
| Vận chuyển gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | 1000v | 0 | 2.131.185 | 0 | 2.131.185 |
| Vận chuyển gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | 1000v | 0 | 1.887.693 | 0 | 1.887.693 |
| Vận chuyển gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | 1000v | 0 | 2.751.212 | 0 | 2.751.212 |
| Vận chuyển gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | 1000v | 0 | 2.126.165 | 0 | 2.126.165 |
| Vận chuyển gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | 1000v | 0 | 1.812.386 | 0 | 1.812.386 |
| Vận chuyển gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | 1000v | 0 | 1.591.486 | 0 | 1.591.486 |
| Vận chuyển gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | m3 | 0 | 1.832.468 | 0 | 1.832.468 |
| Vận chuyển gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | m3 | 0 | 1.415.770 | 0 | 1.415.770 |
| Vận chuyển gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | m3 | 0 | 1.207.421 | 0 | 1.207.421 |
| Vận chuyển gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | m3 | 0 | 1.059.317 | 0 | 1.059.317 |
| Vận chuyển thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | tấn | 0 | 2.151.267 | 0 | 2.151.267 |
| Vận chuyển thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 0 | 1.774.733 | 0 | 1.774.733 |
| Vận chuyển thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 0 | 1.586.465 | 0 | 1.586.465 |
| Vận chuyển thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | tấn | 0 | 1.433.341 | 0 | 1.433.341 |
| Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | tấn | 0 | 2.821.499 | 0 | 2.821.499 |
| Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 0 | 2.309.412 | 0 | 2.309.412 |
| Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 0 | 2.055.878 | 0 | 2.055.878 |
| Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | tấn | 0 | 1.850.040 | 0 | 1.850.040 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 92.879 | 73.954 | 166.833 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 112.960 | 73.954 | 186.914 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 82.838 | 82.171 | 165.009 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 47.694 | 19.721 | 67.415 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 50.205 | 16.434 | 66.639 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 50.205 | 16.434 | 66.639 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | tấn | 0 | 52.715 | 76.419 | 129.134 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 115.471 | 82.171 | 197.642 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 95.389 | 246.514 | 341.903 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 95.389 | 73.954 | 169.343 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 95.389 | 82.171 | 177.560 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 75.307 | 41.086 | 116.393 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 148.104 | 24.651 | 172.755 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 175.716 | 115.040 | 290.756 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 627.558 | 164.343 | 791.901 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10m2 | 0 | 376.535 | 131.474 | 508.009 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 30.123 | 24.651 | 54.774 |
| Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 123.001 | 106.823 | 229.824 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 51.544 | 51.544 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 36.272 | 36.272 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 26.726 | 26.726 |
| m3 |
| 0 |
| 2.131.185 |
| 0 |
| 2.131.185 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | m3 | 0 | 1.887.693 | 0 | 1.887.693 |
| Vận chuyển xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | tấn | 0 | 1.674.323 | 0 | 1.674.323 |
| Vận chuyển xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 0 | 1.463.464 | 0 | 1.463.464 |
| Vận chuyển xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 0 | 1.355.524 | 0 | 1.355.524 |
| Vận chuyển xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | tấn | 0 | 1.250.095 | 0 | 1.250.095 |
| Vận chuyển gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | 1000v | 0 | 3.120.216 | 0 | 3.120.216 |
| Vận chuyển gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | 1000v | 0 | 2.460.025 | 0 | 2.460.025 |
| Vận chuyển gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | 1000v | 0 | 2.131.185 | 0 | 2.131.185 |
| Vận chuyển gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | 1000v | 0 | 1.887.693 | 0 | 1.887.693 |
| Vận chuyển gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | 1000v | 0 | 2.751.212 | 0 | 2.751.212 |
| Vận chuyển gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | 1000v | 0 | 2.126.165 | 0 | 2.126.165 |
| Vận chuyển gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | 1000v | 0 | 1.812.386 | 0 | 1.812.386 |
| Vận chuyển gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | 1000v | 0 | 1.591.486 | 0 | 1.591.486 |
| Vận chuyển gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | m3 | 0 | 1.832.468 | 0 | 1.832.468 |
| Vận chuyển gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | m3 | 0 | 1.415.770 | 0 | 1.415.770 |
| Vận chuyển gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | m3 | 0 | 1.207.421 | 0 | 1.207.421 |
| Vận chuyển gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | m3 | 0 | 1.059.317 | 0 | 1.059.317 |
| Vận chuyển thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | tấn | 0 | 2.151.267 | 0 | 2.151.267 |
| Vận chuyển thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 0 | 1.774.733 | 0 | 1.774.733 |
| Vận chuyển thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 0 | 1.586.465 | 0 | 1.586.465 |
| Vận chuyển thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | tấn | 0 | 1.433.341 | 0 | 1.433.341 |
| Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m | tấn | 0 | 2.821.499 | 0 | 2.821.499 |
| Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 0 | 2.309.412 | 0 | 2.309.412 |
| Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 0 | 2.055.878 | 0 | 2.055.878 |
| Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >= 500m | tấn | 0 | 1.850.040 | 0 | 1.850.040 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 92.879 | 73.954 | 166.833 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 112.960 | 73.954 | 186.914 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 82.838 | 82.171 | 165.009 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 47.694 | 19.721 | 67.415 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 50.205 | 16.434 | 66.639 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 50.205 | 16.434 | 66.639 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | tấn | 0 | 52.715 | 76.419 | 129.134 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 115.471 | 82.171 | 197.642 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 95.389 | 246.514 | 341.903 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 95.389 | 73.954 | 169.343 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 95.389 | 82.171 | 177.560 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 75.307 | 41.086 | 116.393 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 148.104 | 24.651 | 172.755 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 175.716 | 115.040 | 290.756 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 627.558 | 164.343 | 791.901 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10m2 | 0 | 376.535 | 131.474 | 508.009 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 30.123 | 24.651 | 54.774 |
| Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 123.001 | 106.823 | 229.824 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 51.544 | 51.544 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 36.272 | 36.272 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 26.726 | 26.726 |