Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 4.266.580 | 5.879.790 | 1.350.720 | 11.497.090 | |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 3.017.750 | 25.254.000 | 44.021.975 | 72.293.725 | |
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 3.350.500 | 25.254.000 | 69.400.620 | 98.005.120 | |
| Đục cậy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 4.266.580 | 5.879.790 | 1.350.720 | 11.497.090 | |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 3.017.750 | 25.254.000 | 44.021.975 | 72.293.725 | |
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 3.350.500 | 25.254.000 | 69.400.620 | 98.005.120 | |
| Đục cậy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn |
| m2 |
| 0 |
| 266.084 |
| 22.939 |
| 289.023 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 647.639 | 324.165 | 971.804 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 484.474 | 244.799 | 729.273 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 22.592 | 10.252 | 32.844 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 6.950 | 2.196.000 | 1.358.585 | 3.561.535 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 8.775 | 2.882.250 | 1.746.752 | 4.637.777 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 19.836.095 | 1.513.723 | 911.239 | 22.261.057 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 660.389 | 13.021.595 | 1.876.942 | 15.558.926 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 729.617 | 14.600.873 | 2.085.658 | 17.416.148 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1.049.168 | 372.471 | 0 | 1.421.639 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 21.858.932 | 886.635 | 92.915 | 22.838.482 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 21.858.932 | 1.007.415 | 92.915 | 22.959.262 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 13.132.500 | 793.305 | 92.915 | 14.018.720 |
| Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 370.013 | 1.509.750 | 47.666 | 1.927.429 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 423.804 | 1.784.250 | 57.199 | 2.265.253 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 509.790 | 1.976.400 | 83.615 | 2.569.805 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 312.570 | 960.750 | 0 | 1.273.320 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 34.026 | 263.520 | 0 | 297.546 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 2.645.880 | 334.890 | 1.327 | 2.982.097 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 3.417.000 | 549.000 | 1.327 | 3.967.327 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 102.000 | 35.685 | 0 | 137.685 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 102.000 | 43.920 | 0 | 145.920 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 102.000 | 71.370 | 0 | 173.370 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 102.000 | 96.075 | 0 | 198.075 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | m3 | 0 | 35.143 | 0 | 35.143 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 42.674 | 0 | 42.674 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 60.246 | 0 | 60.246 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 82.838 | 0 | 82.838 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 85.348 | 0 | 85.348 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 77.817 | 0 | 77.817 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 50.205 | 0 | 50.205 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 47.694 | 0 | 47.694 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 95.389 | 0 | 95.389 |
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 95.389 | 0 | 95.389 |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 37.653 | 0 | 37.653 |
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 27.613 | 0 | 27.613 |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 35.143 | 0 | 35.143 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 22.592 | 0 | 22.592 |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 218.390 | 0 | 218.390 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 140.573 | 0 | 140.573 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 188.267 | 0 | 188.267 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 117.981 | 0 | 117.981 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 85.348 | 0 | 85.348 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 52.715 | 0 | 52.715 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 148.104 | 0 | 148.104 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 213.370 | 0 | 213.370 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công - vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 143.083 | 0 | 143.083 |
| m2 |
| 0 |
| 266.084 |
| 22.939 |
| 289.023 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 647.639 | 324.165 | 971.804 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 484.474 | 244.799 | 729.273 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 22.592 | 10.252 | 32.844 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 6.950 | 2.196.000 | 1.358.585 | 3.561.535 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 8.775 | 2.882.250 | 1.746.752 | 4.637.777 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 19.836.095 | 1.513.723 | 911.239 | 22.261.057 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 660.389 | 13.021.595 | 1.876.942 | 15.558.926 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 729.617 | 14.600.873 | 2.085.658 | 17.416.148 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1.049.168 | 372.471 | 0 | 1.421.639 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 21.858.932 | 886.635 | 92.915 | 22.838.482 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 21.858.932 | 1.007.415 | 92.915 | 22.959.262 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 13.132.500 | 793.305 | 92.915 | 14.018.720 |
| Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 370.013 | 1.509.750 | 47.666 | 1.927.429 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 423.804 | 1.784.250 | 57.199 | 2.265.253 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 509.790 | 1.976.400 | 83.615 | 2.569.805 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 312.570 | 960.750 | 0 | 1.273.320 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 34.026 | 263.520 | 0 | 297.546 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 2.645.880 | 334.890 | 1.327 | 2.982.097 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 3.417.000 | 549.000 | 1.327 | 3.967.327 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 102.000 | 35.685 | 0 | 137.685 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 102.000 | 43.920 | 0 | 145.920 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 102.000 | 71.370 | 0 | 173.370 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 102.000 | 96.075 | 0 | 198.075 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | m3 | 0 | 35.143 | 0 | 35.143 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 42.674 | 0 | 42.674 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 60.246 | 0 | 60.246 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 82.838 | 0 | 82.838 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 85.348 | 0 | 85.348 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 77.817 | 0 | 77.817 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 50.205 | 0 | 50.205 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 47.694 | 0 | 47.694 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 95.389 | 0 | 95.389 |
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 95.389 | 0 | 95.389 |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 37.653 | 0 | 37.653 |
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 27.613 | 0 | 27.613 |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 35.143 | 0 | 35.143 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 22.592 | 0 | 22.592 |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 218.390 | 0 | 218.390 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 140.573 | 0 | 140.573 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 188.267 | 0 | 188.267 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 117.981 | 0 | 117.981 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 85.348 | 0 | 85.348 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 52.715 | 0 | 52.715 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 148.104 | 0 | 148.104 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 213.370 | 0 | 213.370 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công - vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 143.083 | 0 | 143.083 |