Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.307.458 | 340.380 | 50.893 | 1.698.731 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.322.068 | 340.380 | 50.893 | 1.713.341 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.334.458 | 340.380 | 50.893 | 1.725.731 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.307.458 | 340.380 | 50.893 | 1.698.731 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.322.068 | 340.380 | 50.893 | 1.713.341 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.334.458 | 340.380 | 50.893 | 1.725.731 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1.347.060 |
| 340.380 |
| 50.893 |
| 1.738.333 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.358.904 | 340.380 | 50.893 | 1.750.177 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.307.458 | 370.575 | 101.168 | 1.779.201 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.322.068 | 370.575 | 101.168 | 1.793.811 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.334.458 | 370.575 | 101.168 | 1.806.201 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.347.060 | 370.575 | 101.168 | 1.818.803 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.358.904 | 370.575 | 101.168 | 1.830.647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.307.458 | 387.045 | 154.133 | 1.848.636 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.322.068 | 387.045 | 154.133 | 1.863.246 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.334.458 | 387.045 | 154.133 | 1.875.636 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.347.060 | 387.045 | 154.133 | 1.888.238 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.358.904 | 387.045 | 154.133 | 1.900.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.287.500 | 310.185 | 4.484 | 1.602.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.303.133 | 310.185 | 4.484 | 1.617.802 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.391 | 310.185 | 4.484 | 1.631.060 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.329.874 | 310.185 | 4.484 | 1.644.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.342.547 | 310.185 | 4.484 | 1.657.216 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.287.500 | 334.890 | 50.893 | 1.673.283 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.303.133 | 334.890 | 50.893 | 1.688.916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.391 | 334.890 | 50.893 | 1.702.174 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.329.874 | 334.890 | 50.893 | 1.715.657 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.342.547 | 334.890 | 50.893 | 1.728.330 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.287.500 | 367.830 | 101.168 | 1.756.498 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.303.133 | 367.830 | 101.168 | 1.772.131 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.391 | 367.830 | 101.168 | 1.785.389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.329.874 | 367.830 | 101.168 | 1.798.872 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.342.547 | 367.830 | 101.168 | 1.811.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.287.500 | 381.555 | 154.133 | 1.823.188 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.303.133 | 381.555 | 154.133 | 1.838.821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.391 | 381.555 | 154.133 | 1.852.079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.329.874 | 381.555 | 154.133 | 1.865.562 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.342.547 | 381.555 | 154.133 | 1.878.235 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 5.655.652 | 3.079.549 | 447.141 | 9.182.342 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 5.462.248 | 2.350.182 | 171.231 | 7.983.661 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 5.505.203 | 1.458.734 | 31.074 | 6.995.011 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 5.591.698 | 2.917.467 | 842.933 | 9.352.098 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 5.501.474 | 4.052.038 | 574.766 | 10.128.278 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 5.613.202 | 4.700.364 | 574.766 | 10.888.332 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 5.413.282 | 2.431.223 | 38.227 | 7.882.732 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 5.217.763 | 2.755.386 | 41.089 | 8.014.238 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 5.413.282 | 2.269.141 | 25.350 | 7.707.773 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 5.212.282 | 3.079.549 | 39.657 | 8.331.488 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | m3 | 921.034 | 268.595 | 55.239 | 1.244.868 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | m3 | 922.815 | 268.595 | 55.239 | 1.246.649 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 200 | m3 | 977.725 | 268.595 | 55.239 | 1.301.559 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.037.788 | 268.595 | 55.239 | 1.361.622 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.091.951 | 268.595 | 55.239 | 1.415.785 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1.347.060 |
| 340.380 |
| 50.893 |
| 1.738.333 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.358.904 | 340.380 | 50.893 | 1.750.177 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.307.458 | 370.575 | 101.168 | 1.779.201 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.322.068 | 370.575 | 101.168 | 1.793.811 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.334.458 | 370.575 | 101.168 | 1.806.201 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.347.060 | 370.575 | 101.168 | 1.818.803 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.358.904 | 370.575 | 101.168 | 1.830.647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.307.458 | 387.045 | 154.133 | 1.848.636 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.322.068 | 387.045 | 154.133 | 1.863.246 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.334.458 | 387.045 | 154.133 | 1.875.636 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.347.060 | 387.045 | 154.133 | 1.888.238 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.358.904 | 387.045 | 154.133 | 1.900.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.287.500 | 310.185 | 4.484 | 1.602.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.303.133 | 310.185 | 4.484 | 1.617.802 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.391 | 310.185 | 4.484 | 1.631.060 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.329.874 | 310.185 | 4.484 | 1.644.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=6m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.342.547 | 310.185 | 4.484 | 1.657.216 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.287.500 | 334.890 | 50.893 | 1.673.283 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.303.133 | 334.890 | 50.893 | 1.688.916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.391 | 334.890 | 50.893 | 1.702.174 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.329.874 | 334.890 | 50.893 | 1.715.657 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=28m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.342.547 | 334.890 | 50.893 | 1.728.330 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.287.500 | 367.830 | 101.168 | 1.756.498 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.303.133 | 367.830 | 101.168 | 1.772.131 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.391 | 367.830 | 101.168 | 1.785.389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.329.874 | 367.830 | 101.168 | 1.798.872 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=100m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.342.547 | 367.830 | 101.168 | 1.811.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 25 | m3 | 1.287.500 | 381.555 | 154.133 | 1.823.188 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 50 | m3 | 1.303.133 | 381.555 | 154.133 | 1.838.821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.391 | 381.555 | 154.133 | 1.852.079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 100 | m3 | 1.329.874 | 381.555 | 154.133 | 1.865.562 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <=200m, bằng vữa XM mác 125 | m3 | 1.342.547 | 381.555 | 154.133 | 1.878.235 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 5.655.652 | 3.079.549 | 447.141 | 9.182.342 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 5.462.248 | 2.350.182 | 171.231 | 7.983.661 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 5.505.203 | 1.458.734 | 31.074 | 6.995.011 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 5.591.698 | 2.917.467 | 842.933 | 9.352.098 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 5.501.474 | 4.052.038 | 574.766 | 10.128.278 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 5.613.202 | 4.700.364 | 574.766 | 10.888.332 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 5.413.282 | 2.431.223 | 38.227 | 7.882.732 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 5.217.763 | 2.755.386 | 41.089 | 8.014.238 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 5.413.282 | 2.269.141 | 25.350 | 7.707.773 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 5.212.282 | 3.079.549 | 39.657 | 8.331.488 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | m3 | 921.034 | 268.595 | 55.239 | 1.244.868 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | m3 | 922.815 | 268.595 | 55.239 | 1.246.649 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 200 | m3 | 977.725 | 268.595 | 55.239 | 1.301.559 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.037.788 | 268.595 | 55.239 | 1.361.622 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.091.951 | 268.595 | 55.239 | 1.415.785 |