Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.483.026 | 371.514 | 55.553 | 1.910.093 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.626.571 | 371.514 | 55.553 | 2.053.638 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.767.113 | 371.514 | 55.553 | 2.194.180 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.483.026 | 371.514 | 55.553 | 1.910.093 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.626.571 | 371.514 | 55.553 | 2.053.638 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.767.113 | 371.514 | 55.553 | 2.194.180 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 |
| m3 |
| 943.144 |
| 308.758 |
| 55.553 |
| 1.307.455 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.003.507 | 308.758 | 55.553 | 1.367.818 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.064.876 | 308.758 | 55.553 | 1.429.187 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.122.536 | 308.758 | 55.553 | 1.486.847 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.185.999 | 308.758 | 55.553 | 1.550.310 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.237.508 | 308.758 | 55.553 | 1.601.819 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.357.504 | 308.758 | 55.553 | 1.721.815 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.482.499 | 308.758 | 55.553 | 1.846.810 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.686.212 | 308.758 | 55.553 | 2.050.523 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 980.496 | 371.514 | 55.553 | 1.407.563 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.043.250 | 371.514 | 55.553 | 1.470.317 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.107.050 | 371.514 | 55.553 | 1.534.117 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.166.993 | 371.514 | 55.553 | 1.594.060 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.232.969 | 371.514 | 55.553 | 1.660.036 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.286.518 | 371.514 | 55.553 | 1.713.585 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.411.266 | 371.514 | 55.553 | 1.838.333 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.212 | 371.514 | 55.553 | 1.968.279 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.752.993 | 371.514 | 55.553 | 2.180.060 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | m3 | 932.043 | 308.758 | 55.553 | 1.296.354 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 200 | m3 | 987.502 | 308.758 | 55.553 | 1.351.813 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.048.166 | 308.758 | 55.553 | 1.412.477 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.102.871 | 308.758 | 55.553 | 1.467.182 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.159.969 | 308.758 | 55.553 | 1.524.280 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.255.187 | 308.758 | 55.553 | 1.619.498 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.321.464 | 308.758 | 55.553 | 1.685.775 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.461.195 | 308.758 | 55.553 | 1.825.506 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.656.328 | 308.758 | 55.553 | 2.020.639 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | m3 | 968.956 | 371.514 | 55.553 | 1.396.023 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.026.611 | 371.514 | 55.553 | 1.453.678 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.089.677 | 371.514 | 55.553 | 1.516.744 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.146.549 | 371.514 | 55.553 | 1.573.616 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.205.908 | 371.514 | 55.553 | 1.632.975 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.304.897 | 371.514 | 55.553 | 1.731.964 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.373.799 | 371.514 | 55.553 | 1.800.866 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.519.064 | 371.514 | 55.553 | 1.946.131 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.721.925 | 371.514 | 55.553 | 2.148.992 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 969.362 | 298.717 | 55.239 | 1.323.318 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.033.364 | 298.717 | 55.239 | 1.387.320 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.097.989 | 298.717 | 55.239 | 1.451.945 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.158.738 | 298.717 | 55.239 | 1.512.694 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.217.678 | 298.717 | 55.239 | 1.571.634 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.316.459 | 298.717 | 55.239 | 1.670.415 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.426.530 | 298.717 | 55.239 | 1.780.486 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.564.606 | 298.717 | 55.239 | 1.918.562 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.699.795 | 298.717 | 55.239 | 2.053.751 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 943.144 | 298.717 | 55.239 | 1.297.100 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.003.507 | 298.717 | 55.239 | 1.357.463 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 |
| m3 |
| 943.144 |
| 308.758 |
| 55.553 |
| 1.307.455 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.003.507 | 308.758 | 55.553 | 1.367.818 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.064.876 | 308.758 | 55.553 | 1.429.187 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.122.536 | 308.758 | 55.553 | 1.486.847 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.185.999 | 308.758 | 55.553 | 1.550.310 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.237.508 | 308.758 | 55.553 | 1.601.819 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.357.504 | 308.758 | 55.553 | 1.721.815 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.482.499 | 308.758 | 55.553 | 1.846.810 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.686.212 | 308.758 | 55.553 | 2.050.523 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 980.496 | 371.514 | 55.553 | 1.407.563 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.043.250 | 371.514 | 55.553 | 1.470.317 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.107.050 | 371.514 | 55.553 | 1.534.117 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.166.993 | 371.514 | 55.553 | 1.594.060 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.232.969 | 371.514 | 55.553 | 1.660.036 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.286.518 | 371.514 | 55.553 | 1.713.585 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.411.266 | 371.514 | 55.553 | 1.838.333 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.212 | 371.514 | 55.553 | 1.968.279 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.752.993 | 371.514 | 55.553 | 2.180.060 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | m3 | 932.043 | 308.758 | 55.553 | 1.296.354 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 200 | m3 | 987.502 | 308.758 | 55.553 | 1.351.813 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.048.166 | 308.758 | 55.553 | 1.412.477 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.102.871 | 308.758 | 55.553 | 1.467.182 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.159.969 | 308.758 | 55.553 | 1.524.280 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.255.187 | 308.758 | 55.553 | 1.619.498 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.321.464 | 308.758 | 55.553 | 1.685.775 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.461.195 | 308.758 | 55.553 | 1.825.506 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.656.328 | 308.758 | 55.553 | 2.020.639 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | m3 | 968.956 | 371.514 | 55.553 | 1.396.023 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.026.611 | 371.514 | 55.553 | 1.453.678 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.089.677 | 371.514 | 55.553 | 1.516.744 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.146.549 | 371.514 | 55.553 | 1.573.616 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.205.908 | 371.514 | 55.553 | 1.632.975 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.304.897 | 371.514 | 55.553 | 1.731.964 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.373.799 | 371.514 | 55.553 | 1.800.866 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.519.064 | 371.514 | 55.553 | 1.946.131 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.721.925 | 371.514 | 55.553 | 2.148.992 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 969.362 | 298.717 | 55.239 | 1.323.318 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.033.364 | 298.717 | 55.239 | 1.387.320 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.097.989 | 298.717 | 55.239 | 1.451.945 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.158.738 | 298.717 | 55.239 | 1.512.694 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.217.678 | 298.717 | 55.239 | 1.571.634 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.316.459 | 298.717 | 55.239 | 1.670.415 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.426.530 | 298.717 | 55.239 | 1.780.486 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.564.606 | 298.717 | 55.239 | 1.918.562 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.699.795 | 298.717 | 55.239 | 2.053.751 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 943.144 | 298.717 | 55.239 | 1.297.100 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.003.507 | 298.717 | 55.239 | 1.357.463 |